1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
loyal customer
khách hàng trung thành
potential client
khách hàng tiềm năng
cashier
thu ngân
teller
giao dịch viên (ở ngân hàng)
assistant
trợ lý
attendant
người phục vụ
senior manager
quản lí cấp cao
supervisor
người giám sát
(take out) leather wallet
(lấy ra) ví tiền da
purse
ví tiền nữ
(step on) the scale
(bước lên) cái cân
counter
quầy hàng
barcode scanner
máy đọc mã vạch
receipt /rɪˈsiːt/
biên lai
trolley
xe đẩy
greengrocer / greengrocer’s
người bán rau quả / cửa hàng
housewares = household goods
đồ gia dụng
bargain with sb
mặc cả
get a bargain # rip-off = overpriced
một món hời
liquor store = off-licence
quán rượu
drugstore chain
chuỗi hiệu thuốc
butcher
người bán thịt
retail
nhà bán lẻ
street vendor
người bán hàng rong
merchant
thương nhân
department store
cửa hàng bách hoá
clothing department
khu quần áo
aisle /aɪl/
lối đi giữa các dãy
clearance
xả hàng
coupon
phiếu giảm giá
cut the line / jump the queue
chen hàng
faulty = defective product
bị lỗi
back in stock # out of stock
còn hàng
brand-new phone
hoàn toàn mới