1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Psychology (n)
tâm lý học
Handwriting (n)
chữ viết tay
Abstract (adj/n)
trừu tượng; bản tóm tắt
Concept (n)
khái niệm
Under pressure (phrase)
dưới áp lực
Persuade (v)
thuyết phục
Formal (adj)
trang trọng, chính thức
Outcome (n)
kết quả
Behavior (n)
hành vi
Foundation (n)
nền tảng, sự thành lập
On the go (phrase)
đang di chuyển; bận rộn
Accuracy (n)
độ chính xác
Resignation (n)
sự từ chức
Empty (adj/v)
trống rỗng; làm rỗng
Side effect (n)
tác dụng phụ
Expectation (n)
sự mong đợi, kỳ vọng
Proper (adj)
thích hợp, đúng đắn
Handicrafts (n)
đồ thủ công mỹ nghệ
Tough (adj)
khó khăn; cứng rắn
Artificial (adj)
nhân tạo