1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
racquet
vợt

the palm of the hand
lòng của bàn tay

monks
tu sĩ

handball
thuộc về bóng đập tay (dùng tay đánh bóng)

monastery buildings
các tòa nhà trong tu viện của họ

string
được giăng qua

courtyard
khoảng sân

dispute
tranh cãi / bác bỏ / không công nhận

Aside from
Ngoại trừ/Bên cạnh
take on the name
đã mang cái tên / đã được gọi bằng cái tên
bare hands
bàn tay trần (tay không đeo găng, không dùng dụng cụ)

nobility
giới quý tộc

diversion
sự giải trí, trò tiêu khiển (làm xao lãng khỏi công việc)

aristocracy
giới thượng lưu, quý tộc

pope
đức giáo hoàng

Avid players
những người chơi cực kỳ cuồng nhiệt, hăng hái hoặc nghiện/đam mê một trò chơi nào đó.

Bearing
Thái độ / Dáng vẻ / Tư thế
slant
nằm nghiêng, bị nghiêng, không thẳng đứng

a wad of
một búi, một cuộn, một nắm (vật liệu mềm nén lại)

wrapped in
được quấn / bọc trong

Vulcanisation
Từ này chỉ quá trình lưu hóa cao su — một phản ứng hóa học xử lý cao su tự nhiên (hoặc cao su tổng hợp) bằng lưu huỳnh (sulfur) ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp cao su biến đổi từ dính, dễ chảy khi nóng thành một chất dẻo dai, đàn hồi tốt và bền bỉ hơn rất nhiều.

hourglass
ly đồng hồ
