1/17
3/8/26
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stimulate
/ˈstɪmjuleɪtɪŋ/(adjective)
kích thích
The students participated in lively and stimulating classroom discussions. (Các sinh viên tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi và kích thích trong lớp học.)
Reading challenging books can be a stimulating experience. (Đọc những cuốn sách thử thách có thể là một trải nghiệm kích thích.)
boredom
/ˈbɔːrdəm/(noun)
sự buồn chán
Many people suffer from boredom during long journeys. (Nhiều người cảm thấy buồn chán trong những chuyến đi dài.)
She tried to relieve her boredom by reading a book. (Cô ấy đã cố gắng giải tỏa sự buồn chán bằng cách đọc sách.)
apathy
/ˈæpəθi/(noun)
sự thờ ơ
Voter apathy is a problem in many countries. (Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề ở nhiều quốc gia.)
She showed complete apathy towards the news. (Cô ấy tỏ ra hoàn toàn thờ ơ với tin tức.)
indifference
[ɪnˈdɪf.ər.əns] n sự thờ ơ, hờ hững
He showed indifference to the suffering of others. (Anh ta tỏ ra thờ ơ với nỗi đau khổ của người khác.)
Her indifference to his romantic advances hurt his feelings. (Sự thờ ơ của cô ấy đối với những lời tán tỉnh lãng mạn của anh ấy đã làm tổn thương tình cảm của anh ấy.)
flat
/flæt/(adjective)
trầm, đều đều, đơn điệu, buồn tẻ
The soda went flat. (Nước ngọt bị xì hơi.)
He has a flat tire. (Anh ấy bị xẹp lốp.)
agitated
/ˈædʒɪteɪtɪd/(adjective)
bồn chồn
The passengers became agitated when the flight was delayed. (Hành khách trở nên bồn chồn khi chuyến bay bị hoãn.)
She was visibly agitated by the news. (Cô ấy bồn chồn thấy rõ khi nghe tin.)
restless
/ˈrestləs/(adjective)
đứng ngồi không yên, bứt rứt
He had a restless night, tossing and turning in bed. (Anh ấy đã có một đêm trằn trọc, trằn trọc trên giường.)
The children were getting restless waiting for the movie to start. (Những đứa trẻ đang trở nên bồn chồn khi chờ đợi bộ phim bắt đầu.)
disgust
/dɪsˈɡʌst/(noun)
sự ghê tởm
The smell of rotten eggs filled me with disgust. (Mùi trứng thối khiến tôi cảm thấy ghê tởm.)
She expressed her disgust at his behavior. (Cô ấy bày tỏ sự ghê tởm trước hành vi của anh ta.)
apathetic
/ˌæpəˈθetɪk/(adjective)
thờ ơ, lãnh đạm
He is apathetic to politics. (Anh ta thờ ơ với chính trị.)
She feels apathetic about her job. (Cô ấy cảm thấy thờ ơ với công việc của mình.
arousal
/əˈraʊzl/(noun)
kích thích
The movie caused a great deal of arousal. (Bộ phim đã gây ra rất nhiều hưng phấn.)
Arousal is an important part of sleep. (Kích thích là một phần quan trọng của giấc ngủ.)
intriguingly
/ɪnˈtriːɡɪŋli/(adverb)
một cách thú vị
Intriguingly, the study found a link between boredom and creativity. (Thật thú vị, nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa sự buồn chán và sự sáng tạo.)
The mystery deepened intriguingly as more clues were discovered. (Bí ẩn càng trở nên hấp dẫn hơn khi có nhiều manh mối được phát hiện.)
wander
/ˈwɒndər/(verb (intransitive verb))
lang thang, thả trôi
His mind wandered during the meeting. (Tâm trí anh ấy lang thang trong cuộc họp.)
She wandered through the park, enjoying the scenery. (Cô ấy lang thang trong công viên, tận hưởng phong cảnh.)
adaptive
/əˈdæptɪv/(adjective)
thích nghi, thích ứng
Adaptive learning technologies personalize the learning experience. (Công nghệ học tập thích ứng cá nhân hóa trải nghiệm học tập.)
Animals have adaptive mechanisms to help them survive in different environments. (Động vật có cơ chế thích nghi để giúp chúng tồn tại trong các môi trường khác nhau.)
fester
/ˈfestər/(verb (intransitive))
mưng mủ, trở nên tồi tệ hơn
His anger festered for days. (Sự tức giận của anh ấy đã âm ỉ trong nhiều ngày.)
The wound began to fester. (Vết thương bắt đầu mưng mủ.)
gear
/ɡɪər/(noun)
bánh răng, trạng thái hoạt động
The car needs to be changed up into a higher gear at high speed. (Xe cần phải chuyển sang số cao hơn ở tốc độ cao.)
A lot of companies are trying to gear up for the challenges ahead. (Rất nhiều công ty đang cố gắng chuẩn bị cho những thách thức phía trước.)
irritability
/ˌɪrɪtəˈbɪləti/(noun)
sự cáu kỉnh
She showed signs of irritability after her coffee. (Cô ấy có dấu hiệu cáu kỉnh sau khi uống cà phê của mình.)
engage/ɪnˈɡeɪdʒ/(verb (transitive verb))
thu hút
engage/ɪnˈɡeɪdʒ/(verb (transitive verb))
thu hút
detrimental
/ˌdɛtrɪˈmɛntl/(adjective)
có hại