1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Out-going
Cởi mở, hướng ngoại
Sociable
Cởi mở, hướng ngoại
Extrovert
Hướng ngoại
Optimistic
Lạc quan
Introvert
Hướng nội
Reserved
Dè dặt, kín đáo
Ambivert
Người hướng trung
Industrious
Siêng năng, chăm chỉ
Hard-working
Siêng năng, chăm chỉ
Kind-hearted
Tốt bụng
Generous
Rộng lượng
Selfish
Ích kỉ
Self-centered
Tự cho mình là trung tâm, ích kỉ
Self-discipline
Tính tự giác
Lazy
Lười biếng
Unmotivated
Không có động lực, lười biếng
Have a sense of humour
Có khiếu hài hước
Humourous
Hài hước
Rude
Thô lỗ , bất lịch sự
Impolite
Thô lỗ, bất lịch sự
Positive
Tích cực
Negative
Tiêu cực
Cheerful
Vui vẻ, phấn khởi, hớn hở
Pessimistic
Bi quan
Moody
Buồn rầu, ủ rủ
Confident
Tự tin
Timid
Nhút nhát
Unconfident
Thiếu tự tin, tự ti
Insecure
Không an toàn, không vững chắc
Self-doubting
Tự nghi ngờ bản thân
Stubborn
Bướng bỉnh, cứng đầu
Suspicious
Nghi ngờ