1/22
từ lẻ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pad (v)
vuốt ve
Merchant (n)
nhà buôn, thương gia, người bán
occupy (V)
chiếm đóng, chiếm giữ
alttire (n)
quần áo, trang phục
lean + against/on/upon
dựa, tựa, chống
lean + back/forward/out/over
cúi, ngả người
lean on someone’s help
dựa vào, ỷ vào
lean + to/toward
nghiêng về, thiên về
fence (n)
hàng rào
wharf (n)
cầu tàu
lamppost (n)
cột đèn
tableware (n)
bộ đồ ăn
neat (adj)
gọn gàng, ngăn nắp
diagonal (n)
đường chéo
diagonal (adj)
chéo
now that
vì, rằng vì
corridor (n)
hành lang
tie up (v)
cột vào
vessel (n)
thuyền lớn
untie (v)
tháo dây
take off (v)
cởi ra
get off (v)
xuống xe
tow (v)
kéo