What destroyed the civilization of Easter Island

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:47 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

civilization (n) /ˌsɪv.(ə)l.aɪˈzeɪ.ʃ(ə)n/

nền văn minh

2
New cards

ancient (a) /ˈeɪn.ʃ(ə)nt/

cổ xưa, cổ đại

3
New cards

remote (a) /rɪˈməʊt/

xa xôi, hẻo lánh

4
New cards

settle (v) /ˈset.(ə)l/

định cư

5
New cards

isolate (v) /ˈaɪ.sə.leɪt/

biệt lập, cô lập

6
New cards

carve (v) /kɑːv/

chạm khắc (đục, cắt vào gỗ hoặc đá)

7
New cards

Massive: To lớn, đồ sộ (rất lớn, vững chắc và nặng)

8
New cards

Platform: Bục, bệ, nền tảng (sân khấu, thềm)

9
New cards

Identity: Danh tính (thân phận, một người là ai)

10
New cards

Stranded: Bị mắc kẹt (không thể di chuyển)

11
New cards

Extraterrestrial: Sinh vật ngoài hành tinh (sinh vật sống ngoài Trái Đất)

12
New cards

Archaeological: (Thuộc) Khảo cổ học (nghiên cứu về xã hội cổ xưa)

13
New cards

Genetic: (Thuộc) Di truyền, gen (liên quan đến gen)

14
New cards

Definitively: Hoàn hảo, dứt khoát (một cách hoàn hảo, rõ ràng)

15
New cards

Folklore: Văn hóa dân gian (truyền thuyết, truyện thần thoại)

16
New cards

Assume: Giả định, thừa nhận (cho là đúng khi chưa có bằng chứng)

17
New cards

Drag: Kéo, lôi.

18
New cards

Rope: Dây thừng.

19
New cards

Log: Khúc gỗ.

20
New cards

Pollen: Phấn hoa.

21
New cards

Sediment: Trầm tích, cặn (lắng xuống đáy chất lỏng).

22
New cards

Descendant: Hậu duệ, con cháu (thế hệ sau). (Lưu ý: định nghĩa tiếng Anh ghi "previous generation" là chưa chính xác, nhưng nghĩa gốc của từ "offspring" vẫn là con cháu).

23
New cards

Wreck: Phá hủy, làm hư hỏng nặng.

24
New cards

Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.

25
New cards

Fertilise: Bón phân (giúp cây phát triển tốt).

26
New cards

Ash: Tro.

27
New cards

Scarce: Khan hiếm.

28
New cards

Erosion: Sự xói mòn (đất, đá... do gió, mưa, sóng).

29
New cards

Descend: Đi xuống, rơi xuống.

30
New cards

Collapse: Sự sụp đổ, sự thất bại.

31
New cards

Scenario: Kịch bản, tình huống.

32
New cards

Accelerate: Tăng tốc, đẩy nhanh.

33
New cards

Destruction: Sự phá hủy, sự hủy diệt.

34
New cards

Display: Sự trưng bày, sự sắp xếp.

35
New cards

Rival: Đối thủ.

36
New cards

Chieftain: Tộc trưởng, thủ lĩnh.

37
New cards

Assert: Khẳng định (quyền lực, vị thế).

38
New cards

Dominance: Sự thống trị, sự vượt trội.

39
New cards

Haul: Kéo, lôi (vật nặng).

40
New cards

Feed: Cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng.

41
New cards

Topple: Lật đổ (chính quyền, nhà lãnh đạo).

42
New cards

Catastrophe: Thảm họa, thiên tai.

43
New cards

Infertile: Cằn cỗi, không màu mỡ.

44
New cards

Windbreak: Vật chắn gió (hàng cây, bờ tường).

45
New cards

Moist: Ẩm ướt, ẩm thấp.

46
New cards

Pioneer: Người tiên phong, người đi đầu.

47
New cards

Sustainable: Bền vững.

48
New cards

Contend: Cho rằng, quả quyết, tranh luận.

49
New cards

Upright: Thẳng đứng.

50
New cards

Manoeuvre: Điều khiển, chuyển động (khéo léo).

51
New cards

Replica: Bản sao, mô hình chính xác.

52
New cards

Tilt: Nghiêng, làm nghiêng.

53
New cards

Convince: Thuyết phục.

54
New cards

Wholly: Hoàn toàn.

55
New cards

Extinct: Tuyệt chủng.

56
New cards

Nut: Hạt (vỏ cứng).

57
New cards

Groove: Rãnh, khe (trên bề mặt cứng).

58
New cards

Overrun: Tràn ngập, xâm lấn (với số lượng lớn).

59
New cards

Doom: Sự diệt vong, làm cho sụp đổ.

60
New cards

Deforestation: Sự phá rừng.

61
New cards

Collapse: Sụp đổ.

62
New cards

Stable: Ổn định, vững chãi.

63
New cards

Immunity: Sự miễn dịch, khả năng kháng cự.

64
New cards

Slave: Nô lệ.

65
New cards

Decimate: Tàn sát, hủy diệt phần lớn.

66
New cards

Shrivel: Teo lại, co lại, nhăn nheo.

67
New cards

Ingenious: Khéo léo, tài tình (giỏi phát minh).

68
New cards

Steward: Người quản lý, người giám sát.

69
New cards

Reckless: Liều lĩnh, coi thường hiểm nguy.

70
New cards

Abject failure: Thất bại thảm hại.