Oxford Word Skills - Advanced: Meaning and Style

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng dựa trên sách Oxford Word Skills - Advanced, tập trung vào cách mô tả ý nghĩa, phong cách ngôn ngữ và các cách dùng từ linh hoạt trong tiếng Anh.

Last updated 3:31 PM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

synonymous

Có cùng hoặc gần như cùng một ý nghĩa. Danh từ: synonym.

2
New cards

sense

Ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ.

3
New cards

interchangeable

Nếu hai thứ có thể thay thế cho nhau, bạn có thể dùng cái này thay cho cái kia và hiệu quả mang lại vẫn như nhau.

4
New cards

ambiguous

Không rõ ràng; có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Danh từ: ambiguity.

5
New cards

interpret sth

Quyết định rằng điều gì đó mang một ý nghĩa cụ thể nào đó. Danh từ: interpretation.

6
New cards

transparent

(Nói về ngôn ngữ) dễ hiểu. Trái nghĩa: opaque.

7
New cards

self-explanatory

Dễ hiểu và không cần giải thích thêm.

8
New cards

precise

Rõ ràng và chính xác. Đồng nghĩa: exact. Danh từ: precision.

9
New cards

virtually

Hầu như; gần như (ví dụ: hầu như giống hệt nhau/không thể/chắc chắn).

10
New cards

irony

Việc sử dụng từ ngữ để nói ngược lại những gì bạn thực sự muốn nói, thường theo cách hài hước. Tính từ: ironic.

11
New cards

sarcasm

Việc sử dụng từ ngữ nói ngược lại ý mình nhằm mục đích gây khó chịu cho ai đó hoặc chế nhạo họ. Tính từ: sarcastic.

12
New cards

figurative

(Nói về từ ngữ) không được dùng với ý nghĩa đen (ý nghĩa thông thường).

13
New cards

literary

Được dùng cho loại ngôn ngữ thường thấy trong truyện và thơ.

14
New cards

disapproving

(Thường dùng trong từ điển) thể hiện rằng điều gì đó là tồi tệ hoặc sai trái.

15
New cards

old-fashioned

Không còn hiện đại hay hợp thời trang nữa. Đồng nghĩa: dated. Trái nghĩa: in current use.

16
New cards

slang

Những từ ngữ rất thân mật, không phù hợp trong các tình huống trang trọng.

17
New cards

pejorative

(Trang trọng) bày tỏ sự không tán thành hoặc chỉ trích. Đồng nghĩa: derogatory.

18
New cards

insulting

Thô lỗ hoặc xúc phạm (ví dụ: cố ý/cực kỳ xúc phạm). Động từ: insult sb.

19
New cards

crawl

(Nói về xe cộ) di chuyển rất chậm.

20
New cards

have second thoughts

Bắt đầu nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.

21
New cards

be in two minds about sth

Không thể quyết định phải làm gì về việc gì đó.

22
New cards

sweet

(Nói về một ai đó) tử tế; tốt bụng.

23
New cards

be tied up

Bận rộn và không thể làm những việc khác.

24
New cards

dawn on sb

Nếu điều gì đó "chợt đến" với ai đó, họ bắt đầu nhận ra điều đó lần đầu tiên.

25
New cards

ulterior motive

Một lý do để làm điều gì đó mà bạn giữ kín cho riêng mình.

26
New cards

thick

(Thông tục) Ngu ngốc.

27
New cards

get out of sth

Tránh né việc thực hiện một điều gì đó.

28
New cards

send sth/sb flying

Khiến vật gì hoặc ai đó di chuyển nhanh và không kiểm soát được.

29
New cards

keep

(Nói về thực phẩm) duy trì được độ tươi ngon.

30
New cards

put sth

Nói hoặc viết điều gì đó theo một cách cụ thể.

31
New cards

push sb

Ép buộc hoặc thúc đẩy ai đó làm việc chăm chỉ hơn.

32
New cards

leave sth to/with sb

Cho phép ai đó đảm nhận hoặc giải quyết một việc gì đó.

33
New cards

make sth sth

Nghĩ hoặc tính toán điều gì đó thành một mốc thời gian hoặc con số cụ thể.

34
New cards

come in

Được bán hoặc được sản xuất với một tính năng cụ thể nào đó.

35
New cards

do (for sb/sth)

Đủ hoặc có thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.