GTHN B1-B5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

Anh,chị,bạn,ông…..

2
New cards

ma

Trợ từ nghi vấn

3
New cards

tốt,đẹp,hay,ngon

4
New cards

你好

Xin chào

5
New cards

Một

6
New cards

Năm

7
New cards

Hai

8
New cards

Ba

9
New cards

Bốn

10
New cards

Sáu

11
New cards

Bảy

12
New cards

Tám

13
New cards

Chín

14
New cards

Mười

15
New cards

To,lớn

16
New cards

Không

17
New cards

Miệng ,nhân khẩu

18
New cards

Trắng

19
New cards

Phụ nữ

20
New cards

Con ngựa

21
New cards

Bận

22
New cards

Rất

23
New cards

汉语

Tiếng Hán

24
New cards

Khó

25
New cards

Hơi,quá,lắm

26
New cards

爸爸

Bố

27
New cards

妈妈

Mẹ

28
New cards

Anh ta,ông ấy

29
New cards

Chị ta,cô ấy

30
New cards

Con trai

31
New cards

哥哥

Anh trai

32
New cards

弟弟

Em trai

33
New cards

妹妹

Em gái

34
New cards

Học

35
New cards

英语

Tiếng Anh

36
New cards

阿拉伯语

Tiếng Ả rập

37
New cards

德语

Tiếng Đức

38
New cards

俄语

Tiếng Nga

39
New cards

法语

Tiếng Pháp

40
New cards

韩国语

Tiếng Hàn Quốc

41
New cards

日语

Tiếng Nhật

42
New cards

西班牙语

Tiếng Tây Ban Nha

43
New cards

Đi,đến

44
New cards

Đúng, được,chắc rồi

45
New cards

邮局

Bưu điện

46
New cards

Gửi

47
New cards

Thư

48
New cards

银行

Ngân hàng

49
New cards

Rút,cử ,nhấc

50
New cards

Tiền

51
New cards

明天

Ngày mai

52
New cards

Ngày

53
New cards

Gặp,thấy

54
New cards

今天

Hôm nay

55
New cards

昨天

Hôm qua

56
New cards

星期

Tuần

57
New cards

星期一

Thứ hai

58
New cards

星期二

Thứ ba

59
New cards

星期三

Thứ tư

60
New cards

星期四

Thứ năm

61
New cards

星期五

Thứ sáu

62
New cards

星期六

Thứ bảy

63
New cards

星期天

Chủ nhật

64
New cards

Mấy,vài

65
New cards

哪儿

Ở đâu

66
New cards

那儿

Ở đó,nơi đó,chỗ kia

67
New cards

Tôi

68
New cards

Về,quay về

69
New cards

学校

Trường học

70
New cards

再见

Tạm biệt

71
New cards

对不起

Xin lỗi

72
New cards

没关系

Không có gì

73
New cards

Đây này

74
New cards

75
New cards

老师

Thầy giáo

76
New cards

Ngài

77
New cards

Mời

78
New cards

Vào

79
New cards

Ngồi

80
New cards

Uống

81
New cards

Trà,chè

82
New cards

谢谢

Cảm ơn

83
New cards

不客气

Không có gì

84
New cards

客气

Khách khí ,lịch sự

85
New cards

工作

Công việc,làm việc

86
New cards

身体

Sức khỏe

87
New cards

Thân thể

88
New cards

Ngày