1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
City authority (np)
chính quyền thành phố
Pavement (n)
vỉa hè
Drop off (n)
trả khách, thả khách
Vehicle (n)
phương tiện giao thông, xe cộ
Dessert (n)
món tráng miệng
Teen friendly (adj)
thân thiện với giới trẻ
Biogas (n)
khí sinh học
Arrival (n)
sự đến
Discount (n)
giảm giá, chiết khấu
Drawback (n)
hạn chế
Advantage (n)
lợi thế, ưu điểm
Overseas (adj)
hải ngoại, nước ngoài
Overseas (adv)
ở nước ngoài
Coastal (adj)
duyên hải, ven biển
Crowded (adj)
đông đúc
Bustling (adj)
nhộn nhịp, tấp nập
Convenient (adj)
thuận lợi, thuận tiện
Convenience (n)
sự tiện lợi
Pickpocket (n)
kẻ móc túi
Resident (n)
người dân, cư dân
Metro (n)
tàu điện
Concrete jungle (np)
khu rừng bê-tông (thành phố)
Downtown (adv)
trung tâm thành phố
Public transport (np)
giao thông công cộng
Public amenity (np)
tiện ích công cộng
Rush hour (np)
giờ cao điểm
Car exhaust (np)
khí thải xe hơi, ống xả ô tô
Underground system (np)
hệ thống hầm ngầm
Construction site (np)
công trường xây dựng
Congested (adj)
tắc nghẽn
Congestion (n)
sự tắc nghẽn
Congest (v)
làm tắc nghẽn
Traffic congestion (np)
ùn tắc giao thông
Traffic flow (np)
lưu lượng giao thông
Traffic safety (np)
an toàn giao thông
Reliable (adj)
đáng tin cậy