1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
It is often argued that (View 1), while others believe that (View 2). Although I acknowledge that both views have their own merits, I am more inclined towards the latter/former view because I believe it offers greater overall benefits.
Mở bài cho đồng tình cả 2 ý kiến
On the one hand, I agree that (View 1) can bring several benefits to (someone/something).
Một mặt, tôi đồng ý rằng (Quan điểm 1) có thể mang lại một số lợi ích cho (ai đó/cái gì đó).
Therefore, (View 1) plays an important role in (something).
Do đó, (Quan điểm 1) đóng vai trò quan trọng trong (một việc gì đó).
On the other hand, I also believe that (View 2) provides significant advantages.
Mặt khác, tôi cũng tin rằng (Quan điểm 2) mang lại những lợi thế đáng kể.
As a result, (View 2) also makes a valuable contribution to (someone/something).
Do đó, (Quan điểm 2) cũng đóng góp có giá trị cho (ai đó/cái gì đó).
In conclusion, although both (View 1) and (View 2) have their own advantages, I am more convinced that (View 2) is the better option because its benefits are more significant and sustainable.
Tóm lại, mặc dù cả (Quan điểm 1) và (Quan điểm 2) đều có những ưu điểm riêng, nhưng tôi tin chắc rằng (Quan điểm 2) là lựa chọn tốt hơn vì lợi ích của nó đáng kể và bền vững hơn.
Furthermore Moreover In addition Additionally Besides
Hơn nữa
To begin with
Trước hết
There has been considerable debate about whether + [topic]. While I acknowledge that this opinion has some disadvantages, I partly /completely agree with it for the following reasons.(Although I agree with this view to some extent, I believe that)
Đã có nhiều tranh luận về việc liệu + [chủ đề]. Mặc dù tôi thừa nhận rằng quan điểm này có một số nhược điểm, nhưng tôi phần nào/hoàn toàn đồng ý với nó vì những lý do sau đây. (Mặc dù tôi đồng ý với quan điểm này ở một mức độ nào đó, tôi tin rằng)
There has been considerable debate about whether + [topic]. While I acknowledge that this opinion has some advantages.I believe that is advantage clearly outweigh the disadvantages
Vấn đề [chủ đề] đã thu hút sự chú ý đáng kể trong những năm gần đây. Trong khi một số người tập trung vào những lợi ích của nó, những người khác lại lo ngại về những bất lợi. Theo tôi, nó có cả tác động tích cực và tiêu cực./Tôi tin rằng ưu điểm này rõ ràng vượt trội hơn nhược điểm.
On the one hand, (topic) brings several important benefits.
Một mặt, (chủ đề) mang lại một số lợi ích quan trọng.
In conclusion, although (topic) provides several advantages, I believe that its disadvantages are more significant.
Tóm lại, mặc dù (chủ đề) mang lại một số ưu điểm, tôi tin rằng nhược điểm của nó lại quan trọng hơn.
One of the most concerning issues today is __________. There are several reasons behind this problem/This problem has serious negative impacts on both individuals and society.Fortunately, a number of effective measures can be taken to address it.
Một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất hiện nay là __________. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến vấn đề này/Vấn đề này gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến cả cá nhân và xã hội. May mắn thay, có một số biện pháp hiệu quả có thể được thực hiện để giải quyết nó.
The effects of this problem can be extremely serious.
Hậu quả của vấn đề này có thể vô cùng nghiêm trọng đối
Nevertheless, several effective solutions can be implemented to tackle this issue.
Tuy nhiên, có thể thực hiện một số biện pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.
In conclusion, although … is extremely challenging, appropriate measures such as … can help people overcome this problem.
Tóm lại, mặc dù… vô cùng khó khăn, nhưng các biện pháp thích hợp như… có thể giúp mọi người vượt qua vấn đề này.
There are two main reasons why this problem has become increasingly common.
Có hai lý do chính khiến vấn đề này ngày càng trở nên phổ biến.
As a result=Consequently=Therefore=Thus =As a consequence
Chỉ kết quả
To begin with Firstly First of all
Mở ý
The first reason is …
Another contributing factor is …
chỉ lý do
On the other hand, B also has some notable drawbacks
Mặt khác, phương án B cũng có một số nhược điểm đáng chú ý.
On the one hand, A brings several important benefits
Một mặt, A mang lại một số lợi ích quan trọng.