1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
earn
(v) kiếm tiền
earth
(n) trái đất
earthquake
(n) động đất
easily
(adv) một cách dễ dàng
east
(n) phía đông
eastern
(adj) thuộc phía đông
easy
(adj) dễ dàng
eat
(v) ăn
economic
(adj) thuộc về kinh tế
economy
(n) nền kinh tế
edge
(n) cạnh/rìa
edit
(v) chỉnh sửa
edition
(n) phiên bản/tái bản
editor
(n) biên tập viên
educate
(v) giáo dục
educated
(adj) có giáo dục
education
(n) sự giáo dục
educational
(adj) mang tính giáo dục
effect
(n) ảnh hưởng/tác dụng
effective
(adj) hiệu quả
effectively
(adv) một cách hiệu quả
efficient
(adj) có hiệu suất cao
effort
(n) nỗ lực
egg
(n) quả trứng
either
(pron) một trong hai
elderly
(adj) lớn tuổi
elect
(v) bầu cử
election
(n) cuộc bầu cử
electric
(adj) thuộc về điện
electrical
(adj) thuộc về điện
electricity
(n) điện năng
electronic
(adj) thuộc về điện tử
element
(n) thành phần/yếu tố
elephant
(n) con voi
else
(adv) khác nữa
elsewhere
(adv) nơi khác
embarrassed
(adj) bối rối/xấu hổ
embarrassing
(adj) gây xấu hổ
emerge
(v) nổi lên/xuất hiện
emergency
(n) khẩn cấp
emotion
(n) cảm xúc
emotional
(adj) thuộc về cảm xúc
emphasis
(n) sự nhấn mạnh
emphasize
(v) nhấn mạnh
employ
(v) thuê mướn
employee
(n) nhân viên
employer
(n) chủ thuê
employment
(n) việc làm
empty
(adj) trống rỗng
enable
(v) cho phép
encounter
gặp phải
encourage
(v) khuyến khích
end
(v) kết thúc
ending
(n) cái kết
enemy
(n) kẻ thù
energy
(n) năng lượng
engage
(v) tham gia
engaged
(adj) đính hôn
engine
(n) động cơ
engineer
(n) kỹ sư
engineering
(n) ngành kỹ thuật
enhance
(v) nâng cao
enjoy
(v) thưởng thức
enormous
(adj) to lớn
enough
(adj) đủ
ensure
(v) đảm bảo
enter
(v) đi vào
entertain
(v) giải trí
entertainment
(n) sự giải trí
enthusiasm
(n) sự nhiệt huyết
enthusiastic
(adj) nhiệt tình
entire
(adj) toàn bộ
entirely
(adv) hoàn toàn
entrance
(n) lối vào
entry
(n) sự đi vào
environment
(n) môi trường
environmental
(adj) thuộc về môi trường
episode
(n) tập phim
equal
(adj) bằng nhau
equally
(adv) một cách công bằng/ngang nhau
equipment
(n) thiết bị
error
(n) lỗi
escape
(v) trốn thoát
especially
(adv) đặc biệt là
essay
(n) bài tiểu luận
essential
(adj) thiết yếu
establish
(v) thành lập
estate
(n) bất động sản/di sản
estimate
(v) ước lượng
ethical
(adj) thuộc đạo đức
evaluate
(v) đánh giá
even
(adv) thậm chí
evening
(n) buổi tối
event
(n) sự kiện
eventually
(adv) cuối cùng thì
ever
(adv) đã từng
every
(adj) mọi
everybody
(pron) mọi người
everyday
(adj) thông thường/hàng ngày
everyone
(pron) mọi người