Thẻ ghi nhớ: 1000 từ vựng Tiếng Anh nhất định phải biết part 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:20 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

alternative

( adj ) xen kẽ, luân phiên

2
New cards

ambitious

( adj ) tham vọng

3
New cards

amend

( v ) sửa chữa, cải tạo

4
New cards

amount

( n, v ) số lượng; cộng dồn lên tới

5
New cards

amusing

( adj ) vui, có tính hài hước

6
New cards

analysis

( n ) sự phân tích, bản phân tích

7
New cards

analyze

( v ) phân tích

8
New cards

annual

( adj ) hằng năm

9
New cards

anticipate

( v ) phỏng đoán, dự đoán

10
New cards

anxious

( adj ) bồn chồn, lo lắng

11
New cards

apologize

( v ) xin lỗi

12
New cards

appeal

( n, v ) lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn

13
New cards

appetizer

( n ) món khai vị

14
New cards

appliance

( n ) thiết bị, dụng cụ

15
New cards

applicant

( n ) người ứng tuyển, nguyên cáo

16
New cards

application

( n ) ứng dụng, sự áp dụng

17
New cards

apply

( v ) áp dụng, ứng tuyển

18
New cards

appoint

( v ) bổ nhiệm, chỉ định

19
New cards

appointment

( n ) sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp

20
New cards

appreciable

( adj ) đáng kể

21
New cards

appreciate

( v ) đánh giá cao, cảm kích

22
New cards

appreciation

( n ) sự đánh giá cao, sự cảm kích

23
New cards

appreciative of

( adj ) đánh giá cao, ghi nhận

24
New cards

apprentice

( n ) người học việc

25
New cards

approve

( v ) tán thành, phê chuẩn

26
New cards

approximate

( adj ) xấp xỉ, gần đúng

27
New cards

arbitrate

( v ) phân xử, làm trọng tài

28
New cards

area

( n ) khu vực, lĩnh vực, diện tích

29
New cards

argue

( v ) tranh cãi, tranh luận

30
New cards

argument

( n ) cuộc tranh luận

31
New cards

arrange

( v ) dàn xếp, sắp đặt

32
New cards

arrangement

( n ) sự sắp đặt

33
New cards

assemble

( v ) lắp ráp, thu thập

34
New cards

assess

( v ) đánh giá, định giá

35
New cards

asset

( n ) của cải, tài sản, vốn quý

36
New cards

assign

( v ) phân công, chia việc

37
New cards

assignment

( n ) sự phân việc, bài tập tiểu luận

38
New cards

assist

( v ) hỗ trợ, giúp đỡ

39
New cards

assistance

( n ) sự giúp đỡ, hỗ trợ

40
New cards

assume

( v ) cho rằng, làm ra vẻ

41
New cards

attach

( v ) gán thêm, kèm thêm

42
New cards

attachment

( n ) sự gắn thêm; phần kèm thêm

43
New cards

attend

( v ) tham dự

44
New cards

attendance

( n ) sự tham gia, có mặt

45
New cards

attract

( v ) thu hút, hấp dẫn

46
New cards

audience

( n ) khán thính giả

47
New cards

audit

( n, v ) kiểm toán

48
New cards

authority

( n ) quyền thế, nhà chức trách, chính quyền

49
New cards

authorize

( v ) ủy quyền, cấp quyền

50
New cards

availability

( n ) tính sẵn có