1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Astronomy
(n) thiên văn học
Astrophysics
(n) vật lý thiên văn
Cosmic ray
(n) tia vũ trụ (bức xạ năng lượng cao từ không gian)
Solar flare
(n) bùng bùng mặt trời, ngọn lửa mặt trời
Geomagnetic storm
(n) bão địa từ (gây ảnh hưởng tới lưới điện và vệ tinh Trái Đất)
Asteroid impact
(n) sự va chạm tiểu hành tinh
Meteorite
(n) thiên thạch (mảnh vỡ đã rơi xuống bề mặt Trái Đất)
Space debris / Space junk
(n) rác vũ trụ, mảnh vỡ vệ tinh cũ
Near-Earth Object
(n) vật thể gần Trái Đất (viết tắt là NEO)
Atmospheric shield
(n) lá chắn khí quyển (lớp khí quyển bảo vệ Trái Đất)
Black hole
(n) hố đen
Galaxy
(n) thiên hà
Orbit
(n/v) quỹ đạo / quay quanh quỹ đạo
Satellite
(n) vệ tinh (nhân tạo hoặc tự nhiên)
Light-year
(n) năm ánh sáng (đơn vị đo khoảng cách)
Telescope
(n) kính thiên văn
Observatory
(n) đài thiên văn
Gravitational pull
(n) lực hút trọng lực
Radiation
(n) bức xạ, phóng xạ
Collision
(n) sự va chạm, sự đụng độ (ví dụ: collision course - hướng va chạm)
Deflect
(v) làm chệch hướng (ví dụ: deflect an oncoming asteroid)
Detect
(v) phát hiện, dò tìm (những mối nguy hại từ sớm)
Monitor
(v) giám sát, theo dõi liên tục
Devastate
(v) tàn phá, hủy hoại hoàn toàn
Catastrophic
(adj) thảm khốc, gây tai họa lớn
Lethal
(adj) gây chết người, chí mạng (ví dụ: lethal radiation)
Cosmic
(adj) thuộc về vũ trụ
Unpredictable
(adj) không thể dự đoán trước được
Track
(v) theo dấu, theo dõi (đường đi của vật thể)
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm (Trái Đất dễ tổn thương trước bão mặt trời)