vocab usual 3000+ Ielts for 2011 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/214

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A collection of English vocabulary terms from a lecture transcript, including parts of speech and their Vietnamese definitions.

Last updated 5:23 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

215 Terms

1
New cards

abandon

bỏ, từ bỏ

2
New cards

abandoned

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

3
New cards

ability

khả năng, năng lực

4
New cards

able

có năng lực, có tài

5
New cards

unable

không có năng lực, không có tài

6
New cards

about

khoảng, về

7
New cards

above

ở trên, lên trên

8
New cards

abroad

ở, ra nước ngoài, ngoài trời

9
New cards

absence

sự vắng mặt

10
New cards

absent

vắng mặt, nghỉ

11
New cards

absolute

tuyệt đối, hoàn toàn

12
New cards

absolutely

tuyệt đối, hoàn toàn

13
New cards

absorb

thu hút, hấp thu, lôi cuốn

14
New cards

abuse

lộng hành, lạm dụng

15
New cards

academic

thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

16
New cards

accent

trọng âm, dấu trọng âm

17
New cards

accept

chấp nhận, chấp thuận

18
New cards

acceptable

có thể chấp nhận, chấp thuận

19
New cards

unacceptable

không thể chấp nhận

20
New cards

access

lối, cửa, đường vào

21
New cards

accident

tai nạn, rủi ro

22
New cards

accidental

tình cờ, bất ngờ

23
New cards

accidentally

tình cờ, ngẫu nhiên

24
New cards

accommodation

sự thích nghi, điều tiết

25
New cards

accompany

đi theo, đi cùng, kèm theo

26
New cards

according to

theo, y theo

27
New cards

account

tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

28
New cards

accurate

đúng đắn, chính xác, xác đáng

29
New cards

accurately

đúng đắn, chính xác

30
New cards

accuse

tố cáo, buộc tội, kết tội

31
New cards

achieve

đạt được, dành được

32
New cards

achievement

thành tích, thành tựu

33
New cards

acid

axit

34
New cards

acknowledge

công nhận, thừa nhận

35
New cards

acquire

dành được, đạt được, kiếm được

36
New cards

across

qua, ngang qua

37
New cards

act

hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

38
New cards

action

hành động, hành vi, tác động

39
New cards

active

tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

40
New cards

activity

hoạt động

41
New cards

actor, actress

diễn viên

42
New cards

actual

thực tế, có thật

43
New cards

actually

hiện nay, hiện tại

44
New cards

advertisement

quảng cáo

45
New cards

adapt

tra, lắp vào

46
New cards

add

cộng, thêm vào

47
New cards

addition

tính cộng, phép cộng

48
New cards

additional

thêm vào, tăng thêm

49
New cards

address

địa chỉ, đề địa chỉ

50
New cards

adequate

đầy, đầy đủ

51
New cards

adequately

tương xứng, thỏa đáng

52
New cards

adjust

sửa lại cho đúng, điều chỉnh

53
New cards

admiration

sự khâm phục, người khâm phục, thán phục

54
New cards

admire

khâm phục, thán phục

55
New cards

admit

nhận vào, cho vào, kết hợp

56
New cards

adopt

nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi

57
New cards

adult

người lớn, người trưởng thành; trưởng thành

58
New cards

advance

sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất

59
New cards

advanced

tiên tiến, tiến bộ, cấp cao

60
New cards

in advance

trước, sớm

61
New cards

advantage

sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế

62
New cards

adventure

sự phiêu lưu, mạo hiểm

63
New cards

advertise

báo cho biết, báo cho biết trước

64
New cards

advertising

sự quảng cáo, nghề quảng cáo

65
New cards

advice

lời khuyên, lời chỉ bảo

66
New cards

advise

khuyên, khuyên bảo, răn bảo

67
New cards

affair

việc

68
New cards

affect

làm ảnh hưởng, tác động đến

69
New cards

afford

có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)

70
New cards

afraid

sợ, sợ hãi, hoảng sợ

71
New cards

afterwards

sau này, về sau, rồi thì, sau đấy

72
New cards

against

chống lại, phản đối

73
New cards

agency

tác dụng, lực; môi giới, trung gian

74
New cards

agent

đại lý, tác nhân

75
New cards

aggressive

xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)

76
New cards

ago

trước đây

77
New cards

agree

đồng ý, tán thành

78
New cards

agreement

sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng

79
New cards

ahead

trước, về phía trước

80
New cards

aid

sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào

81
New cards

aim

sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào

82
New cards

aircraft

máy bay, khí cầu

83
New cards

airport

sân bay, phi trường

84
New cards

alarm

báo động, báo nguy

85
New cards

alarming

làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi

86
New cards

alcohol

rượu cồn

87
New cards

alcoholic

rượu; người nghiện rượu

88
New cards

alive

sống, vẫn còn sống, còn tồn tại

89
New cards

allow

cho phép, để cho

90
New cards

all right

tốt, ổn, khỏe mạnh; được

91
New cards

ally

nước đồng minh, liên minh; liên kết, liên minh, kết thông gia

92
New cards

almost

hầu như, gần như

93
New cards

alone

cô đơn, một mình

94
New cards

along

dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo

95
New cards

alongside

sát cạnh, kế bên, dọc theo

96
New cards

aloud

lớn tiếng, to tiếng

97
New cards

alphabet

bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản

98
New cards

alphabetical

thuộc bảng chữ cái

99
New cards

already

đã, rồi, đã… rồi

100
New cards

alter

thay đổi, biến đổi, sửa đổi