1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
humid
(n) ẩm, ẩm ướt
shorts
quần đùi
T-shirt
áo thun
I'm at home
Tôi đang ở nhà
dry
khô
jeans
quần jean
jumper
áo len, áo ấm
your place
chỗ của bạn
windy
nhiều gió
what do you usually wear?
bạn thường mặc gì ?
coat
áo khoác
dress
đầm
perfect
hoàn hảo
perfect for today
hoàn hảo cho ngày hôm nay ( sự lựa chọn tốt nhất)
jacket
áo khoác ngắn
hat
nón
summer outfits
trang phục mùa hè
scarf, scarves
khăn quàng cổ
outside
bên ngoài
winter clothes
Quần áo mùa đông
different
khác nhau
climate
khí hậu, thời tiết
the north
miền bắc
warm
ấm áp, nồng nhiệt
blooming flowers
hoa nở rộ
sunny
có nắng
ideal
lý tưởng
holiday
kì nghỉ
ideal for
thật lý tưởng để
cloudy
nhiều mây
many
nhiều
indoor sports
thể thao trong nhà
the south
miền nam
rainy
có mưa
area
khu vực
each season
mỗi mùa
is it cold there ?
ở đó có lạnh không ?
summer
mùa hè
how's the weather in Ha Noi?
thời tiết ở Hà Nội như thế nào?
hot
nóng
autumn
mùa thu
spring
mùa xuân
winter
mùa đông
cool
mát mẻ
cold
lạnh
how about the weather in Ha Noi?
vậy còn thời tiết ở Hà Nội như thế nào ?