1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
AI ethics
(n) đạo đức trí tuệ nhân tạo
AI governance
(n) sự quản trị trí tuệ nhân tạo
Algorithmic bias
(n) định kiến thuật toán (sự thiên vị do dữ liệu đầu vào)
Data privacy
(n) quyền riêng tư dữ liệu
Regulatory framework
(n) khuôn khổ pháp lý / quy định
Deepfake
(n) công nghệ giả mạo hình ảnh/âm thanh tinh vi
Transparency
(n) sự minh bạch (trong cách AI vận hành/đưa ra quyết định)
Accountability
(n) trách nhiệm giải trình
Intellectual property
(n) sở hữu trí tuệ
Misinformation
(n) thông tin sai lệch (vô tình hoặc cố ý)
Disinformation
(n) thông tin độc hại / giả mạo có mục đích
Surveillance
(n) sự giám sát, theo dõi
Compliance
(n) sự tuân thủ (quy định, tiêu chuẩn)
Guardrail
(n) rào chắn an toàn (giới hạn hoạt động của AI)
Copyright infringement
(n) sự vi phạm bản quyền
Regulate
(v) quy định, kiểm soát bằng luật pháp
Enforce
(v) thực thi (luật lệ, chính sách)
Manipulate
(v) thao túng (dữ liệu, hành vi người dùng)
Mitigate
(v) giảm nhẹ (rủi ro, tác động tiêu cực của AI)
Scrutinise
(v) rà soát, xem xét kỹ lưỡng
Infringe
(v) xâm phạm (quyền riêng tư, bản quyền: infringe on privacy)
Safeguard
(v) bảo vệ, bảo hộ
Autonomous
(adj) tự chủ, tự vận hành
Unbiased
(adj) khách quan, không thiên vị
Black-box
(adj) "hộp đen" (mô tả các mô hình AI phức tạp khó giải thích)
Ethical
(adj) thuộc về đạo đức / đúng đạo đức
Stringent
(adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ (stringent regulations)
Accountable
(adj) có trách nhiệm giải trình
Fraudulent
(adj) gian lận, lừa đảo
Pervasive
(adj) lan rộng, thâm nhập khắp nơi