THE WORLD OF MASS MEDIA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:51 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

bias (n)

sự thiên vị, thành kiến

2
New cards

bias (v)

gây thiên vị, tạo thành kiến

3
New cards

biased (adj)

bị thiên vị, có thành kiến

4
New cards

afford (v)

có khả năng, có đủ tiền

5
New cards

affordable (adj)

có giá cả phải chăng, khả năng chi trả

6
New cards

affordability (n)

khả năng chi trả

7
New cards

platform (n)

nền tảng; hệ điều hành; sân ga

8
New cards

reliable (adj)

đáng tin cậy

9
New cards

rely (v)

dựa dẫm, tin cậy vào

10
New cards

reliability (n)

sự đáng tin cậy, độ tin cậy

11
New cards

accessible (adj)

có thể tiếp cận được

12
New cards

access (n/v)

sự tiếp cận, quyền truy cập; tiếp cận, truy cập

13
New cards

accessibility (n)

khả năng tiếp cận

14
New cards

coverage (n)

việc đưa tin, độ bao phủ

15
New cards

cover (v)

che phủ, bao bọc, đưa tin

16
New cards

announcement (n)

lời thông báo, sự tuyên bố

17
New cards

announce (v)

thông báo, tuyên bố

18
New cards

promote (v)

thăng chức, thúc đẩy

19
New cards

promotion (n)

sự thăng chức, sự quảng bá

20
New cards

engagement (n)

sự tham gia, sự tương tác

21
New cards

engage (v)

thu hút, tham gia

22
New cards

engaging (adj)

gợi cảm hứng, lôi cuốn

23
New cards

opinion (n)

ý kiến, quan điểm

24
New cards

expose (v)

phơi bày, tiếp xúc

25
New cards

exposure (n)

sự tiếp xúc, sự phơi bày

26
New cards

corruption (n)

sự tham nhũng, sự đồi bại

27
New cards

corrupt (adj)

bị tham nhũng, đồi bại

28
New cards

corrupt (v)

mua chuộc, làm tha hóa

29
New cards

concise (adj)

ngắn gọn, súc tích

30
New cards

concisely (adv)

một cách ngắn gọn

31
New cards

disadvantaged (adj)

thiệt thòi, khó khăn

32
New cards

disadvantage (n)

sự bất lợi, điểm yếu

33
New cards

advert (n)

bài quảng cáo

34
New cards

advertise (v)

quảng cáo, rao bán

35
New cards

advertising (n)

hoạt động quảng cáo

36
New cards

identity (n)

danh tính, bản sắc

37
New cards

identify (v)

nhận diện, nhận dạng

38
New cards

identifiable (adj)

có thể nhận biết

39
New cards

feature (n)

đặc điểm, tính năng

40
New cards

feature (v)

bao gồm, mô tả đặc điểm

41
New cards

verify (v)

xác minh, kiểm tra

42
New cards

verification (n)

sự xác minh, sự chứng thực

43
New cards

presence (n)

sự hiện diện, sự có mặt

44
New cards

present (adj)

hiện diện, có mặt

45
New cards

present (n)

món quà

46
New cards

present (v)

trình bày, đưa ra

47
New cards

alert (adj)

tỉnh táo, cảnh giác

48
New cards

alert (v/n)

báo động, cảnh báo

49
New cards

falsehood (n)

sự sai lầm, lời nói dối

50
New cards

false (adj)

sai, giả, không thật

51
New cards

falsify (v)

làm giả, làm sai lệch

52
New cards

publicity (n)

sự công khai, sự quảng cáo

53
New cards

public (adj/n)

công khai; công chúng

54
New cards

publicize (v)

công khai, quảng bá rộng rãi

55
New cards

transparent (adj)

minh bạch, trong suốt

56
New cards

transparency (n)

tính minh bạch, trong suốt

57
New cards

communication (n)

sự giao tiếp

58
New cards

communicate (v)

giao tiếp, trao đổi

59
New cards

communicative (adj)

cởi mở, thích giao tiếp

60
New cards

communicable (adj)

có thể lây lan, có thể truyền đạt

61
New cards

credible (adj)

đáng tin

62
New cards

credibility (n)

sự đáng tin, độ uy tín

63
New cards

incredibly (adv)

một cách đáng kinh ngạc

64
New cards

genuine (adj)

thật, chính hãng

65
New cards

genuinely (adv)

một cách chân thành

66
New cards

misleading (adj)

sai lệch, gây hiểu lầm

67
New cards

mislead (v)

làm cho lạc hướng

68
New cards

obsolete (adj)

có xưa, lỗi thời, quá hạn

69
New cards

distinguish (v)

phân biệt

70
New cards

distinguishable (adj)

có thể phân biệt được

71
New cards

controversial (adj)

gây tranh cãi

72
New cards

controversy (n)

sự tranh cãi, tranh luận

73
New cards

limit (v/n)

giới hạn, hạn chế; giới hạn, ranh giới

74
New cards

limited (adj)

có giới hạn, hạn chế

75
New cards

limitation (n)

sự hạn chế, nhược điểm

76
New cards

extend (v)

kéo dài, mở rộng, gia hạn

77
New cards

extension (n)

sự mở rộng, sự gia hạn

78
New cards

extensive (adj)

rộng rãi, bao quát

79
New cards

enlarge (v)

phóng to, làm lớn hơn

80
New cards

enlargement (n)

sự phóng to, sự mở rộng

81
New cards

reach (v/n)

tiếp cận, đạt tới; phạm vi ảnh hưởng

82
New cards

live (v)

sống, sinh sống

83
New cards

live (adj)

trực tiếp, sống động

84
New cards

lively (adj)

sinh động, đầy sức sống

85
New cards

livelihood (n)

kế sinh nhai, sinh kế