Untt 12: Career Choices

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

agricultural engineering (n)

Get a hint
Hint

ngành kĩ sư nông nghiệp

Get a hint
Hint

assembly worker (n)

Get a hint
Hint

công nhân dây chuyền

Card Sorting

1/56

Anonymous user
Anonymous user
flashcard set

Earn XP

Description and Tags

hết cứu

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

57 Terms

1
New cards

agricultural engineering (n)

ngành kĩ sư nông nghiệp

2
New cards

assembly worker (n)

công nhân dây chuyền

3
New cards

bartender (n)

người pha chế (rượu)

4
New cards

career (n)

sự nghiệp

5
New cards

cashier (n)

nhân viên thu ngân

6
New cards

decisive (adj)

quả quyết, quyết đoán

7
New cards

demanding (adj)

yêu cầu khắt khe, phức tạp = complex (adj)

8
New cards

fabric (n)

vải vóc

9
New cards

garment worker (n)

công nhân may mặc, kiểu làm trong nhà máy lớn

10
New cards

hands-on (adj)

có tính thực tiễn, thực hành

11
New cards

inquiring (adj)

tò mò; ham học

12
New cards

knowledgeable (adj)

thông thái, thông thạo, am hiểu, có nhiều kiến thức

13
New cards

mechanic (n)

thợ sửa chữa

14
New cards

orientation (n)

sự định hướng

15
New cards

repetitive (adj)

lặp đi lặp lại

16
New cards

rewarding (adj)

xứng đáng, bổ ích = helpful (adj) = effective (adj)

17
New cards

sew (v)

may vá, khâu

18
New cards

software engineer (n)

kĩ sư phần mềm

19
New cards

surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

20
New cards

vocational (adj)

thuộc nghề nghiệp, hướng nghiệp

21
New cards

well-paid (adj)

được trả lương cao

22
New cards

career choice (n)

lựa chọn nghề nghiệp

23
New cards

bartender (n)

người pha chế

24
New cards

fashion designer (n)

nhà thiết kế thời trang

25
New cards

hairdresser (n)

thợ làm tóc

26
New cards

vocational college (n)

trường cao đẳng nghề

27
New cards

informative (adj)

có tính thông tin

28
New cards

academic subject (n)

môn học thuật = theoretical subject (n)

29
New cards

prepare for (v)

chuẩn bị cho

30
New cards

earn living (v)

kiếm sống

31
New cards

skillful (adj)

có kỹ năng

32
New cards

achieve (v)

đạt được

33
New cards

passion (n)

đam mê

34
New cards

business management (n)

quản trị kinh doanh

35
New cards

tailor (n)

thợ may, kiểu người thợ may chuyên nghiệp, chủ yếu thực hiện việc cắt và may đồ.

36
New cards

dentist (n)

nha sĩ

37
New cards

cashier (n)

nhân viên thu ngân

38
New cards

stress-free (adj)

không căng thẳng

39
New cards

reasonable (adj)

hợp lý

40
New cards

mathematician (n)

nhà toán học

41
New cards

put off (ph.v)

trì hoãn = delay (v)

42
New cards

hand-eye coordination (n)

sự phối hợp tay và mắt

43
New cards

patient (adj)

kiên nhẫn

44
New cards

calm (adj)

bình tĩnh

45
New cards

surgical team (n)

đội ngũ phẫu thuật

46
New cards

medical university (n)

trường đại học y

47
New cards

ticket seller (n)

người bán vé

48
New cards

collaborate with sb/st to do st

hợp tác với ai đó để làm gì đó

49
New cards

career path (n)

con đường nghề nghiệp

50
New cards

fashionable (adj)

thời thượng

51
New cards

persuade (v)

thuyết phục

52
New cards

certificate (n)

chứng chỉ

53
New cards

theoretical subject (n)

môn lý thuyết

54
New cards

insist (v)

khăng khăng

55
New cards

salary (n)

lương

56
New cards

painful (adj)

đau đớn

57
New cards

overestimate (v)

đánh giá cao