Astronomy & Space Hazards

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Astronomy

(n) thiên văn học

2
New cards

Astrophysics

(n) vật lý thiên văn

3
New cards

Cosmic ray

(n) tia vũ trụ (bức xạ năng lượng cao từ không gian)

4
New cards

Solar flare

(n) bùng bùng mặt trời, ngọn lửa mặt trời

5
New cards

Geomagnetic storm

(n) bão địa từ (gây ảnh hưởng tới lưới điện và vệ tinh Trái Đất)

6
New cards

Asteroid impact

(n) sự va chạm tiểu hành tinh

7
New cards

Meteorite

(n) thiên thạch (mảnh vỡ đã rơi xuống bề mặt Trái Đất)

8
New cards

Space debris / Space junk

(n) rác vũ trụ, mảnh vỡ vệ tinh cũ

9
New cards

Near-Earth Object

(n) vật thể gần Trái Đất (viết tắt là NEO)

10
New cards

Atmospheric shield

(n) lá chắn khí quyển (lớp khí quyển bảo vệ Trái Đất)

11
New cards

Black hole

(n) hố đen

12
New cards

Galaxy

(n) thiên hà

13
New cards

Orbit

(n/v) quỹ đạo / quay quanh quỹ đạo

14
New cards

Satellite

(n) vệ tinh (nhân tạo hoặc tự nhiên)

15
New cards

Light-year

(n) năm ánh sáng (đơn vị đo khoảng cách)

16
New cards

Telescope

(n) kính thiên văn

17
New cards

Observatory

(n) đài thiên văn

18
New cards

Gravitational pull

(n) lực hút trọng lực

19
New cards

Radiation

(n) bức xạ, phóng xạ

20
New cards

Collision

(n) sự va chạm, sự đụng độ (ví dụ: collision course - hướng va chạm)

21
New cards

Deflect

(v) làm chệch hướng (ví dụ: deflect an oncoming asteroid)

22
New cards

Detect

(v) phát hiện, dò tìm (những mối nguy hại từ sớm)

23
New cards

Monitor

(v) giám sát, theo dõi liên tục

24
New cards

Devastate

(v) tàn phá, hủy hoại hoàn toàn

25
New cards

Catastrophic

(adj) thảm khốc, gây tai họa lớn

26
New cards

Lethal

(adj) gây chết người, chí mạng (ví dụ: lethal radiation)

27
New cards

Cosmic

(adj) thuộc về vũ trụ

28
New cards

Unpredictable

(adj) không thể dự đoán trước được

29
New cards

Track

(v) theo dấu, theo dõi (đường đi của vật thể)

30
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm (Trái Đất dễ tổn thương trước bão mặt trời)

31
New cards