1/127
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
air pollution (n)
ô nhiễm không khí

bus line (n)
tuyến xe buýt

cafeteria (n)
căng tin

city authority (n)
chính quyền thành phố

city life (n)
cuộc sống thành phố

coastal city (n)
thành phố ven biển

concrete jungle (n)
rừng bê tông

construction site (n)
công trường xây dựng

convenient (adj)
tiện lợi

dangerous (adj)
nguy hiểm

downtown (n)
trung tâm thành phố

drop-off and pick-up time (n)
thời gian đưa đón

dusty (adj)
đầy bụi

entertainment centre (n)
trung tâm giải trí

food waste (n)
rác thải thực phẩm

future city (n)
thành phố tương lai

green space (n)
không gian xanh

health service (n)
dịch vụ y tế

heavy rain (n)
mưa lớn

high crime rate (n)
tỷ lệ tội phạm cao

immigrant (n)
người nhập cư

itchy eyes (n)
ngứa mắt

learning space (n)
không gian học tập

leftover (n)
đồ ăn thừa

liveable (adj)
đáng sống

means of transport (n)
phương tiện giao thông

metro (n)
tàu điện ngầm

modern (adj)
hiện đại

noise pollution (n)
ô nhiễm tiếng ồn

noisy (adj)
ồn ào

packed (adj)
đông kín người/vật

pavement/ sidewalk (n)
vỉa hè

peaceful (adj)
yên bình

public amenities (n)
tiện ích công cộng

public transport (n)
phương tiện công cộng

rush hour (n)
giờ cao điểm

sky train (n)
tàu trên cao

sore throat (n)
đau họng

street food (n)
đồ ăn đường phố

stuck (adj)
bị kẹt

terrible (adj)
tệ hại

traffic flow (n)
lưu lượng giao thông

traffic jam (n)
tắc đường

traffic light (n)
đèn giao thông

traffic rule (n)
luật giao thông

traffic safety (n)
an toàn giao thông

ugly (adj)
xấu xí

unreliable (adj)
không đáng tin cậy

unsafe (adj)
không an toàn

attract (v)
thu hút

ban (v)
cấm

carry out (v)
thực hiện

complain (v)
phàn nàn

traffic jam/congestion
ùn tắc, đông nghẹt đường

creative (adj)
sáng tạo

criminal (n/ adj)
tội phạm / thuộc tội phạm

crosswalk (n)
vạch qua đường

direct (v)
trực tiếp / chỉ đạo

drop (v)
thả / giảm

encourage (v)
khuyến khích

homeless (adj)
vô gia cư

implement (v)
thực hiện (kế hoạch)

improve (v)
cải thiện

improvement (n)
sự cải thiện

involve (v)
liên quan / tham gia

issue (n)
vấn đề

lower (v)
giảm

medical (adj)
thuộc y tế

neighborhood (n)
khu phố

noise (n)
tiếng ồn

organize (v)
tổ chức

owner (n)
chủ sở hữu

pedestrian (n)
người đi bộ

potential (n)
tiềm năng

public transportation (n)
giao thông công cộng

repair (v)
sửa chữa

rise (v)
tăng

rob (v)
cướp

solution (n)
giải pháp

struggle (v)
đấu tranh / vật lộn

subway (n)
tàu điện ngầm

vehicle (n)
phương tiện

wind turbine (n)
tua-bin gió

pricey (adj)
đắt
