Bài cũ PAnh chưa học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các thẻ từ vựng và khái niệm công nghệ được trích xuất từ bản ghi chép bài giảng.

Last updated 7:54 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

scenic

Thuộc về cảnh quan, có danh lam thắng cảnh đẹp.

2
New cards

Admire

Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn.

3
New cards

gaze at

Nhìn chằm chằm, ngắm nhìn lâu.

4
New cards

bulletin

Bản tin hoặc thông báo.

5
New cards

glance at

Liếc nhìn, nhìn thoáng qua.

6
New cards

stare at

Nhìn chằm chằm.

7
New cards

go over

Xem xét, kiểm tra kỹ lại.

8
New cards

browse

Duyệt qua, xem qua, đọc lướt.

9
New cards

privacy shield

Màn chắn bảo vệ quyền riêng tư.

10
New cards

Be involved in

Tham gia vào