Unit 2: City Life | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/127

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:32 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

128 Terms

1
New cards

air pollution (n)

ô nhiễm không khí

<p>ô nhiễm không khí</p>
2
New cards

bus line (n)

tuyến xe buýt

<p>tuyến xe buýt</p>
3
New cards

cafeteria (n)

căng tin

<p>căng tin</p>
4
New cards

city authority (n)

chính quyền thành phố

<p>chính quyền thành phố</p>
5
New cards

city life (n)

cuộc sống thành phố

<p>cuộc sống thành phố</p>
6
New cards

coastal city (n)

thành phố ven biển

<p>thành phố ven biển</p>
7
New cards

concrete jungle (n)

rừng bê tông

<p>rừng bê tông</p>
8
New cards

construction site (n)

công trường xây dựng

<p>công trường xây dựng</p>
9
New cards

convenient (adj)

tiện lợi

<p>tiện lợi</p>
10
New cards

dangerous (adj)

nguy hiểm

<p>nguy hiểm</p>
11
New cards

downtown (n)

trung tâm thành phố

<p>trung tâm thành phố</p>
12
New cards

drop-off and pick-up time (n)

thời gian đưa đón

<p>thời gian đưa đón</p>
13
New cards

dusty (adj)

đầy bụi

<p>đầy bụi</p>
14
New cards

entertainment centre (n)

trung tâm giải trí

<p>trung tâm giải trí</p>
15
New cards

food waste (n)

rác thải thực phẩm

<p>rác thải thực phẩm</p>
16
New cards

future city (n)

thành phố tương lai

<p>thành phố tương lai</p>
17
New cards

green space (n)

không gian xanh

<p>không gian xanh</p>
18
New cards

health service (n)

dịch vụ y tế

<p>dịch vụ y tế</p>
19
New cards

heavy rain (n)

mưa lớn

<p>mưa lớn</p>
20
New cards

high crime rate (n)

tỷ lệ tội phạm cao

<p>tỷ lệ tội phạm cao</p>
21
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

<p>người nhập cư</p>
22
New cards

itchy eyes (n)

ngứa mắt

<p>ngứa mắt</p>
23
New cards

learning space (n)

không gian học tập

<p>không gian học tập</p>
24
New cards

leftover (n)

đồ ăn thừa

<p>đồ ăn thừa</p>
25
New cards

liveable (adj)

đáng sống

<p>đáng sống</p>
26
New cards

means of transport (n)

phương tiện giao thông

<p>phương tiện giao thông</p>
27
New cards

metro (n)

tàu điện ngầm

<p>tàu điện ngầm</p>
28
New cards

modern (adj)

hiện đại

<p>hiện đại</p>
29
New cards

noise pollution (n)

ô nhiễm tiếng ồn

<p>ô nhiễm tiếng ồn</p>
30
New cards

noisy (adj)

ồn ào

<p>ồn ào</p>
31
New cards

packed (adj)

đông kín người/vật

<p>đông kín người/vật</p>
32
New cards

pavement/ sidewalk (n)

vỉa hè

<p>vỉa hè</p>
33
New cards

peaceful (adj)

yên bình

<p>yên bình</p>
34
New cards

public amenities (n)

tiện ích công cộng

<p>tiện ích công cộng</p>
35
New cards

public transport (n)

phương tiện công cộng

<p>phương tiện công cộng</p>
36
New cards

rush hour (n)

giờ cao điểm

<p>giờ cao điểm</p>
37
New cards

sky train (n)

tàu trên cao

<p>tàu trên cao</p>
38
New cards

sore throat (n)

đau họng

<p>đau họng</p>
39
New cards

street food (n)

đồ ăn đường phố

<p>đồ ăn đường phố</p>
40
New cards

stuck (adj)

bị kẹt

<p>bị kẹt</p>
41
New cards

terrible (adj)

tệ hại

<p>tệ hại</p>
42
New cards

traffic flow (n)

lưu lượng giao thông

<p>lưu lượng giao thông</p>
43
New cards

traffic jam (n)

tắc đường

<p>tắc đường</p>
44
New cards

traffic light (n)

