AI Ethics & Governance

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

AI ethics

(n) đạo đức trí tuệ nhân tạo

2
New cards

AI governance

(n) sự quản trị trí tuệ nhân tạo

3
New cards

Algorithmic bias

(n) định kiến thuật toán (sự thiên vị do dữ liệu đầu vào)

4
New cards

Data privacy

(n) quyền riêng tư dữ liệu

5
New cards

Regulatory framework

(n) khuôn khổ pháp lý / quy định

6
New cards

Deepfake

(n) công nghệ giả mạo hình ảnh/âm thanh tinh vi

7
New cards

Transparency

(n) sự minh bạch (trong cách AI vận hành/đưa ra quyết định)

8
New cards

Accountability

(n) trách nhiệm giải trình

9
New cards

Intellectual property

(n) sở hữu trí tuệ

10
New cards

Misinformation

(n) thông tin sai lệch (vô tình hoặc cố ý)

11
New cards

Disinformation

(n) thông tin độc hại / giả mạo có mục đích

12
New cards

Surveillance

(n) sự giám sát, theo dõi

13
New cards

Compliance

(n) sự tuân thủ (quy định, tiêu chuẩn)

14
New cards

Guardrail

(n) rào chắn an toàn (giới hạn hoạt động của AI)

15
New cards

Copyright infringement

(n) sự vi phạm bản quyền

16
New cards

Regulate

(v) quy định, kiểm soát bằng luật pháp

17
New cards

Enforce

(v) thực thi (luật lệ, chính sách)

18
New cards

Manipulate

(v) thao túng (dữ liệu, hành vi người dùng)

19
New cards

Mitigate

(v) giảm nhẹ (rủi ro, tác động tiêu cực của AI)

20
New cards

Scrutinise

(v) rà soát, xem xét kỹ lưỡng

21
New cards

Infringe

(v) xâm phạm (quyền riêng tư, bản quyền: infringe on privacy)

22
New cards

Safeguard

(v) bảo vệ, bảo hộ

23
New cards

Autonomous

(adj) tự chủ, tự vận hành

24
New cards

Unbiased

(adj) khách quan, không thiên vị

25
New cards

Black-box

(adj) "hộp đen" (mô tả các mô hình AI phức tạp khó giải thích)

26
New cards

Ethical

(adj) thuộc về đạo đức / đúng đạo đức

27
New cards

Stringent

(adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ (stringent regulations)

28
New cards

Accountable

(adj) có trách nhiệm giải trình

29
New cards

Fraudulent

(adj) gian lận, lừa đảo

30
New cards

Pervasive

(adj) lan rộng, thâm nhập khắp nơi

31
New cards