1/17
BT3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Acquired (v)
mua được
Trains
tàu
Larger-scale (n)
quy mô lớn hơn
Theme park
công viên giải trí
Miserable
khổ sở
Extend (v)
mở rộng (kéo dài thời gian/khoảng cách), đưa/chìa ra
Popular visitor attactions
điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng
expand
mở rộng (kích thước, quy mô)
retirement age
tuổi nghỉ hưu
mechanical
thuộc về cơ khí
devotes
hy sinh
recruiting
tuyển dụng
construction
công trình xây dựng
retail
Bán lẻ
buy souvenirs
Mua đồ lưu niệm
central feature
Đặc tính trung tâm
overcoming
Khắc phục, vượt qua
safety reasons
Lý do an toàn