1/34
Bộ thẻ từ vựng dựa trên sách Oxford Word Skills - Advanced, tập trung vào cách mô tả ý nghĩa, phong cách ngôn ngữ và các cách dùng từ linh hoạt trong tiếng Anh.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
synonymous
Có cùng hoặc gần như cùng một ý nghĩa. Danh từ: synonym.
sense
Ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ.
interchangeable
Nếu hai thứ có thể thay thế cho nhau, bạn có thể dùng cái này thay cho cái kia và hiệu quả mang lại vẫn như nhau.
ambiguous
Không rõ ràng; có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Danh từ: ambiguity.
interpret sth
Quyết định rằng điều gì đó mang một ý nghĩa cụ thể nào đó. Danh từ: interpretation.
transparent
(Nói về ngôn ngữ) dễ hiểu. Trái nghĩa: opaque.
self-explanatory
Dễ hiểu và không cần giải thích thêm.
precise
Rõ ràng và chính xác. Đồng nghĩa: exact. Danh từ: precision.
virtually
Hầu như; gần như (ví dụ: hầu như giống hệt nhau/không thể/chắc chắn).
irony
Việc sử dụng từ ngữ để nói ngược lại những gì bạn thực sự muốn nói, thường theo cách hài hước. Tính từ: ironic.
sarcasm
Việc sử dụng từ ngữ nói ngược lại ý mình nhằm mục đích gây khó chịu cho ai đó hoặc chế nhạo họ. Tính từ: sarcastic.
figurative
(Nói về từ ngữ) không được dùng với ý nghĩa đen (ý nghĩa thông thường).
literary
Được dùng cho loại ngôn ngữ thường thấy trong truyện và thơ.
disapproving
(Thường dùng trong từ điển) thể hiện rằng điều gì đó là tồi tệ hoặc sai trái.
old-fashioned
Không còn hiện đại hay hợp thời trang nữa. Đồng nghĩa: dated. Trái nghĩa: in current use.
slang
Những từ ngữ rất thân mật, không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
pejorative
(Trang trọng) bày tỏ sự không tán thành hoặc chỉ trích. Đồng nghĩa: derogatory.
insulting
Thô lỗ hoặc xúc phạm (ví dụ: cố ý/cực kỳ xúc phạm). Động từ: insult sb.
crawl
(Nói về xe cộ) di chuyển rất chậm.
have second thoughts
Bắt đầu nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.
be in two minds about sth
Không thể quyết định phải làm gì về việc gì đó.
sweet
(Nói về một ai đó) tử tế; tốt bụng.
be tied up
Bận rộn và không thể làm những việc khác.
dawn on sb
Nếu điều gì đó "chợt đến" với ai đó, họ bắt đầu nhận ra điều đó lần đầu tiên.
ulterior motive
Một lý do để làm điều gì đó mà bạn giữ kín cho riêng mình.
thick
(Thông tục) Ngu ngốc.
get out of sth
Tránh né việc thực hiện một điều gì đó.
send sth/sb flying
Khiến vật gì hoặc ai đó di chuyển nhanh và không kiểm soát được.
keep
(Nói về thực phẩm) duy trì được độ tươi ngon.
put sth
Nói hoặc viết điều gì đó theo một cách cụ thể.
push sb
Ép buộc hoặc thúc đẩy ai đó làm việc chăm chỉ hơn.
leave sth to/with sb
Cho phép ai đó đảm nhận hoặc giải quyết một việc gì đó.
make sth sth
Nghĩ hoặc tính toán điều gì đó thành một mốc thời gian hoặc con số cụ thể.
come in
Được bán hoặc được sản xuất với một tính năng cụ thể nào đó.
do (for sb/sth)
Đủ hoặc có thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.