đèn giao thông

<p>đèn giao thông</p>
45
New cards

traffic rule (n)

luật giao thông

<p>luật giao thông</p>
46
New cards

traffic safety (n)

an toàn giao thông

<p>an toàn giao thông</p>
47
New cards

ugly (adj)

xấu xí

<p>xấu xí</p>
48
New cards

unreliable (adj)

không đáng tin cậy

<p>không đáng tin cậy</p>
49
New cards

unsafe (adj)

không an toàn

<p>không an toàn</p>
50
New cards

attract (v)

thu hút

<p>thu hút</p>
51
New cards

ban (v)

cấm

<p>cấm</p>
52
New cards

carry out (v)

thực hiện

<p>thực hiện</p>
53
New cards

complain (v)

phàn nàn

<p>phàn nàn</p>
54
New cards

traffic jam/congestion

ùn tắc, đông nghẹt đường

<p>ùn tắc, đông nghẹt đường</p>
55
New cards

creative (adj)

sáng tạo

<p>sáng tạo</p>
56
New cards

criminal (n/ adj)

tội phạm / thuộc tội phạm

<p>tội phạm / thuộc tội phạm</p>
57
New cards

crosswalk (n)

vạch qua đường

<p>vạch qua đường</p>
58
New cards

direct (v)

trực tiếp / chỉ đạo

<p>trực tiếp / chỉ đạo</p>
59
New cards

drop (v)

thả / giảm

<p>thả / giảm</p>
60
New cards

encourage (v)

khuyến khích

<p>khuyến khích</p>
61
New cards

homeless (adj)

vô gia cư

<p>vô gia cư</p>
62
New cards

implement (v)

thực hiện (kế hoạch)

<p>thực hiện (kế hoạch)</p>
63
New cards

improve (v)

cải thiện

<p>cải thiện</p>
64
New cards

improvement (n)

sự cải thiện

<p>sự cải thiện</p>
65
New cards

involve (v)

liên quan / tham gia

<p>liên quan / tham gia</p>
66
New cards

issue (n)

vấn đề

<p>vấn đề</p>
67
New cards

lower (v)

giảm

<p>giảm</p>
68
New cards

medical (adj)

thuộc y tế

<p>thuộc y tế</p>
69
New cards

neighborhood (n)

khu phố

<p>khu phố</p>
70
New cards

noise (n)

tiếng ồn

<p>tiếng ồn</p>
71
New cards

organize (v)

tổ chức

<p>tổ chức</p>
72
New cards

owner (n)

chủ sở hữu

<p>chủ sở hữu</p>
73
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

<p>người đi bộ</p>
74
New cards

potential (n)

tiềm năng

<p>tiềm năng</p>
75
New cards

public transportation (n)

giao thông công cộng

<p>giao thông công cộng</p>
76
New cards

repair (v)

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
77
New cards

rise (v)

tăng

<p>tăng</p>
78
New cards

rob (v)

cướp

<p>cướp</p>
79
New cards

solution (n)

giải pháp

<p>giải pháp</p>
80
New cards

struggle (v)

đấu tranh / vật lộn

<p>đấu tranh / vật lộn</p>
81
New cards

subway (n)

tàu điện ngầm

<p>tàu điện ngầm</p>
82
New cards

vehicle (n)

phương tiện

<p>phương tiện</p>
83
New cards

wind turbine (n)

tua-bin gió

<p>tua-bin gió</p>
84
New cards

pricey (adj)

đắt

<p>đắt</p>
85
New cards
cost you an arm and a leg (v)
đắt đỏ, tốn rất nhiều tiền
86
New cards
job opportunities (n)
cơ hội việc làm
87
New cards
compete for a single job (v)
cạnh tranh cho 1 công việc duy nhất
88
New cards
job search (n)
tìm kiếm việc làm
89
New cards
remain unemployed (v)
trong tình trạng thất nghiệp
90
New cards
economy is down (clause)
nền kinh tế đi xuống
91
New cards
cost of living (n)
chi phí sinh hoạt
92
New cards
fast-paced (adj)
tốc độ nhanh
93
New cards
occupy your time (v)
lấy đầy thời gian của bạn
94
New cards
fulfill basic demands (v)
đáp ứng nhu cầu cơ bản
95
New cards
a bit overwhelming (adj)
hơi quá tải
96
New cards
accustomed to it (adj)
quen với điều gì đó
97
New cards
traffic can be a nightmare (clause)
giao thông có thể là cơn ác mộng
98
New cards
victim of a crime (n)
nạn nhân của tội phạm
99
New cards
contribute to the pollution (v)
góp phần gây ra ô nhiễm
100
New cards
respiratory system (n)
hệ hô hấp