[READING] VOL 9 TEST 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:12 PM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

racquet

vợt

<p>vợt</p>
2
New cards

the palm of the hand

lòng của bàn tay

<p>lòng của bàn tay</p>
3
New cards

monks

tu sĩ

<p>tu sĩ</p>
4
New cards

handball

thuộc về bóng đập tay (dùng tay đánh bóng)

<p>thuộc về bóng đập tay (dùng tay đánh bóng)</p>
5
New cards

monastery buildings

các tòa nhà trong tu viện của họ

<p>các tòa nhà trong tu viện của họ</p>
6
New cards

string

được giăng qua

<p>được giăng qua</p>
7
New cards

courtyard

khoảng sân

<p>khoảng sân</p>
8
New cards

dispute

tranh cãi / bác bỏ / không công nhận

<p>tranh cãi / bác bỏ / không công nhận</p>
9
New cards

Aside from

Ngoại trừ/Bên cạnh

10
New cards

take on the name

đã mang cái tên / đã được gọi bằng cái tên

11
New cards

bare hands

bàn tay trần (tay không đeo găng, không dùng dụng cụ)

<p>bàn tay trần (tay không đeo găng, không dùng dụng cụ)</p>
12
New cards

nobility

giới quý tộc

<p>giới quý tộc</p>
13
New cards

diversion

sự giải trí, trò tiêu khiển (làm xao lãng khỏi công việc)

<p>sự giải trí, trò tiêu khiển (làm xao lãng khỏi công việc)</p>
14
New cards

aristocracy

giới thượng lưu, quý tộc

<p>giới thượng lưu, quý tộc</p>
15
New cards

pope

đức giáo hoàng

<p>đức giáo hoàng</p>
16
New cards

Avid players

những người chơi cực kỳ cuồng nhiệt, hăng hái hoặc nghiện/đam mê một trò chơi nào đó.

<p><strong>những người chơi cực kỳ cuồng nhiệt, hăng hái hoặc nghiện/đam mê một trò chơi nào đó</strong>.</p>
17
New cards

Bearing

Thái độ / Dáng vẻ / Tư thế

18
New cards

slant

nằm nghiêng, bị nghiêng, không thẳng đứng

<p>nằm nghiêng, bị nghiêng, không thẳng đứng</p>
19
New cards

a wad of

một búi, một cuộn, một nắm (vật liệu mềm nén lại)

<p>một búi, một cuộn, một nắm (vật liệu mềm nén lại)</p>
20
New cards

wrapped in

được quấn / bọc trong

<p><em>được quấn / bọc trong</em></p>
21
New cards

Vulcanisation

Từ này chỉ quá trình lưu hóa cao su — một phản ứng hóa học xử lý cao su tự nhiên (hoặc cao su tổng hợp) bằng lưu huỳnh (sulfur) ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp cao su biến đổi từ dính, dễ chảy khi nóng thành một chất dẻo dai, đàn hồi tốt và bền bỉ hơn rất nhiều.

<p>Từ này chỉ <strong>quá trình lưu hóa cao su</strong> — một phản ứng hóa học xử lý cao su tự nhiên (hoặc cao su tổng hợp) bằng lưu huỳnh (<em>sulfur</em>) ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp cao su biến đổi từ dính, dễ chảy khi nóng thành một chất dẻo dai, đàn hồi tốt và bền bỉ hơn rất nhiều.</p>
22
New cards

hourglass

ly đồng hồ

<p>ly đồng hồ</p>
23
New cards