From princes to paupers: how Goya's portraits tell the story of Spain

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:58 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

Pauper

(n) Người nghèo túng, người bần cùng (đối lập với hoàng thân, quý tộc).

2
New cards

Scholarship

(n) Sự nghiên cứu, giới học thuật (hoặc học bổng).

3
New cards

Output

(n) Sản lượng, khối lượng tác phẩm/sản phẩm sáng tác ra.

4
New cards

Portraitist

(n) Họa sĩ vẽ chân dung.

5
New cards

Trauma

(n) Sang chấn, nỗi đau buồn sâu sắc, tổn thương tâm lý/lịch sử.

6
New cards

Superstition

(n) Sự mê tín dị đoan.

7
New cards

Relentlessly

(adv) Một cách không ngừng nghỉ, tàn nhẫn, không khoan nhượng.

8
New cards

Monarchy

(n) Nền quân chủ, chế độ vương quyền.

9
New cards

Succession

(n) Một chuỗi liên tiếp, sự kế vị/nối tiếp nhau.

10
New cards

Authoritarian

(adj) Độc tài, chuyên chế, độc đoán.

11
New cards

Unsettling

(adj) Đáng lo ngại, làm cho bồn chồn, bất an.

12
New cards

Sinister

(adj) U ám, nham hiểm, đầy sát khí/điềm xấu.

13
New cards

Etching

(n) Tranh khắc axit, nghệ thuật khắc bản kẽm.

14
New cards

Body of work

(Noun phrase) Toàn bộ khối lượng tác phẩm (của một tác giả/họa sĩ).

15
New cards

Mature style

(Noun phrase) Phong cách chín muồi, phong cách trưởng thành.

16
New cards

Artistic technique

(Noun phrase) Kỹ thuật nghệ thuật, phương pháp tạo hình.

17
New cards

Comprehensively captured

(Phrase) Được lột tả/ghi lại một cách vô cùng toàn diện và trọn vẹn.

18
New cards

In the round

(Idiom) Một cách toàn diện, đa chiều, đầy đủ mọi khía cạnh.

19
New cards

Origin

(n) Nguồn gốc, gốc gác, căn nguyên.

20
New cards

Swagger

(n/v) Dáng điệu nghênh ngang, sự vênh váo / Đi đứng vênh váo, tự tin thái quá.

21
New cards

Individualised

(adj/v) Được cá nhân hóa, mang bản sắc/nét riêng biệt.

22
New cards

Invaluable

(adj) Vô giá, cực kỳ hữu ích/quý báu.

23
New cards

Inhabit

(v) Cư trú, sống ở, nhập vai vào (nghĩa trong bài: hóa thân vào các vai trò xã hội).

24
New cards

Trait

(n) Đặc điểm, nét tính cách, đặc tính riêng.

25
New cards

Satirise

(v) Châm biếm, trào phúng, mỉa mai.

26
New cards

Obeisance

(n) Sự tôn kính, sự cúi đầu vâng phục/khúm núm.

27
New cards

Flattering

(adj) Mang tính tâng bốc, xu nịnh, làm đẹp lòng (nhằm che giấu khuyết điểm).

28
New cards

Convention

(n) Quy ước, tục lệ, thông lệ truyền thống.

29
New cards

Reflexive

(adj) Mang tính phản xạ, tự động, theo quán tính (không suy nghĩ trước).

30
New cards

Homage

(n) Sự tôn kính, lòng thành kính, sự tỏ lòng trung thành.

31
New cards

Tapestry

(n) Thảm thêu, tranh thảm (vải dày dệt tay có hình ảnh dùng treo tường).

32
New cards

Turn something on its head

(Idiom) Đảo lộn hoàn toàn, làm thay đổi hẳn bản chất của cái gì.

33
New cards

Royal portraiture

(Noun phrase) Nghệ thuật vẽ chân dung hoàng gia.

34
New cards

Walk a fine line

(Idiom) Đi trên một ranh giới mong manh (giữa hai lựa chọn/lập trường khác nhau).

35
New cards

Subversive

(adj) Có tính lật đổ, mang tính phá vỡ quy chuẩn/hệ thống sẵn có.

36
New cards

Promptly

(adv) Ngay lập tức, nhanh chóng, không chậm trễ.

37
New cards

Amour propre

(n - mượn tiếng Pháp) Lòng tự tôn, lòng tự trọng, thể diện cá nhân.

