1/9
Danh sách các thẻ từ vựng và khái niệm công nghệ được trích xuất từ bản ghi chép bài giảng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scenic
Thuộc về cảnh quan, có danh lam thắng cảnh đẹp.
Admire
Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn.
gaze at
Nhìn chằm chằm, ngắm nhìn lâu.
bulletin
Bản tin hoặc thông báo.
glance at
Liếc nhìn, nhìn thoáng qua.
stare at
Nhìn chằm chằm.
go over
Xem xét, kiểm tra kỹ lại.
browse
Duyệt qua, xem qua, đọc lướt.
privacy shield
Màn chắn bảo vệ quyền riêng tư.
Be involved in
Tham gia vào