1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
air conditioner (n)
điều hòa
alarm clock (n)
đồng hồ báo thức
apartment (n)
căn hộ
attic (n)
gác xép
bathroom (n)
phòng tắm
scales (n)
cân sức khỏe
bedroom (n)
phòng ngủ
blanket (n)
cái chăn
ceiling fan (n)
quạt trần
cellar (n)
phòng tầng hầm
chair (n)
cái ghế
chest of drawers (n)
tủ có nhiều ngăn kéo
chimney (n)
ống khói
chopsticks (n)
đôi đũa
cooker (n)
nồi cơm điện
country (n)
đồng quê
cupboard (n)
tủ đựng chén đĩa
curtain (n)
rèm cửa
cushion (n)
đệm
department store (n)
cửa hàng bách hóa
grocery (n)
tạp hóa
stationery (n)
văn phòng phẩm
dining room (n)
phòng ăn
dishwasher (n)
máy rửa bát đĩa
fireplace (n)
lò sưởi
fridge (n)
tủ lạnh
furniture (n)
đồ nội thất
garage (n)
nhà để xe
hall (n)
sảnh
kitchen (n)
nhà bếp
lamp (n)
cái đèn
living room (n)
phòng khách
microwave (n)
lò vi sóng
move (v)
di chuyển
pillow (n)
cái gối
poster (n)
tấm áp phích
roof (n)
mái nhà
sheet (n)
ga trải giường
sink (n)
bồn rửa
sofa (n)
ghế sô-pha
stilt house (n)
nhà sàn
stool (n)
ghế đẩu
television (n)
tivi
wardrobe (n)
tủ quần áo
balcony (n)
ban công
basement (n)
tầng hầm
bookcase (n)
tủ sách
ceiling (n)
trần nhà
entrance (n)
lối vào
gate (n)
cổng
mirror (n)
gương
staircase (n)
cầu thang
wall (n)
bức tường
upstairs (adv)
ở trên tầng
downstairs (adv)
ở dưới tầng
next to (prep)
bên cạnh
opposite (prep)
đối diện
garage (n)
chỗ để xe trong nhà