1/138
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urbanization
(n) sự đô thị hóa
urbanise
(v) đô thị hóa
urban
(adj)thuộc về đô thị hóa
urbanised
(adj) được đô thị hóa
urbanisation process
quá trình đô thị hóa
traffic jam
(n) tắc đường
traffic
(n) giao thông
jam
(n) kẹt, tắc đường
resident
(n) cư dân
residential
(adj) thuộc khu dân cư
residency
(n) sự cư trú
reside
(v) cư trú, sinh sống
resident area
khu vực dân cư
high-rise
(adj) cao tầng
high-rise building
tòa nhà cao tầng
low-rise
(adj) thấp tầng
low-rise building
tòa nhà thấp tầng
comfort
(n) sự thoải mái
comfortable
(adj) thoải mái
uncomfortable
(adj) không thoải mái
comfortably
(adv) một cách thoải mái
crowd
(n) đám đông
crowding
(n) sự chen chúc
overcrowded
(adj) quá đông đúc
croweded
(adj) đông đúc
crowdedly
(adv) một cách đông đúc
covenience
(n) sự tiện lợi
convenient
(adj) tiện lợi
inconvenient
(adj) bất tiện
conveniently
(adv) một cách tiện lợi
rush hour
(n) giờ cao điểm
rush
(v) vội vã, hối hả
facility
(n) cơ sở
rice field
(n) cánh đồng lúa
expense
(n) chi phí
expensive
(adj) đắt đỏ
inexpensive
(adj) không đắt, rẻ
expensively
(adv)một cách đắt đỏ
employment
(n) có việc làm
unemployment
(n) sự thất nghiệp
employer
(n) người sử dụng lao động
employ
(v) thuê, tuyển dụng
unemployed
(adj) thất nghiệp
crime
(n) tội phạm, tội ác
afford
(v) đủ khả năng chi trả
affordable
(adj) có thể chi trả được
invest
(v) đầu tư
investment
(n) sự đầu tư
investor
(n) nhà đầu tư
rural
(adj) thuộc nông thôn
rural area
khu vực nông thôn
improve
(v) cải thiện
improvement
(n) sự cải thiện
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
authority
(n) chính quyền
expand
(v) mở rộng
expansion
(n) sự mở rộng
expandable
(adj) có thể mở rộng
shortage (of)
(n)thiếu hụt
farmland
(n) đất nông nghiệp
housing
(n) nhà ở
public transport
phương tiện công cộng
traditional
(adj) thuộc truyền thống
tradition
(n) truyền thống
traditionally
(adv) theo truyền thống
seek (of)
(v) tìm kiếm
decision
(n) quyết định
indecision
(n) sự thiếu quyết đoán
decide
(v) quyết đinh
decisive
(adj) quyết đoán
decide on
đưa ra quyết định
decide to
quyết định làm gì đó
exhibition
(n) triển lãm
attract
(v) thu hút
attractive
(adj) hấp dẫn, thu hút
attraction
(n) sự thu hút
attractiveness
(n) sự hấp dẫn, sự thu hút
childhood
(n0 tuổi thơ
trade
(n) buôn bán
craft
(n) thủ công
population
(n) dân số
populate
(v) làm cho dân cư đông đúc
populous
(adj) đông dân
population growth
sự tăng trưởng dân số
colonial
(adj) thuộc địa
architecture
(n) kiến trúc
modernize
(v) hiện đại hóa
modernization
(n) sự hiện đại hóa
modern
(n) hiện đại, mới mẻ
modernly
(adv) một cách hiện đại
concern
(v) sự lo ngại
gradually
(adv) dần dần
tram
(n) xe điện
reliable
(adj) đáng tin cậy
reliability
(n) sự đáng tin cậy
reliably
(adv)một cách đáng tin cậy
dweller
(n)người dân
emission
(n) khí thải
emit
(n) phát ra, thải ra
smog
(n) khói thuốc