1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
skeptical (a)
hoài nghi
sue (v)
kiện tụng
pirated (a)
vi phạm bản quyền
accelerate (v)
tăng tốc
constitute (v)
cấu thành
premise (n)
tiền đề
situated (v)
nằm ở
circa (a)
khoảng
CE (Common Era)
Công nguyên
AD (Anno Domini)
Công nguyên
astride (prep)
cưỡi
offshore (adv)
ngoài khơi
patent (v)
cấp bằng
powerful tea (i)
tin động trời
sequence (n)
sự liên tục
reputation (n)
danh tiếng
dispute (v)
tranh chấp
pristine (a)
nguyên số
resistant (a)
kháng cự
instinct driven
bị điều khiển bởi bản năng
ratios (n)
tỉ lệ
anecdotal (a)
giai thoại
versus (prep)
so với
geometry (n)
hình học
conceived (v)
được thụ thai
dialect (n)
phương ngữ
foremost (a)
trên hết
experimentalist (n)
nhà thự nghiệm
bookbinder (n)
nhà đóng sách
geometry (n)
vân
iris (n)
mất
spring from (phr)
đến từ
magnet (n)
nam châm
is but a mass
không có gì ngoài
integrated (a)
tích hợp
utilised (a)
đướcử dụng
incineration plants (n)
nhà máy đốt rác
orientation (n)
định hướng
ten fold (a)
gấp 10 lần
exclusively (adv)
độc quyền
apex (n)
đỉnh
pollster (n)
người thăm dò dư luận
legislation (n)
luật
groundbreaking (a)
đột phá
genius (n)
thiên tài
lay the groundwork
đặt nền mống
marginalised (a)
gặt ra ngoài lề
tenured (a)
có thâm niên
imposed (v)
áp đặt
curb (v)
ngắn lại
committed to
Cam kết US
theologian (n)
nhà học thuyết
cigar (n)
xì gà
aesthetic (a)
thẩm mĩ
metalwork (n)
tạo nghệ thuật bằng kim loại
cast iron (n)
gang