1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vêtement (n.m)
quần áo, trang phục
top (n.m)
áo ngắn
jupe (n.f)
chân váy
short (n.m)
quần ngắn
jean (n.m)
quần bò
manteau (n.m)
áo măng tô
blouson (n.m)
áo khoác
accessoire (n.m)
phụ kiện, đồ trang sức
foulard (n.m)
khăn quàng cổ (mỏng)
écharpe (n.f)
khăn quàng cổ (dày)
ceinture (n.f)
thắt lưng
chaussures (n.f.pl)
giày
baskets (n.f.pl)
giày thể thao
tennis (n.m.pl)
giày tennis
chaussures à talon (n.f.pl)
giày cao gót
sandales (n.f.pl)
xăng đan
bottes (n.f.pl)
bốt
magnifique
tuyệt đẹp
décontracté
giản dị, thoải mái
confortable
thoải mái
parfait
hoàn hảo
client - cliente
khách hàng
vendeur - vendeuse
người bán hàng
boutique (n.f)
cửa hàng, gian hàng nhỏ
magasin (n.m)
cửa hàng to
centre commercial (n.m)
trung tâm thương mại
couleur (n.f)
màu sắc
bleu - bleue
xanh dương
vert - verte
xanh lá
jaune
vàng
beige
be
rouge
đỏ
gris - grise
xám
blanc - blanche
trắng
noir - noire
đen
violet - violette
tím
orange
cam (không được tương hợp giống, số)
rose
hồng (không được tương hợp giống, số)
marron
nâu hạt dẻ (không được tương hợp giống, số)
costume (n.m)
bộ com - lê, bộ vest
Imperméable (n.m)
áo gió
pantalon (n.m)
quần dài
pull (n.m)
áo len
chaussettes (n.f.pl)
tất, vớ
chapeau (n.m)
mũ
élégant - élégante
thanh lịch
bas
thấp (dùng cho chaussures à talon)
hauts
cao (dùng cho chaussures à talon)
robe (n.f)
váy liền thân
la cour (n.m)
cái sân
la course (n.f)
chạy bộ
le cours (n.m)
buổi học, tiết học, khóa học
les courses (n.f.pl)
việc mua sắm, đi chợ
entre ... et ...
giữa cgi và cgi
devant
trước
derrière
sau
sur
tiếp giáp trên
au dessus de
trên (khoảng cách xa)
sous
tiếp giáp dưới
au dessous de
dưới (khoảng cách xa)
dans
trong, bên trong
à côté de
bên cạnh
à gauche de
bên trái của
à droite de
bên phải của
en face de
đối diện
au milieu de
ở khoảng giữa
au centre de
ở trung tâm, chính giữa
près de
gần
loin de
xa
contre
dựa vào