Thẻ ghi nhớ: 16: SEASONS AND WEATHER | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

46 Terms

1
New cards

humid

(n) ẩm, ẩm ướt

<p>(n) ẩm, ẩm ướt</p>
2
New cards

shorts

quần đùi

<p>quần đùi</p>
3
New cards

T-shirt

áo thun

<p>áo thun</p>
4
New cards

I'm at home

Tôi đang ở nhà

<p>Tôi đang ở nhà</p>
5
New cards

dry

khô

<p>khô</p>
6
New cards

jeans

quần jean

<p>quần jean</p>
7
New cards

jumper

áo len, áo ấm

<p>áo len, áo ấm</p>
8
New cards

your place

chỗ của bạn

<p>chỗ của bạn</p>
9
New cards

windy

nhiều gió

<p>nhiều gió</p>
10
New cards

what do you usually wear?

bạn thường mặc gì ?

<p>bạn thường mặc gì ?</p>
11
New cards

coat

áo khoác

<p>áo khoác</p>
12
New cards

dress

đầm

<p>đầm</p>
13
New cards

perfect

hoàn hảo

<p>hoàn hảo</p>
14
New cards

perfect for today

hoàn hảo cho ngày hôm nay ( sự lựa chọn tốt nhất)

<p>hoàn hảo cho ngày hôm nay ( sự lựa chọn tốt nhất)</p>
15
New cards

jacket

áo khoác ngắn

<p>áo khoác ngắn</p>
16
New cards

hat

nón

<p>nón</p>
17
New cards

summer outfits

trang phục mùa hè

<p>trang phục mùa hè</p>
18
New cards

scarf, scarves

khăn quàng cổ

<p>khăn quàng cổ</p>
19
New cards

outside

bên ngoài

<p>bên ngoài</p>
20
New cards

winter clothes

Quần áo mùa đông

<p>Quần áo mùa đông</p>
21
New cards

different

khác nhau

<p>khác nhau</p>
22
New cards

climate

khí hậu, thời tiết

<p>khí hậu, thời tiết</p>
23
New cards

the north

miền bắc

<p>miền bắc</p>
24
New cards

warm

ấm áp, nồng nhiệt

<p>ấm áp, nồng nhiệt</p>
25
New cards

blooming flowers

hoa nở rộ

<p>hoa nở rộ</p>
26
New cards

sunny

có nắng

<p>có nắng</p>
27
New cards

ideal

lý tưởng

28
New cards

holiday

kì nghỉ

<p>kì nghỉ</p>
29
New cards

ideal for

thật lý tưởng để

30
New cards

cloudy

nhiều mây

<p>nhiều mây</p>
31
New cards

many

nhiều

<p>nhiều</p>
32
New cards

indoor sports

thể thao trong nhà

<p>thể thao trong nhà</p>
33
New cards

the south

miền nam

<p>miền nam</p>
34
New cards

rainy

có mưa

<p>có mưa</p>
35
New cards

area

khu vực

<p>khu vực</p>
36
New cards

each season

mỗi mùa

<p>mỗi mùa</p>
37
New cards

is it cold there ?

ở đó có lạnh không ?

<p>ở đó có lạnh không ?</p>
38
New cards

summer

mùa hè

<p>mùa hè</p>
39
New cards

how's the weather in Ha Noi?

thời tiết ở Hà Nội như thế nào?

<p>thời tiết ở Hà Nội như thế nào?</p>
40
New cards

hot

nóng

<p>nóng</p>
41
New cards

autumn

mùa thu

<p>mùa thu</p>
42
New cards

spring

mùa xuân

<p>mùa xuân</p>
43
New cards

winter

mùa đông

<p>mùa đông</p>
44
New cards

cool

mát mẻ

<p>mát mẻ</p>
45
New cards

cold

lạnh

<p>lạnh</p>
46
New cards

how about the weather in Ha Noi?

vậy còn thời tiết ở Hà Nội như thế nào ?

<p>vậy còn thời tiết ở Hà Nội như thế nào ?</p>