agricultural engineering (n)
ngành kĩ sư nông nghiệp
assembly worker (n)
công nhân dây chuyền
1/56
hết cứu
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
agricultural engineering (n)
ngành kĩ sư nông nghiệp
assembly worker (n)
công nhân dây chuyền
bartender (n)
người pha chế (rượu)
career (n)
sự nghiệp
cashier (n)
nhân viên thu ngân
decisive (adj)
quả quyết, quyết đoán
demanding (adj)
yêu cầu khắt khe, phức tạp = complex (adj)
fabric (n)
vải vóc
garment worker (n)
công nhân may mặc, kiểu làm trong nhà máy lớn
hands-on (adj)
có tính thực tiễn, thực hành
inquiring (adj)
tò mò; ham học
knowledgeable (adj)
thông thái, thông thạo, am hiểu, có nhiều kiến thức
mechanic (n)
thợ sửa chữa
orientation (n)
sự định hướng
repetitive (adj)
lặp đi lặp lại
rewarding (adj)
xứng đáng, bổ ích = helpful (adj) = effective (adj)
sew (v)
may vá, khâu
software engineer (n)
kĩ sư phần mềm
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
vocational (adj)
thuộc nghề nghiệp, hướng nghiệp
well-paid (adj)
được trả lương cao
career choice (n)
lựa chọn nghề nghiệp
bartender (n)
người pha chế
fashion designer (n)
nhà thiết kế thời trang
hairdresser (n)
thợ làm tóc
vocational college (n)
trường cao đẳng nghề
informative (adj)
có tính thông tin
academic subject (n)
môn học thuật = theoretical subject (n)
prepare for (v)
chuẩn bị cho
earn living (v)
kiếm sống
skillful (adj)
có kỹ năng
achieve (v)
đạt được
passion (n)
đam mê
business management (n)
quản trị kinh doanh
tailor (n)
thợ may, kiểu người thợ may chuyên nghiệp, chủ yếu thực hiện việc cắt và may đồ.
dentist (n)
nha sĩ
cashier (n)
nhân viên thu ngân
stress-free (adj)
không căng thẳng
reasonable (adj)
hợp lý
mathematician (n)
nhà toán học
put off (ph.v)
trì hoãn = delay (v)
hand-eye coordination (n)
sự phối hợp tay và mắt
patient (adj)
kiên nhẫn
calm (adj)
bình tĩnh
surgical team (n)
đội ngũ phẫu thuật
medical university (n)
trường đại học y
ticket seller (n)
người bán vé
collaborate with sb/st to do st
hợp tác với ai đó để làm gì đó
career path (n)
con đường nghề nghiệp
fashionable (adj)
thời thượng
persuade (v)
thuyết phục
certificate (n)
chứng chỉ
theoretical subject (n)
môn lý thuyết
insist (v)
khăng khăng
salary (n)
lương
painful (adj)
đau đớn
overestimate (v)
đánh giá cao