1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你
nǐ
Anh,chị,bạn,ông…..
吗
ma
Trợ từ nghi vấn
好
tốt,đẹp,hay,ngon
你好
Xin chào
一
Một
五
Năm
二
Hai
三
Ba
四
Bốn
六
Sáu
七
Bảy
八
Tám
九
Chín
十
Mười
大
To,lớn
不
Không
口
Miệng ,nhân khẩu
白
Trắng
女
Phụ nữ
马
Con ngựa
忙
Bận
很
Rất
汉语
Tiếng Hán
难
Khó
太
Hơi,quá,lắm
爸爸
Bố
妈妈
Mẹ
他
Anh ta,ông ấy
她
Chị ta,cô ấy
男
Con trai
哥哥
Anh trai
弟弟
Em trai
妹妹
Em gái
学
Học
英语
Tiếng Anh
阿拉伯语
Tiếng Ả rập
德语
Tiếng Đức
俄语
Tiếng Nga
法语
Tiếng Pháp
韩国语
Tiếng Hàn Quốc
日语
Tiếng Nhật
西班牙语
Tiếng Tây Ban Nha
去
Đi,đến
对
Đúng, được,chắc rồi
邮局
Bưu điện
寄
Gửi
信
Thư
银行
Ngân hàng
取
Rút,cử ,nhấc
钱
Tiền
明天
Ngày mai
天
Ngày
见
Gặp,thấy
今天
Hôm nay
昨天
Hôm qua
星期
Tuần
星期一
Thứ hai
星期二
Thứ ba
星期三
Thứ tư
星期四
Thứ năm
星期五
Thứ sáu
星期六
Thứ bảy
星期天
Chủ nhật
几
Mấy,vài
哪儿
Ở đâu
那儿
Ở đó,nơi đó,chỗ kia
我
Tôi
回
Về,quay về
学校
Trường học
再见
Tạm biệt
对不起
Xin lỗi
没关系
Không có gì
这
Đây này
是
Là
老师
Thầy giáo
您
Ngài
请
Mời
进
Vào
坐
Ngồi
喝
Uống
茶
Trà,chè
谢谢
Cảm ơn
不客气
Không có gì
客气
Khách khí ,lịch sự
工作
Công việc,làm việc
身体
Sức khỏe
身
Thân thể
日
Ngày