1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Familiar
Quen thuộc
Adjust
Điều chỉnh
Culture
Văn hoá
Response
Câu trả lời
Define
Định nghĩa
Emotional
Thuộc về cảm xúc
Discomfort
Sự không thoải mái
Value
Giá trị
Culture shock
Cú sốc văn hoá
Independence
Sự độc lập
Personal
Thuộc về cá nhân
Tutor
Gia sư
Circumstance
Hoàn cảnh
Take action
Hành động
Defend
Bảo vệ/ bênh vực
Point of view = view point
Quan điểm
Idealise
Lí tưởng hoá
Treat
Đối xử
illustration
Sự minh hoạ
Critical
Thuộc về phê bình, chỉ trích
Do nothing but + Vbare
Không làm gì ngoài…
Privacy
Sự riêng tư
Financial
Thuộc về tài chính
Appearance
Vẻ bề ngoài/ sự xuất hiện
Discuss
Thảo luận
Resent
Bực bội, bực tức
Impolite
Mất lịch sự
Polite
Lịch sự
Rude
Thô lỗ
Arrival
Sự đến
Intrigued
Thích thú, tò mò
Similarity
Điểm tương đồng
Newcomer
Người mới đến
Last
Kéo dài
Letdown
Sự thất vọng
Inevitable
Không thể tránh khỏi
Rejection
Sự từ chối
S + be accustome to sth
Ai đó quen biết việc gì
Turn into sth
Biến thành cái gì, trở thành cái gì
Irritation
Sự kháu khỉnh
Frustration
Sự bực bội
Depression
Bệnh trầm cảm
Reject
Từ chối, khước từ
Trouble
Sự rắc rối
Complain
Phàn nàn
Homesick
Nhớ nhà
Withdraw
Từ bỏ, rút lui
Irritable
Cáu khỉnh
Adapt
Thích nghi
Adjustment
Sự điều chỉnh
Reorientation
Sự định hướng lại
Transition
Sự dịch chuyển
Optimistic
Lạc quan
Interpret
Hiểu
Make sense
Kiểu
Disorientation
Sự mất phương hướng
Adaptation
Sự thích nghi
Graphite
Than chì
Mark
Đánh dấu
Ownership
Sự sở hữu
Calculation
Sự tính toán
Turn out tobe
Hoá ra, lại là
Mine
Mỏ
Detect
Khám phá, phát hiện
Encasement
Bọc, túi
Wrap
Gói, bọc lại
String
Thớ thịt/ dây bện
Stability
Sự ổn định
Compact
Chật ních, chật chội
Halve
Sự chia làm đôi
Usefulness
Sự hữu ích
Core
Lõi
Lead
Chì
Clay
Đất sét
Hardness
Sự rắn chắc
Successive
Liên tiếp
Mass production
Sự sản xuất hàng loạt
Demand
Nhu cầu
Soar
Tăng vọt lên
Guard
Bảo vệ/ bảo hộ, giám hộ
Reign
Thời trị vì
Punishable
Có thể bị trừng phạt
Hard labour
Lao động khổ sai
Gravity
Trọng lực
Grease
Mỡ
Breakage
Chỗ nứt, gãy
Counter part
Người/ vật tương đương
Fine
Nhỏ, mảnh
Digitalized world
Trong thời đại công nghệ số
Limitless
Không giới hạn
Possession
Sự sở hữu
Condermnable
Có thể bị trừng phạt
Astronaut
Phi hành gia
Replace
Thay thế