B2+ : Phrasal Verbs (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:08 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards
bring about
gây ra
2
New cards
bring back
gợi nhớ lại
3
New cards

bring back

phục hồi, khôi phục

4
New cards
<p>bring down</p>

bring down

làm sụp đổ, đánh bại

5
New cards

bring down

giảm (giá)

6
New cards
bring forward
đề xuất một ý tưởng
7
New cards
bring on
gây ra (điều không hay)
8
New cards

bring out

xuất bản, phát hành

9
New cards
bring round

giúp ai tỉnh lại

10
New cards
bring round
thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến
11
New cards

bring up

nuôi dưỡng

12
New cards

bring up

nôn mửa

13
New cards

bring up

nói về (một chủ đề)

14
New cards

bring up

đề cập đến

15
New cards
be/get carried away
trở nên quá hào hứng, bị lôi cuốn
16
New cards
carry off
thực hiện thành công
17
New cards
carry on (with)
tiếp tục (với) (bất chấp khó khăn)
18
New cards
carry out
tiến hành, thực hiện, hoàn thành
19
New cards
carry over
trì hoãn, dời lại
20
New cards
carry through
hoàn thành bất chấp khó khăn
21
New cards
carry through

giúp ai vượt qua giai đoạn khó khăn

22
New cards
come down with
mắc bệnh