Des_Unit 12: Chance and nature_Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:11 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Approximate

Ước tính, khoảng chừng; xấp xỉ, gần đúng

2
New cards

Ascribe

Gán cho, quy cho

3
New cards

Assign

Phân việc, phân công

4
New cards

Attribute

Cho là do, quy cho

5
New cards

Blow

Điều gây xúc động mạnh, cú sống/sốc hoặc thất vọng lớn

6
New cards

Cause

Gây ra, làm cho xảy ra; nguyên nhân, căn nguyên

7
New cards

Coincidence

Sự trùng khớp, sự trùng hợp ngẫu nhiên

8
New cards

Curse

Nguyền rủa, chửi rủa; lời nguyền, sự xúi quẩy

9
New cards

Deliberate

Cố ý, cố tình (không phải ngẫu nhiên)

10
New cards

Determine

Quyết định, quyết tâm, kiên quyết

11
New cards

Fate

Định mệnh, số phận, số mệnh

12
New cards

Fluctuate

Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường

13
New cards

Foresee

Nhìn thấy trước, đoán trước (dự báo)

14
New cards

Freak

Điều kỳ dị, khác biệt; bất thường, bất ngờ

15
New cards

Gamble

Đánh bạc, liều lĩnh làm một công việc gì đó

16
New cards

Haphazard

Cẩu thả, lộn xộn, không được lên kế hoạch hay tổ chức

17
New cards

Hazard

Mối nguy hiểm, sự may rủi

18
New cards

Inadvertent

Vô ý, không chú ý, sơ xuất

19
New cards

Instrumental

Góp phần quan trọng giúp điều gì đó xảy ra

20
New cards

Jinxed

Xúi quẩy, đem lại điều rủi ro

21
New cards

Likelihood

Sự có khả năng xảy ra, xác suất đúng

22
New cards

Lucky charm

Bùa may mắn

23
New cards

Meander

Đi lang thang, đi vơ vẩn không có mục đích rõ ràng

24
New cards

Mishap

Việc rủi ro, sự cố không may nhỏ

25
New cards

Mutate

Biến đổi, đột biến gen

26
New cards

Odds

Lợi thế, ưu thế, cơ hội hoặc khả năng xảy ra của một sự việc

27
New cards

Pick

Chọn lọc, lựa chọn; phần tốt nhất, phần được chọn

28
New cards

Pot luck

Sự may rủi (tình huống không biết trước được gì nhưng hy vọng sẽ tốt)

29
New cards

Random

Ngẫu nhiên, tình cờ, không có phương pháp hay mục đích

30
New cards

Sign

Dấu hiệu, dấu vết, bằng chứng

31
New cards

Speculate

Suy đoán, suy xét, nghiên cứu lý do tại sao điều gì xảy ra

32
New cards

Spontaneous

Tự phát, ngẫu hứng, tự nhiên diễn ra không theo kế hoạch

33
New cards

Startle

Làm giật mình, làm ngạc nhiên, hoảng hốt

34
New cards

Statistics

Số liệu thống kê

35
New cards

Stray

Đi lạc, lạc đường; bị lạc, mất; thú cưng bị lạc

36
New cards

Superstition

Sự mê tín

37
New cards

Superstitious

Mê tín

38
New cards

Transpire

Xảy ra, diễn ra

39
New cards

Uncertainty

Sự không chắc chắn, tình trạng mơ hồ

40
New cards

Wobble

Lắc lư, lung lay, không vững

41
New cards

Agriculture

Nông nghiệp

42
New cards

Appreciate

Đánh giá cao, hiểu rõ giá trị; biết ơn

43
New cards

Catastrophe

Thảm họa, tai họa lớn (đồng nghĩa với disaster)

44
New cards

Crop

Cây lương thực, mùa vụ; sản lượng thu hoạch

45
New cards

Drought

Sự hạn hán

46
New cards

Evacuate

Sơ tán, tản cư

47
New cards

Exploit

Khai thác, khai phá (tài nguyên); lợi dụng, bóc lột (ai đó)

48
New cards

Famine

Nạn đói

49
New cards

Flood

Làm ngập lụt, tràn ngập; lũ lụt, nạn lụt

50
New cards

Fossil fuels

Nhiên liệu hóa thạch

51
New cards

Global warming

Sự ấm lên toàn cầu

52
New cards

Greenery

Cây cỏ, mảng xanh trang trí

53
New cards

Habitat

Môi trường sống tự nhiên

54
New cards

Harvest

Thu hoạch, gặt hái; mùa gặt, vụ thu hoạch

55
New cards

Hurricane

Bão lốc xoáy mạnh

56
New cards

Instinct

Bản năng

57
New cards

Natural disaster

Thiên tai, thảm họa thiên nhiên

58
New cards

Resource

Tài nguyên thiên nhiên

59
New cards

Scarce

Khan hiếm, ít có

60
New cards

Species

Giống loài