38
New cards

Enviable

(adj) Đáng thèm muốn, gây ghen tị (vì quá tốt, quá lý tưởng).

39
New cards

Resent

(v) Phẫn uất, oán giận, bực bội/không bằng lòng về điều gì.

40
New cards

Chore

(n) Việc vặt chán ngắt, công việc bắt buộc nhưng gây tẻ nhạt.

41
New cards

Embrace

(v) Đón nhận nồng nhiệt, ôm lấy (nghĩa trong bài: hào hứng tiếp nhận một thể loại nghệ thuật).

42
New cards

Penetrate

(v) Thấu suốt, nhìn thấu, xuyên qua.

43
New cards

Facade

(n) Mặt tiền (kiến trúc) / Vẻ bề ngoài giả tạo (để che giấu bản chất).

44
New cards

Stark

(adj) Hoàn toàn, trần trụi, rõ mồn một (thường dùng cho thực tế, sự tương phản).

45
New cards

Unprecedented

(adj) Chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây.

46
New cards

Flawed

(adj) Có tì vết, có khuyết điểm, không hoàn hảo.

47
New cards

Wait on someone

(Phrasal verb) Hầu hạ, phục dịch, chực chờ để phục vụ ai.

48
New cards

Antechamber

(n) Phòng chờ, phòng đại sảnh dẫn vào phòng chính của cung điện.

49
New cards

Person of rank

(Noun phrase) Người có địa vị cao, tầng lớp quý tộc/thượng lưu.

50
New cards

Eat away at

(Phrasal verb) Bào mòn dần, gặm nhấm, ngốn hết (thời gian, năng lượng).

51
New cards

Psychological state

(Noun phrase) Trạng thái tâm lý.

52
New cards

Familial dynamics

(Noun phrase) Động lực gia đình, sự tương tác/mối quan hệ qua lại giữa các thành viên trong nhà.

53
New cards

Pronounced

(adj) Rõ ràng, rõ rệt, dễ nhận thấy.

54
New cards

Near-fatal

(adj) Suýt chết, gần như mất mạng.

55
New cards

Introspective

(adj) Có tính nội tâm, hay tự ngẫm nghĩ/nhìn nhận lại bản thân.

56
New cards

Somber

(adj) U ám, ảm đạm, sầu thảm.

57
New cards

Intimacy

(n) Sự thân mật, sự sâu sắc, sự gần gũi mật thiết.

58
New cards

Dissolve

(v) Tan biến, hòa tan, xóa nhòa (ranh giới).

59
New cards

Glorification

(n) Sự tôn vinh, sự ca tụng, sự làm cho lộng lẫy lên.

60
New cards

Inquiry

(n) Sự điều tra, sự thẩm vấn, sự tìm tòi nghiên cứu.

61
New cards

Arc

(n) Vòng cung, quỹ đạo phát triển, tiến trình (của một cuộc đời/sự nghiệp).

62
New cards

Tumultuous

(adj) Sóng gió, đầy biến động, hỗn loạn.

63
New cards

Optimism

(n) Sự lạc quan, tinh thần lạc quan.

64
New cards

Profound

(adj) Sâu sắc, uyên thâm, cực kỳ lớn (cảm xúc, sự thay đổi).

65
New cards

Disillusionment

(n) Sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ (sau khi nhận ra sự thật phũ phàng).

66
New cards

Mural

(n) Tranh bích họa, tranh vẽ trực tiếp lên tường.

67
New cards

Grotesque

(adj) Kỳ quái, lố bịch, quái dị tột độ.

68
New cards

Ravaged

(adj/v) Bị tàn phá nặng nề, bị hủy hoại hoang tàn.

69
New cards

Repression

(n) Sự đàn áp, sự áp bức quyền lực.

70
New cards

Tormented

(adj) Bị dằn vặt, bị đọa đày, đau đớn khốn khổ.

71
New cards

Turn inwards

(Verb phrase) Hướng vào bên trong, tập trung vào nội tâm.

72
New cards

Chiaroscuro

(n - mượn tiếng Ý) Thủ pháp tương phản sáng tối (trong hội họa).

73
New cards

A far cry from

(Idiom) Hoàn toàn khác biệt với, còn lâu mới bằng (khoảng cách rất xa).

74
New cards
75
New cards
76
New cards