1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
บัตรประชาชน
/bặt pra ch’a ch’ôn/ căn cước công dân
บัตรประจำตัว
/bặt pra jăm tua/ chứng minh nhân dân
บัตรเอทีเอ็ม
/bặt êê thi êm/ thẻ ATM
หนังสือเดิงทาง
/nẳng sử đơn thaang/ hộ chiếu
เอกสาร
/ệk ka sảan/ giấy tờ
วีซ่า
/wii saa^/ visa
ใบขับขี่
/bay khàp khìi/ bằng lái xe
ใบอนุญาตทำงาน
/bay nú yaat^ thăm ngaan/ giấy phép lao động
ทะเบียนบ้าน
/tha bian baan/ hộ khẩu
ทะเบียนสมรส
/tha bian sổm rốt/ chứng nhận kết hôn
บัตรนักเรียน
/bặt nắk riên/ thẻ học sinh
ใบรับรองเเพทย์
/bay rắp rong phéet/ giấy chứng nhận sức khoẻ