1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beam (n) /biːm/
a long piece of wood or metal used in building; dầm, xà
beam (v)
đặt dầm, thiết kế dầm hoặc làm dầm ngang qua
Girder
Dầm chính (chịu lực nặng hoặc dầm đỡ các dầm phụ).
Joist
Dầm phụ (đỡ sàn, mái, hoặc trần nhà).
Rafter
Kèo, dầm mái (chủ yếu dùng trong kết cấu mái dốc).
Support / Bar
Thanh đỡ / Thanh giằng
Concrete beam
Dầm bê tông
Steel beam
Dầm thép
Wooden/Timber beam
Dầm gỗ
Iron beam
Dầm sắt
Reinforced concrete beam
Dầm bê tông cốt thép
Main beam
Dầm chính (chịu lực chính cho công trình)
Secondary/Sub beam
Dầm phụ
Roof beam
Dầm mái
Floor beam
Dầm sàn
Transfer beam
Dầm chuyển
Deep beam
Dầm cao
Edge/Spandrel beam
Dầm biên, dầm bao quanh mặt ngoài sàn
Erect a beam
Dựng dầm, lắp đặt dầm
Install a beam
Lắp đặt dầm
Support a beam
Đỡ dầm
Reinforce a beam
Gia cố dầm
Cast a beam
Đổ bê tông dầm