1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trade(n)
một ngành nghề, một chuyên ngành
specialized trade
chuyên ngành
soil investigation
thăm dò địa chất
soil boring
khoan đất
survey
khảo sát, đo đạc
triangulation
tam giác đạc
architecture
kiến trúc
structure
kết cấu
mechanics
cơ khí, cơ khí học
electricity
điện ( nói về tính năng)
power
điện ( nói về năng lượng)
architectural(adj)
thuộc về kiến trúc
structural(adj)
thuộc về kết cấu
mechanical(adj)
thuộc về cơ khí, nước
electrical(adj)
thuộc về điện
mechanical electricity (M&E)
cơ diêdnj
water supply
cấp nước
plumbing system
hệ thống cấp nước
storm-water= rainwater
nước mưa
waste water
nước thải
sewage
nước thải trong cống
sewer
ống cống
culvert
ống BTCT lớn
ventilation
thông gió
ventilation system
hệ thống thông gió
air conditioning
điều hòa không khí
heating system
hệ thống sưởi
interior decoration
trang trí nội thất
landscaping
tạo cảnh ngoại vi
sewerage
hệ thống ống cống
drainage
thoát nước
drainage system
hệ hống thoát nước
brickwork(n)
công tác xây gạch
plastering
trát
structure members
các cấu kiện kết cấu
slope
độ dốc
screeding
công tác cán nền
hollow brick
gạch rỗng
water prooding
chống thấm
balcony
ban công
stormwater pipe
ống nước mưa
perimeter line
đường giới hạn, đường bao