1/186
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
学期
Xuéqī : học kì
方式
fāngshì :cách thức
省事
shěngshì :tiết kiệm tgian
享受
xiǎngshòu : thưởng thức
受到
shòudào :nhận đc
结束
jiéshù : kết thúc
期末
qīmò : cuối kì
寒假
hánjià : kì nghỉ đông
回国
huíguó :về nc
结婚
jiéhūn :kết hôn
邀请
yāoqǐng :mời
参加
cānjiā :tham gia
婚礼
hūnlǐ :hôn lễ
主意
zhǔyì :ý
旅游
lǚyóu :du lịch
没准儿
méizhǔnr :kh chừng
师傅
shīfu :sư phụ, tài xế
赶
gǎn :đi vội, đuổi theo
堵车
dǔchē :kẹt xe
误
wù :trễ
国际
guójì :quốc tế
航班
hángbān : chuyến bay
国内
guónèi : quốc nội / trong nc
趟
tng :chuyến
于是
yúshì :cho nên
行李
xínglǐ :hành lý
笑
xiào :cười
哭
kù :khóc
面试
miànshì :phỏng vấn
花
huā :tiêu, xài
软卧
ruǎnwò :giường mềm
硬卧
yìngwò :giường cứng
卧铺
wòpù :giường nằm
早晨
zǎochén :sáng sớm
耽误
dānwù :lỡ, muộn
票价
piàojià :giá vé
考虑
kǎolǜ :suy nghĩ, cân nhắc
订
dìng :đặt
处
chù :nơi, chỗ
名片
míngpiàn :danh thiếp
售票员
shòu piào yuán :nviên bán vé
学院
xué yuàn :hc viện
稍
shāo :hơi, một chút
当时
dāngshí :ngay lúc đó
旺季
wàngjì :mùa cao điểm
要不
yào bù :nếu kh thì
起飞
qǐfēi :cất cánh
姓名
xìngmíng :họ tên
护照
hùzhào :hộ chiếu
地址
dìzhǐ :địa chỉ
联系
liánxì :liên hệ
先生
xiànshēng :quý ông
送
sòng :tặng
电子
diànzǐ :điện tử
出现
chūxiàn :xuất hiện
手续
shǒuxù :thủ tục
销售
xiāoshòu :tiêu thụ
突然
tūrán :đột nhiên
计划
jìhuà :kế hoạch
出行
chūxíng :hành trình
晒
shài :phơi
风景
fēngjǐng :phong cảnh
美
měi :đẹp
可不是
kě búshì :đúng
从来
cónglái :trước đây
海滩
hǎitān :bờ biển
地道
dìdao :chính gốc, chân chính
火锅
huǒguō :lẩu
新鲜
xīnxiān :tươi, mới
哈密瓜
hāmìguā :dưa lưới
数
shǔ :đếm, tính
羡慕
xiànmù :ngưỡng mộ
通知
tōngzhī :thông báo
背
bēi :đeo, vác, cõng
记得
jìde :nhớ
暑假
shǔjià :kì nghỉ hè
导游
dǎoyóu :hướng dẫn viên du lịch
遍
biàn :lần
景色
jǐngsè :cảnh sắc
确实
quèshí :thật sự
按照
ànzhào : dựa theo
光盘
guāngpán : đĩa CD
路线
lùxiàn :tuyến đường, lộ trình
拍
pāi :chụp
愿望
yuànwàng :ước muốn
实现
shíxiàn :thành hiện thực
赚钱
zhuànqián :kiếm tiền
工资
gōngzī :lương
车费
chēfèi :tiền xe
出差
chūchāi :công tác
够
gòu :đủ
贴
tiē : dán
像
xiàng : giống
旅行团
lǚxíngtuán :đoàn du lịch
所有
suǒyǒu :tất cá
活动
huódòng :hoạt động
安排
ānpái :sắp xếp
辛苦
xīnkǔ :vất vả
旅行社
lǚxíng shè :công ty du lịch
感兴趣
gǎnxìngqù :yêu thích