Moon book 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/145

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

146 Terms

1
New cards
FAMILY LIFE
2
New cards
adoption
việc nhận con nuôi
3
New cards
ancestor
tổ tiên
4
New cards
benefit
lợi ích
5
New cards
breadwinner
trụ cột gia đình
6
New cards
caring
quan tâm, chu đáo
7
New cards
celibacy
việc không lập gia đình
8
New cards
childbearing
việc sinh con
9
New cards
child-rearing
việc nuôi con
10
New cards
chore
công việc vặt trong nhà, việc nhà
11
New cards
consanguinity
quan hệ máu mủ, cùng huyết thống
12
New cards
contribute
đóng góp
13
New cards
disobey
không nghe lời
14
New cards
dutiful
biết vâng lời, biết kính trọng
15
New cards
extended family
đại gia đình
16
New cards
father-in-law
bố chồng/vợ
17
New cards
financial burden
gánh nặng về tài chính, tiền bạc
18
New cards
folks
người thân
19
New cards
foster
nuôi dưỡng
20
New cards
foster child
con nuôi
21
New cards
grocery
thực phẩm và tạp hóa
22
New cards
homeless
vô gia cư
23
New cards
homemaker
người nội trợ
24
New cards
iron
bàn là / là/ủi (quần áo)
25
New cards
laundry
giặt là/ủi
26
New cards
mother-in-law
mẹ chồng/vợ
27
New cards
nuclear family
gia đình hạt nhân
28
New cards
nurture
nuôi dưỡng
29
New cards
obey
nghe lời
30
New cards
orphan
trẻ mồ côi
31
New cards
responsible
chịu trách nhiệm
32
New cards
responsibility
trách nhiệm
33
New cards
sibling
anh chị em ruột
34
New cards
step-father
bố dượng
35
New cards
step-mother
mẹ kế
36
New cards
well-bred
có giáo dục
37
New cards
PHRASE AND STRUCTURE (Family)
38
New cards
ask about
hỏi về
39
New cards
ask after
hỏi thăm
40
New cards
ask sb out
mời ai đó đi ăn/đi chơi
41
New cards
bring about
làm xảy ra, dẫn đến
42
New cards
bring back
đem trả lại, gợi nhớ
43
New cards
bring down
hạ xuống, làm tụt xuống
44
New cards
bring forward
đưa ra, nêu ra, đề ra
45
New cards
bring in
đưa vào, mang vào
46
New cards
bring off
thành công
47
New cards
bring out
đưa ra, làm nổi bật
48
New cards
bring round
làm cho tỉnh lại
49
New cards
bring through
giúp vượt qua khó khăn
50
New cards
bring up
nuôi dưỡng, nuôi nấng
51
New cards
household finance
tài chính, tiền nong (của gia đình)
52
New cards
lay the table
dọn cơm
53
New cards
THE GENERATION GAP
54
New cards
afford
có khả năng, có đủ điều kiện
55
New cards
attitude
thái độ
56
New cards
brand name
tên thương hiệu
57
New cards
burden
gánh nặng
58
New cards
casual
bình thường, thông thường
59
New cards
childcare
việc chăm sóc con cái
60
New cards
comfortable
thoải mái, dễ chịu
61
New cards
compassion
lòng thương, lòng trắc ẩn
62
New cards
conservative
bảo thủ
63
New cards
control
kiểm soát
64
New cards
curfew
lệnh giới nghiêm
65
New cards
current
ngày nay, hiện nay
66
New cards
disapproval
sự không tán thành, phản đối
67
New cards
dye
nhuộm
68
New cards
elegant
thanh lịch, tao nhã
69
New cards
experienced
có kinh nghiệm
70
New cards
fashionable
thời trang, hợp mốt
71
New cards
flashy
diện, hào nhoáng
72
New cards
forbid
cấm, ngăn cấm
73
New cards
force
bắt buộc, buộc phải
74
New cards
frustrating
gây khó chịu, bực mình
75
New cards
generation gap
khoảng cách giữa các thế hệ
76
New cards
hairstyle
kiểu tóc
77
New cards
interact
tương tác, giao tiếp
78
New cards
judge
phán xét, đánh giá
79
New cards
junk food
đồ ăn vặt
80
New cards
mature
trưởng thành, chín chắn
81
New cards
multigenerational
đa thế hệ, nhiều thế hệ
82
New cards
norm
sự chuẩn mực
83
New cards
objection
sự phản đối, phản kháng
84
New cards
open-minded
thoáng, cởi mở
85
New cards
outweigh
vượt hơn hẳn, nhiều hơn
86
New cards
pierce
xâu khuyên (tai, mũi,...)
87
New cards
pressure
áp lực, sự thúc bách
88
New cards
privacy
sự riêng tư
89
New cards
relaxation
sự nghỉ ngơi, giải trí
90
New cards
respect
tôn trọng
91
New cards
respectful
có thái độ tôn trọng
92
New cards
right
quyền, quyền lợi
93
New cards
skinny (clothes)
bó sát, ôm sát (quần áo)
94
New cards
soft drink
nước ngọt, nước uống có gas
95
New cards
studious
chăm chỉ, siêng năng, tỉ mỉ cẩn thận
96
New cards
table manners
phép tắc ăn uống
97
New cards
viewpoint
quan điểm
98
New cards
value
giá trị
99
New cards
PHRASE AND STRUCTURE (Generation Gap)
100
New cards
aware of sth
nhận thức về điều gì