Pre IELTS SPEAKING 2 _ PRE - IELTS LESSON 5: FOOD _ MR. RUDY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:44 PM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards
delicious
Ngon miệng, thơm ngon
2
New cards
healthy
Tốt cho sức khỏe, lành mạnh
3
New cards
fresh
Tươi, tươi sống, tươi mới
4
New cards
crispy
Giòn (thường dùng cho đồ chiên, nướng)
5
New cards
bitter
Đắng
6
New cards
undercooked
Chưa chín tới, bị sống, nấu chưa kỹ
7
New cards
stale
Cũ, thiu, ôi, hẩm (thường dùng cho bánh mì, bánh quy bị ỉu)
8
New cards
juicy
Mọng nước
9
New cards
bland
Nhạt nhẽo, vô vị, không có mùi vị
10
New cards
savory
Có vị đậm đà (thường là vị mặn, ngọt hòa quyện, có hương gia vị)
11
New cards
burnt
Bị cháy, khét
12
New cards
tough

Dai