1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alternative
( adj ) xen kẽ, luân phiên
ambitious
( adj ) tham vọng
amend
( v ) sửa chữa, cải tạo
amount
( n, v ) số lượng; cộng dồn lên tới
amusing
( adj ) vui, có tính hài hước
analysis
( n ) sự phân tích, bản phân tích
analyze
( v ) phân tích
annual
( adj ) hằng năm
anticipate
( v ) phỏng đoán, dự đoán
anxious
( adj ) bồn chồn, lo lắng
apologize
( v ) xin lỗi
appeal
( n, v ) lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn
appetizer
( n ) món khai vị
appliance
( n ) thiết bị, dụng cụ
applicant
( n ) người ứng tuyển, nguyên cáo
application
( n ) ứng dụng, sự áp dụng
apply
( v ) áp dụng, ứng tuyển
appoint
( v ) bổ nhiệm, chỉ định
appointment
( n ) sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp
appreciable
( adj ) đáng kể
appreciate
( v ) đánh giá cao, cảm kích
appreciation
( n ) sự đánh giá cao, sự cảm kích
appreciative of
( adj ) đánh giá cao, ghi nhận
apprentice
( n ) người học việc
approve
( v ) tán thành, phê chuẩn
approximate
( adj ) xấp xỉ, gần đúng
arbitrate
( v ) phân xử, làm trọng tài
area
( n ) khu vực, lĩnh vực, diện tích
argue
( v ) tranh cãi, tranh luận
argument
( n ) cuộc tranh luận
arrange
( v ) dàn xếp, sắp đặt
arrangement
( n ) sự sắp đặt
assemble
( v ) lắp ráp, thu thập
assess
( v ) đánh giá, định giá
asset
( n ) của cải, tài sản, vốn quý
assign
( v ) phân công, chia việc
assignment
( n ) sự phân việc, bài tập tiểu luận
assist
( v ) hỗ trợ, giúp đỡ
assistance
( n ) sự giúp đỡ, hỗ trợ
assume
( v ) cho rằng, làm ra vẻ
attach
( v ) gán thêm, kèm thêm
attachment
( n ) sự gắn thêm; phần kèm thêm
attend
( v ) tham dự
attendance
( n ) sự tham gia, có mặt
attract
( v ) thu hút, hấp dẫn
audience
( n ) khán thính giả
audit
( n, v ) kiểm toán
authority
( n ) quyền thế, nhà chức trách, chính quyền
authorize
( v ) ủy quyền, cấp quyền
availability
( n ) tính sẵn có