1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
civilization (n) /ˌsɪv.(ə)l.aɪˈzeɪ.ʃ(ə)n/
nền văn minh
ancient (a) /ˈeɪn.ʃ(ə)nt/
cổ xưa, cổ đại
remote (a) /rɪˈməʊt/
xa xôi, hẻo lánh
settle (v) /ˈset.(ə)l/
định cư
isolate (v) /ˈaɪ.sə.leɪt/
biệt lập, cô lập
carve (v) /kɑːv/
chạm khắc (đục, cắt vào gỗ hoặc đá)
Massive: To lớn, đồ sộ (rất lớn, vững chắc và nặng)
Platform: Bục, bệ, nền tảng (sân khấu, thềm)
Identity: Danh tính (thân phận, một người là ai)
Stranded: Bị mắc kẹt (không thể di chuyển)
Extraterrestrial: Sinh vật ngoài hành tinh (sinh vật sống ngoài Trái Đất)
Archaeological: (Thuộc) Khảo cổ học (nghiên cứu về xã hội cổ xưa)
Genetic: (Thuộc) Di truyền, gen (liên quan đến gen)
Definitively: Hoàn hảo, dứt khoát (một cách hoàn hảo, rõ ràng)
Folklore: Văn hóa dân gian (truyền thuyết, truyện thần thoại)
Assume: Giả định, thừa nhận (cho là đúng khi chưa có bằng chứng)
Drag: Kéo, lôi.
Rope: Dây thừng.
Log: Khúc gỗ.
Pollen: Phấn hoa.
Sediment: Trầm tích, cặn (lắng xuống đáy chất lỏng).
Descendant: Hậu duệ, con cháu (thế hệ sau). (Lưu ý: định nghĩa tiếng Anh ghi "previous generation" là chưa chính xác, nhưng nghĩa gốc của từ "offspring" vẫn là con cháu).
Wreck: Phá hủy, làm hư hỏng nặng.
Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
Fertilise: Bón phân (giúp cây phát triển tốt).
Ash: Tro.
Scarce: Khan hiếm.
Erosion: Sự xói mòn (đất, đá... do gió, mưa, sóng).
Descend: Đi xuống, rơi xuống.
Collapse: Sự sụp đổ, sự thất bại.
Scenario: Kịch bản, tình huống.
Accelerate: Tăng tốc, đẩy nhanh.
Destruction: Sự phá hủy, sự hủy diệt.
Display: Sự trưng bày, sự sắp xếp.
Rival: Đối thủ.
Chieftain: Tộc trưởng, thủ lĩnh.
Assert: Khẳng định (quyền lực, vị thế).
Dominance: Sự thống trị, sự vượt trội.
Haul: Kéo, lôi (vật nặng).
Feed: Cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng.
Topple: Lật đổ (chính quyền, nhà lãnh đạo).
Catastrophe: Thảm họa, thiên tai.
Infertile: Cằn cỗi, không màu mỡ.
Windbreak: Vật chắn gió (hàng cây, bờ tường).
Moist: Ẩm ướt, ẩm thấp.
Pioneer: Người tiên phong, người đi đầu.
Sustainable: Bền vững.
Contend: Cho rằng, quả quyết, tranh luận.
Upright: Thẳng đứng.
Manoeuvre: Điều khiển, chuyển động (khéo léo).
Replica: Bản sao, mô hình chính xác.
Tilt: Nghiêng, làm nghiêng.
Convince: Thuyết phục.
Wholly: Hoàn toàn.
Extinct: Tuyệt chủng.
Nut: Hạt (vỏ cứng).
Groove: Rãnh, khe (trên bề mặt cứng).
Overrun: Tràn ngập, xâm lấn (với số lượng lớn).
Doom: Sự diệt vong, làm cho sụp đổ.
Deforestation: Sự phá rừng.
Collapse: Sụp đổ.
Stable: Ổn định, vững chãi.
Immunity: Sự miễn dịch, khả năng kháng cự.
Slave: Nô lệ.
Decimate: Tàn sát, hủy diệt phần lớn.
Shrivel: Teo lại, co lại, nhăn nheo.
Ingenious: Khéo léo, tài tình (giỏi phát minh).
Steward: Người quản lý, người giám sát.
Reckless: Liều lĩnh, coi thường hiểm nguy.
Abject failure: Thất bại thảm hại.