生词 1-7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/186

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:00 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

187 Terms

1
New cards

学期

Xuéqī : học kì

2
New cards

方式

fāngshì :cách thức

3
New cards

省事

shěngshì :tiết kiệm tgian

4
New cards

享受

xiǎngshòu : thưởng thức

5
New cards

受到

shòudào :nhận đc

6
New cards

结束

jiéshù : kết thúc

7
New cards

期末

qīmò : cuối kì

8
New cards

寒假

hánjià : kì nghỉ đông

9
New cards

回国

huíguó :về nc

10
New cards

结婚

jiéhūn :kết hôn

11
New cards

邀请

yāoqǐng :mời

12
New cards

参加

cānjiā :tham gia

13
New cards

婚礼

hūnlǐ :hôn lễ

14
New cards

主意

zhǔyì :ý

15
New cards

旅游

lǚyóu :du lịch

16
New cards

没准儿

méizhǔnr :kh chừng

17
New cards

师傅

shīfu :sư phụ, tài xế

18
New cards

gǎn :đi vội, đuổi theo

19
New cards

堵车

dǔchē :kẹt xe

20
New cards

wù :trễ

21
New cards

国际

guójì :quốc tế

22
New cards

航班

hángbān : chuyến bay

23
New cards

国内

guónèi : quốc nội / trong nc

24
New cards

tng :chuyến

25
New cards

于是

yúshì :cho nên

26
New cards

行李

xínglǐ :hành lý

27
New cards

xiào :cười

28
New cards

kù :khóc

29
New cards

面试

miànshì :phỏng vấn

30
New cards

huā :tiêu, xài

31
New cards

软卧

ruǎnwò :giường mềm

32
New cards

硬卧

yìngwò :giường cứng

33
New cards

卧铺

wòpù :giường nằm

34
New cards

早晨

zǎochén :sáng sớm

35
New cards

耽误

dānwù :lỡ, muộn

36
New cards

票价

piàojià :giá vé

37
New cards

考虑

kǎolǜ :suy nghĩ, cân nhắc

38
New cards

dìng :đặt

39
New cards

chù :nơi, chỗ

40
New cards

名片

míngpiàn :danh thiếp

41
New cards

售票员

shòu piào yuán :nviên bán vé

42
New cards

学院

xué yuàn :hc viện

43
New cards

shāo :hơi, một chút

44
New cards

当时

dāngshí :ngay lúc đó

45
New cards

旺季

wàngjì :mùa cao điểm

46
New cards

要不

yào bù :nếu kh thì

47
New cards

起飞

qǐfēi :cất cánh

48
New cards

姓名

xìngmíng :họ tên

49
New cards

护照

hùzhào :hộ chiếu

50
New cards

地址

dìzhǐ :địa chỉ

51
New cards

联系

liánxì :liên hệ

52
New cards

先生

xiànshēng :quý ông

53
New cards

sòng :tặng

54
New cards

电子

diànzǐ :điện tử

55
New cards

出现

chūxiàn :xuất hiện

56
New cards

手续

shǒuxù :thủ tục

57
New cards

销售

xiāoshòu :tiêu thụ

58
New cards

突然

tūrán :đột nhiên

59
New cards

计划

jìhuà :kế hoạch

60
New cards

出行

chūxíng :hành trình

61
New cards

shài :phơi

62
New cards

风景

fēngjǐng :phong cảnh

63
New cards

měi :đẹp

64
New cards

可不是

kě búshì :đúng

65
New cards

从来

cónglái :trước đây

66
New cards

海滩

hǎitān :bờ biển

67
New cards

地道

dìdao :chính gốc, chân chính

68
New cards

火锅

huǒguō :lẩu

69
New cards

新鲜

xīnxiān :tươi, mới

70
New cards

哈密瓜

hāmìguā :dưa lưới

71
New cards

shǔ :đếm, tính

72
New cards

羡慕

xiànmù :ngưỡng mộ

73
New cards

通知

tōngzhī :thông báo

74
New cards

bēi :đeo, vác, cõng

75
New cards

记得

jìde :nhớ

76
New cards

暑假

shǔjià :kì nghỉ hè

77
New cards

导游

dǎoyóu :hướng dẫn viên du lịch

78
New cards

biàn :lần

79
New cards

景色

jǐngsè :cảnh sắc

80
New cards

确实

quèshí :thật sự

81
New cards

按照

ànzhào : dựa theo

82
New cards

光盘

guāngpán : đĩa CD

83
New cards

路线

lùxiàn :tuyến đường, lộ trình

84
New cards

pāi :chụp

85
New cards

愿望

yuànwàng :ước muốn

86
New cards

实现

shíxiàn :thành hiện thực

87
New cards

赚钱

zhuànqián :kiếm tiền

88
New cards

工资

gōngzī :lương

89
New cards

车费

chēfèi :tiền xe

90
New cards

出差

chūchāi :công tác

91
New cards

gòu :đủ

92
New cards

tiē : dán

93
New cards

xiàng : giống

94
New cards

旅行团

lǚxíngtuán :đoàn du lịch

95
New cards

所有

suǒyǒu :tất cá

96
New cards

活动

huódòng :hoạt động

97
New cards

安排

ānpái :sắp xếp

98
New cards

辛苦

xīnkǔ :vất vả

99
New cards

旅行社

lǚxíng shè :công ty du lịch

100
New cards

感兴趣

gǎnxìngqù :yêu thích