1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pauper
(n) Người nghèo túng, người bần cùng (đối lập với hoàng thân, quý tộc).
Scholarship
(n) Sự nghiên cứu, giới học thuật (hoặc học bổng).
Output
(n) Sản lượng, khối lượng tác phẩm/sản phẩm sáng tác ra.
Portraitist
(n) Họa sĩ vẽ chân dung.
Trauma
(n) Sang chấn, nỗi đau buồn sâu sắc, tổn thương tâm lý/lịch sử.
Superstition
(n) Sự mê tín dị đoan.
Relentlessly
(adv) Một cách không ngừng nghỉ, tàn nhẫn, không khoan nhượng.
Monarchy
(n) Nền quân chủ, chế độ vương quyền.
Succession
(n) Một chuỗi liên tiếp, sự kế vị/nối tiếp nhau.
Authoritarian
(adj) Độc tài, chuyên chế, độc đoán.
Unsettling
(adj) Đáng lo ngại, làm cho bồn chồn, bất an.
Sinister
(adj) U ám, nham hiểm, đầy sát khí/điềm xấu.
Etching
(n) Tranh khắc axit, nghệ thuật khắc bản kẽm.
Body of work
(Noun phrase) Toàn bộ khối lượng tác phẩm (của một tác giả/họa sĩ).
Mature style
(Noun phrase) Phong cách chín muồi, phong cách trưởng thành.
Artistic technique
(Noun phrase) Kỹ thuật nghệ thuật, phương pháp tạo hình.
Comprehensively captured
(Phrase) Được lột tả/ghi lại một cách vô cùng toàn diện và trọn vẹn.
In the round
(Idiom) Một cách toàn diện, đa chiều, đầy đủ mọi khía cạnh.
Origin
(n) Nguồn gốc, gốc gác, căn nguyên.
Swagger
(n/v) Dáng điệu nghênh ngang, sự vênh váo / Đi đứng vênh váo, tự tin thái quá.
Individualised
(adj/v) Được cá nhân hóa, mang bản sắc/nét riêng biệt.
Invaluable
(adj) Vô giá, cực kỳ hữu ích/quý báu.
Inhabit
(v) Cư trú, sống ở, nhập vai vào (nghĩa trong bài: hóa thân vào các vai trò xã hội).
Trait
(n) Đặc điểm, nét tính cách, đặc tính riêng.
Satirise
(v) Châm biếm, trào phúng, mỉa mai.
Obeisance
(n) Sự tôn kính, sự cúi đầu vâng phục/khúm núm.
Flattering
(adj) Mang tính tâng bốc, xu nịnh, làm đẹp lòng (nhằm che giấu khuyết điểm).
Convention
(n) Quy ước, tục lệ, thông lệ truyền thống.
Reflexive
(adj) Mang tính phản xạ, tự động, theo quán tính (không suy nghĩ trước).
Homage
(n) Sự tôn kính, lòng thành kính, sự tỏ lòng trung thành.
Tapestry
(n) Thảm thêu, tranh thảm (vải dày dệt tay có hình ảnh dùng treo tường).
Turn something on its head
(Idiom) Đảo lộn hoàn toàn, làm thay đổi hẳn bản chất của cái gì.
Royal portraiture
(Noun phrase) Nghệ thuật vẽ chân dung hoàng gia.
Walk a fine line
(Idiom) Đi trên một ranh giới mong manh (giữa hai lựa chọn/lập trường khác nhau).
Subversive
(adj) Có tính lật đổ, mang tính phá vỡ quy chuẩn/hệ thống sẵn có.
Promptly
(adv) Ngay lập tức, nhanh chóng, không chậm trễ.
Amour propre
(n - mượn tiếng Pháp) Lòng tự tôn, lòng tự trọng, thể diện cá nhân.
Enviable
(adj) Đáng thèm muốn, gây ghen tị (vì quá tốt, quá lý tưởng).
Resent
(v) Phẫn uất, oán giận, bực bội/không bằng lòng về điều gì.
Chore
(n) Việc vặt chán ngắt, công việc bắt buộc nhưng gây tẻ nhạt.
Embrace
(v) Đón nhận nồng nhiệt, ôm lấy (nghĩa trong bài: hào hứng tiếp nhận một thể loại nghệ thuật).
Penetrate
(v) Thấu suốt, nhìn thấu, xuyên qua.
Facade
(n) Mặt tiền (kiến trúc) / Vẻ bề ngoài giả tạo (để che giấu bản chất).
Stark
(adj) Hoàn toàn, trần trụi, rõ mồn một (thường dùng cho thực tế, sự tương phản).
Unprecedented
(adj) Chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây.
Flawed
(adj) Có tì vết, có khuyết điểm, không hoàn hảo.
Wait on someone
(Phrasal verb) Hầu hạ, phục dịch, chực chờ để phục vụ ai.
Antechamber
(n) Phòng chờ, phòng đại sảnh dẫn vào phòng chính của cung điện.
Person of rank
(Noun phrase) Người có địa vị cao, tầng lớp quý tộc/thượng lưu.
Eat away at
(Phrasal verb) Bào mòn dần, gặm nhấm, ngốn hết (thời gian, năng lượng).
Psychological state
(Noun phrase) Trạng thái tâm lý.
Familial dynamics
(Noun phrase) Động lực gia đình, sự tương tác/mối quan hệ qua lại giữa các thành viên trong nhà.
Pronounced
(adj) Rõ ràng, rõ rệt, dễ nhận thấy.
Near-fatal
(adj) Suýt chết, gần như mất mạng.
Introspective
(adj) Có tính nội tâm, hay tự ngẫm nghĩ/nhìn nhận lại bản thân.
Somber
(adj) U ám, ảm đạm, sầu thảm.
Intimacy
(n) Sự thân mật, sự sâu sắc, sự gần gũi mật thiết.
Dissolve
(v) Tan biến, hòa tan, xóa nhòa (ranh giới).
Glorification
(n) Sự tôn vinh, sự ca tụng, sự làm cho lộng lẫy lên.
Inquiry
(n) Sự điều tra, sự thẩm vấn, sự tìm tòi nghiên cứu.
Arc
(n) Vòng cung, quỹ đạo phát triển, tiến trình (của một cuộc đời/sự nghiệp).
Tumultuous
(adj) Sóng gió, đầy biến động, hỗn loạn.
Optimism
(n) Sự lạc quan, tinh thần lạc quan.
Profound
(adj) Sâu sắc, uyên thâm, cực kỳ lớn (cảm xúc, sự thay đổi).
Disillusionment
(n) Sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ (sau khi nhận ra sự thật phũ phàng).
Mural
(n) Tranh bích họa, tranh vẽ trực tiếp lên tường.
Grotesque
(adj) Kỳ quái, lố bịch, quái dị tột độ.
Ravaged
(adj/v) Bị tàn phá nặng nề, bị hủy hoại hoang tàn.
Repression
(n) Sự đàn áp, sự áp bức quyền lực.
Tormented
(adj) Bị dằn vặt, bị đọa đày, đau đớn khốn khổ.
Turn inwards
(Verb phrase) Hướng vào bên trong, tập trung vào nội tâm.
Chiaroscuro
(n - mượn tiếng Ý) Thủ pháp tương phản sáng tối (trong hội họa).
A far cry from
(Idiom) Hoàn toàn khác biệt với, còn lâu mới bằng (khoảng cách rất xa).