Kanji đơn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 PM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Bộ thủ 亻 (Nhân đứng)

Người (những chữ liên quan đến con người, nghề nghiệp)

2
New cards

Bộ thủ 氵 (Thủy)

Nước (sông hồ, chất lỏng, hành động liên quan đến nước)

3
New cards

Bộ thủ 扌 (Thủ)

Tay (các hành động dùng tay như cầm, nắm, đánh)

4
New cards

Bộ thủ 辶 (Xước)

Bước đi (di chuyển, đường đi, vận tốc)

5
New cards

Bộ thủ 艹 (Thảo)

Cỏ (thực vật, hoa cỏ, rau củ)

6
New cards

Bộ thủ 宀 (Miên)

Mái nhà (nơi chốn, phòng ốc, công trình)

7
New cards

Bộ thủ 木 (Mộc)

Gỗ, cây (các loại cây, đồ vật làm bằng gỗ)

8
New cards

Bộ thủ 火 / 灬 (Hỏa)

Lửa (nhiệt độ, đun nấu, ánh sáng)

9
New cards

Bộ thủ 心 / 忄 (Tâm)

Trái tim (cảm xúc, tư duy, tâm lý)

10
New cards

Bộ thủ 言 / 訁 (Ngôn)

Lời nói (ngôn ngữ, giao tiếp, ý kiến)

11
New cards

Bộ thủ 糸 (Mịch)

Sợi chỉ (vải vóc, kết nối, dệt may)

12
New cards

Bộ thủ 日 (Nhật)

Mặt trời (ngày tháng, thời gian, độ sáng)

13
New cards

Bộ thủ 月 (Nguyệt / Nhục)

Mặt trăng / Thịt (thời gian / các bộ phận trên cơ thể người)

14
New cards

Bộ thủ 目 (Mục)

Mắt (hành động nhìn, quan sát)

15
New cards

Bộ thủ 口 (Khẩu)

Miệng (ăn uống, phát âm, cửa ra vào)

16
New cards

Bộ thủ 土 (Thổ)

Đất (địa hình, ranh giới, đất đai)

17
New cards

Bộ thủ 金 / 釒 (Kim)

Kim loại (vàng, tiền bạc, độ cứng)

18
New cards

Bộ thủ 女 (Nữ)

Phụ nữ (phái nữ, các mối quan hệ gia đình, tình cảm)

19
New cards

Bộ thủ 犭 (Khuyển)

Động vật (chó, thú rừng, tính cách thú vật)

20
New cards

Bộ thủ 雨 (Vũ)

Mưa (thời tiết, mây, sấm sét)

21
New cards

Bộ thủ 阝 (Phụ / Ấp)

Gò đất / Làng mạc (địa hình cao, ranh giới, địa danh)

22
New cards

Bộ thủ 門 (Môn)

Cổng (cửa, không gian đóng mở)

23
New cards

Bộ thủ 彳 (Sách)

Bước đi chậm (hành trình, di chuyển)

24
New cards

Bộ thủ 广 (Nghiễm)

Mái nhà rộng (công trình lớn, nhà kho)

25
New cards

Bộ thủ 疒 (Nạch)

Bệnh tật (đau ốm, triệu chứng y khoa)

26
New cards

Bộ thủ 尸 (Thi)

Thi thể (cơ thể, nơi cư trú)

27
New cards

Bộ thủ 力 (Lực)

Sức mạnh (vận động, cố gắng, sức lao động)

28
New cards

Bộ thủ 刀 / 刂 (Đao)

Con dao (cắt, vũ khí, sắc bén)

29
New cards

Bộ thủ 又 (Hựu)

Lại, tay phải (lặp lại, hành động của tay)

30
New cards

Bộ thủ 石 (Thạch)

Đá (khoáng vật, độ cứng, vật liệu)

31
New cards

Bộ thủ 衣 / 衤 (Y)

Quần áo (trang phục, vải vóc)

32
New cards

Bộ thủ 食 / 飠 (Thực)

Ăn uống (thức ăn, lương thực)

33
New cards

Bộ thủ 馬 (Mã)

Con ngựa (vận chuyển, tốc độ, động vật)

34
New cards

Bộ thủ 車 (Xa)

Xe cộ (vận tải, bánh xe, vòng quay)

35
New cards

Bộ thủ 酉 (Dậu)

Bình rượu (rượu, lên men, chất lỏng có cồn)

36
New cards

Bộ thủ 竹 / ⺮ (Trúc)

Tre trúc (vật dụng đan lát, ống)

37
New cards

Bộ thủ 米 (Mễ)

Gạo (lương thực, hạt)

38
New cards

Bộ thủ 貝 (Bối)

Vỏ sò (tiền bạc, tài sản, giá trị)

39
New cards

Bộ thủ 足 / ⻊ (Túc)

Chân (đi lại, đạp, bước)

40
New cards

Bộ thủ 耳 (Nhĩ)

Tai (nghe, âm thanh)