Phần 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:37 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
Fitness (n)
sự sung sức, sự khỏe khoắn
2
New cards
Bacteria (n)
vi khuẩn
3
New cards
Organism (n)
sinh vật
4
New cards
Infection (n)
sự lây nhiễm
5
New cards
Infectious (adj)
truyền nhiễm
6
New cards
Infect (v)
lây nhiễm
7
New cards
Tuberculosis (n)
bệnh lao
8
New cards
Food poisoning (np)
ngộ độc thực phẩm
9
New cards
Antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
10
New cards
Tiny (adj)
nhỏ xíu
11
New cards
Germ (n)
vi trùng, mầm mống
12
New cards
Work out
tập thể dục; tính toán
13
New cards
Give up
bỏ cuộc, từ bỏ
14
New cards
Stay up
thức
15
New cards
Stop to do sth
dừng lại để làm gì
16
New cards
Stop doing sth
ngừng hẳn làm gì đó
17
New cards
Learn sth from sb
học hỏi điều gì từ ai
18
New cards
Do/take exercise
tập thể dục
19
New cards
Spend time doing sth
dành thời gian làm gì
20
New cards
Stay healthy
khỏe mạnh
21
New cards
Suffer from
chịu đựng, trải qua, mắc phải
22
New cards
Try to do sth
cố gắng làm điều gì
23
New cards
Try doing sth
thử làm điều gì
24
New cards
Pay attention to sb/sth
chú ý đến ai/cái gì
25
New cards
Avoid doing sth
tránh làm điều gì
26
New cards
Remember to do sth
nhớ phải làm điều gì
27
New cards
Remember doing sth
nhớ đã làm điều gì
28
New cards
Start to do/doing sth
bắt đầu làm điều gì
29
New cards
To begin with
đầu tiên (dùng để đưa ra lý do quan trọng đầu tiên cho một cái gì đó)
30
New cards
Be suitable for sb/sth
phù hợp với ai/cái gì
31
New cards
Keep fit
giữ dáng
32
New cards
Be ready for sth
sẵn sàng cho cái gì
33
New cards
At least
ít nhất là
34
New cards
Give off
tỏa ra, phát ra, bốc ra
35
New cards
Prevent sb from doing sth
ngăn cản ai làm điều gì
36
New cards
Fall asleep
ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
37
New cards
Cut down on
cắt giảm
38
New cards
How about + Ving
gợi ý làm điều gì
39
New cards
Forget to do sth
quên làm điều gì
40
New cards
Forget doing sth
quên đã làm điều gì