Does education fuel economic growth?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary (Cam 17. Test 4. Passage 2)

Last updated 8:46 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards
<p>Fuel (v)</p>

Fuel (v)

Thúc đẩy, tiếp thêm động lực / nhiên liệu

<p>Thúc đẩy, tiếp thêm động lực / nhiên liệu</p>
2
New cards
<p>Parish register (n)</p>

Parish register (n)

Sổ ghi chép thông tin giáo xứ

<p>Sổ ghi chép thông tin giáo xứ</p>
3
New cards
<p>Village census (n)</p>

Village census (n)

Sổ điều tra dân số trong làng

<p>Sổ điều tra dân số trong làng</p>
4
New cards
<p>Court record (n)</p>

Court record (n)

Hồ sơ tòa án

<p>Hồ sơ tòa án</p>
5
New cards
<p>Guild ledger (n)</p>

Guild ledger (n)

Sổ cái của bang hội / hiệp hội

<p>Sổ cái của bang hội / hiệp hội</p>
6
New cards
<p>Handwritten inventory (n)</p>

Handwritten inventory (n)

Bản kiểm kê viết tay

<p>Bản kiểm kê viết tay</p>
7
New cards
<p>Conundrum (n)</p>

Conundrum (n)

Câu hỏi hóc búa, bài toán khó

<p>Câu hỏi hóc búa, bài toán khó</p>
8
New cards
<p>Puzzled (adj)</p>

Puzzled (adj)

Làm rối trí, phân vân

<p>Làm rối trí, phân vân</p>
9
New cards
<p>Causal link (n)</p>

Causal link (n)

Mối quan hệ nhân quả

<p>Mối quan hệ nhân quả</p>
10
New cards
<p>Be critical for (adj phr)</p>

Be critical for (adj phr)

Có vai trò then chốt / cực kỳ quan trọng

<p>Có vai trò then chốt / cực kỳ quan trọng</p>
11
New cards
Industrialise (v)
Công nghiệp hóa
12
New cards
Mediocre (adj)
Trung bình, xoàng, không xuất sắc
13
New cards
Cross-country analysis (n)
Phân tích xuyên quốc gia
14
New cards
Scarlet bodice (n)
Thân áo / corset màu đỏ tươi
15
New cards
Worldly goods (n)
Trần thế, tài sản vật chất
16
New cards
Craft tool (n)
Dụng cụ thủ công
17
New cards
Slate (n)
Phiến đá (dùng để viết chữ)
18
New cards
Asset (n)
Tài sản
19
New cards
Debt (n)
Khoản nợ
20
New cards
Numeracy level (n)
Trình độ / khả năng tính toán
21
New cards
Stifle (v)
Bị kìm hãm, cản trở, bóp nghẹt
22
New cards
Printing press (n)
Máy in
23
New cards
Enrolment (n)
Sự nhập học, ghi danh
24
New cards
Industriousness (n)
Sự cần cù, tính siêng năng
25
New cards
Material possessions (n)
Tài sản vật chất
26
New cards
On top of (prep phr)
Dựa trên nền tảng / Bên cạnh
27
New cards
Unfold (v)
Phơi bày, diễn ra, mở ra
28
New cards
Chastise (v)
Trừng phạt, khiển trách nặng nề
29
New cards
Sermon (n)
Bài giảng đạo
30
New cards
Spinster (n)
Người phụ nữ không chồng (bà cô đơn thân)
31
New cards
Reprimand (v)
Trách mắng, khiển trách
32
New cards
Combing wool (v phr)
Chải len
33
New cards
Counter to (prep phr)
Trái ngược với
34
New cards
Ordinance (n)
Quy định, sắc lệnh
35
New cards
Summon (v)
Triệu tập, gọi đến
36
New cards
Defiance (n)
Thách thức, sự chống đối
37
New cards
Regulate (v)
Quy định, điều tiết, kiểm soát
38
New cards
Held back (phr v)
Trì hoãn, kìm hãm
39
New cards
Hold constant (v phr)
Giữ cho sự biến đổi ổn định / Giữ nguyên
40
New cards
Adoption (n)
Thực hiện, áp dụng
41
New cards
Threshold level (n)
Ngưỡng / Mức tối thiểu
42
New cards
Tipping point (n)
Điểm bùng phát
43
New cards
Far from straightforward (adj phr)
Không hề đơn giản chút nào
44
New cards
Laboratory for (n phr)
Phòng thí nghiệm / Nơi thử nghiệm
45
New cards
Undermine (v)
Làm suy yếu, hủy hoại
46
New cards
Monopoly (n)
Sự độc quyền
47
New cards
Legislate against (v phr)
Ban hành luật chống lại
48
New cards
Resist (v)
Kháng cự, chống lại
49
New cards
Implication (n)
Ý nghĩa, hệ quả, liên lụy
50
New cards
Deliver economic growth (v phr)
Mang lại sự phát triển kinh tế
51
New cards
Barrier (n)
Rào cản
52
New cards
Restriction (n)
Các hạn chế, sự thắt chặt
53
New cards
Institution (n)
Thể chế, tổ chức
54
New cards
Consistent income (n phr)
Thu nhập ổn định
55
New cards
Compiled from (v phr)
Được tổng hợp từ
56
New cards
An account of (n phr)
Bản tường thuật, bài báo cáo
57
New cards
Obey an order (v phr)
Tuân theo mệnh lệnh
58
New cards
Particularly suited (adj phr)
Đặc biệt phù hợp
59
New cards
Demographic (adj)
Thuộc về nhân khẩu học
60
New cards
Shed light on (idiom)
Làm sáng tỏ
61
New cards
Descendants (n)
Con cháu, thế hệ sau
62
New cards
Fine (n/v)
Tiền phạt / Phạt tiền
63
New cards
Innovation (n)
Sự đổi mới, sáng kiến
64
New cards
Literacy (n)
Sự biết chữ, trình độ đọc viết
65
New cards
Trade (n/v)
Thương mại, mua bán giao thương
66
New cards
Merchant (n)
Thương nhân
67
New cards
Predominantly (adv)
Chủ yếu, phần lớn