Thẻ ghi nhớ: [NHIỄM] HIV / AIDS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 PM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

HIV là gì?

Virus gây suy giảm miễn dịch ở người, nhóm Retrovirus.

2
New cards

AIDS là gì?

Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, giai đoạn nặng nhất của HIV.

3
New cards

Thời kỳ cửa sổ của HIV là gì?

Khoảng thời gian từ khi nhiễm virus đến khi cơ thể sinh đủ kháng thể để xét nghiệm phát hiện được (thường đến 3 tháng).

4
New cards

Tiêu chuẩn khẳng định HIV tại VN?

3 test kháng thể có nguyên lý/chuẩn bị kháng nguyên khác nhau tại cơ sở được phép.

5
New cards

Mục tiêu K=K (U=U)?

Không phát hiện virus trong máu = Không lây truyền qua đường tình dục.

6
New cards

Phác đồ ARV bậc 1 ưu tiên (người lớn)?

TDF + 3TC/FTC + DTG.

7
New cards

Tại sao ưu tiên thuốc nhóm DTG?

Hoạt lực mạnh, hàng rào kháng thuốc cao, ít tác dụng phụ.

8
New cards

Tác dụng phụ chính của TDF (Tenofovir)?

Tổn thương thận (giảm độ thanh thải creatinine).

9
New cards

Tác dụng phụ chính của AZT (Zidovudine)?

Thiếu máu.

10
New cards

Cơ chế thuốc nhóm NRTI?

Giả cấu trúc nucleoside làm dừng chuỗi DNA virus.

11
New cards

Cơ chế thuốc nhóm NNRTI?

Gắn trực tiếp vào men sao chép ngược làm biến đổi cấu hình men.

12
New cards

Cơ chế thuốc nhóm INSTI (như DTG)?

Ức chế men tích hợp, ngăn virus gắn hệ gen vào DNA tế bào chủ.

13
New cards

Cơ chế thuốc nhóm PI (Protease Inhibitors)?

Ức chế men Protease, ngăn cắt polyprotein thành virus trưởng thành.

14
New cards

Định nghĩa thất bại vi rút học?

Tải lượng HIV > 1000 bản sao/mL sau 6 tháng điều trị, đã tư vấn tăng cường tuân thủ.

15
New cards

Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) thời gian dùng?

28 ngày (bắt đầu trong 72 giờ, tốt nhất < 4 giờ).

16
New cards

Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP)?

Dùng ARV trước khi có nguy cơ để giảm khả năng nhiễm HIV.

17
New cards

Chống chỉ định tuyệt đối của PrEP?

Độ thanh thải creatinine < 60ml/phút.

18
New cards

Công thức PrEP tình huống (2+1+1)?

2 viên trước 2-24h, 1 viên sau 24h và 1 viên sau 48h từ liều đầu.

19
New cards

Chẩn đoán viêm màng não Cryptococcus?

Đau đầu, nôn vọt, sợ ánh sáng + CrAg dịch não tủy dương tính.

20
New cards

Điều trị tăng áp lực nội sọ do nấm?

Chọc dịch não tủy dẫn lưu giảm áp (không dùng Mannitol/Corticoid).

21
New cards

Thời điểm bắt đầu ARV cho bệnh nhân nhiễm Cryptococcus?

Trì hoãn 6-8 tuần sau khi điều trị nấm (phòng ngừa IRIS).

22
New cards

Phác đồ ưu tiên điều trị PCP?

Co-trimoxazole (TMP-SMX) liều 15-20mg/kg/ngày.

23
New cards

Bệnh nhân PCP có suy hô hấp (PaO2 < 70mmHg)?

Phối hợp thêm Prednisolon trong 72 giờ đầu.

24
New cards

Tổn thương da điển hình Talaromyces marneffei?

Sẩn có hoại tử trung tâm (mặt, cổ, ngực).

25
New cards

Xét nghiệm vàng chẩn đoán T. marneffei?

Cấy máu hoặc cấy tủy xương.

26
New cards

Hình ảnh MRI viêm não do Toxoplasma?

Vòng nhẫn tăng tín hiệu sau tiêm thuốc cản quang.

27
New cards

Acid folinic dùng để làm gì trong điều trị Toxoplasma?

Giảm tác dụng phụ của Pyrimethamine.

28
New cards

Khi nào được dừng dự phòng PCP?

CD4 > 200 tb/mm³ ổn định trong 3-6 tháng.

29
New cards

Tại sao không được dừng ARV tùy tiện?

Virus sẽ nhân lên trở lại, gây kháng thuốc và bệnh tiến triển.

30
New cards

Nguyên tắc phối hợp thuốc ARV?

Phối hợp ít nhất 3 loại thuốc (thường 2 nhóm khác nhau).