VOCABULARY ABOUT MATERIALS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:40 PM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

block(v)

làm trở ngại, ngăn chặn

2
New cards

block(n)

khối, tảng, khu nhà lớn

3
New cards

brittle(a)

dòn, dễ gãy

4
New cards

chip(v)

làm mẻ, làm sứt

5
New cards

chip(n)

miếng vỡ, chỗ mẻ (bén nhọn, thủy tinh)

6
New cards

compact(v)

làm cho rắn chắc, đặc lại

7
New cards

compact(a)

kết lại, đặc lại, chắc nịt

8
New cards

concentrate(v)

cô đặc lại

9
New cards

crack(v)

làm nứt

10
New cards

crack(n)

vết nứt

11
New cards

crumb(n)

mảnh vụn (rơi ra từ miếng lớn hơn), mảnh bánh mì

12
New cards

crush(n,v)

đám đông chen lấn xô đẩy nhau, nghiền

13
New cards

dense(a)

rất nặng so với từng đơn vị của khối lượng, dày đặc

14
New cards

dilute(v)

làm nhạt đi, làm loãng đi

15
New cards

dilute(a)

loãng, nhạt đi

16
New cards

dissolve(v)

hòa tan

17
New cards

fabric(n)

vải

18
New cards

firm(a)

săn lại, rắn chắc, vững vàng

19
New cards

flake(v)

bong ra, tróc ra

20
New cards

flake(n)

mảnh rơi ra (sơn), bông tuyết, mảnh còn sót lại

21
New cards

fragile(a)

dễ vỡ, gãy, dễ hỏng, mỏng manh

22
New cards

friction(n)

sự ma sát, sự chà xát

23
New cards

grain(n)

hạt (cát), hột, một chút, thớ

24
New cards

gravity(n)

trọng lực

25
New cards

grind(v)

nghiền, xay nhuyễn

26
New cards

hollow(a)

rỗng, trống rỗng

27
New cards

liquid(n)

chất lỏng, dung dịch

28
New cards

liquid(a)

lỏng, trong trẻo, trong sáng

29
New cards

lump(v)

gộp lại, xếp lại thành đống, đống cục lại

30
New cards

lump(n)

cục, tảng (than), miếng, chỗ sưng

31
New cards

mineral(n)

khoáng chất

32
New cards

mould(v)

đóng khuôn

33
New cards

mould(n)

cái khuôn

34
New cards

opaque(a)

mờ đục, không trong suốt

35
New cards

pat(n,v)

cái vỗ nhẹ, tiếng vỗ nhẹ

36
New cards

pat(v)

vỗ nhẹ

37
New cards

pile(v)

chất đống, chồng chất

38
New cards

pile(n)

đống (quần áo), chồng

39
New cards

polish(v)

đánh bóng

40
New cards

polish(n)

chất đánh bóng

41
New cards

scratch(v)

cào, làm xước da

42
New cards

scratch(n)

sự trầy da, vết xước

43
New cards

scrub(v)

lau, chùi, cọ, rửa

44
New cards

smash(v)

đập mạnh, đập ra thành từng mảnh

45
New cards

solid(n)

chất rắn

46
New cards

solid(a)

rắn, chắc

47
New cards

speck(n)

vết bẩn, vết lốm đốm (bụi)

48
New cards

squash(v)

đè bẹp, đè xẹp, nghiền nát

49
New cards

squash(n)

đám đông chen nhau trong khoảng hẹp

50
New cards

squeeze(v)

ép lấy nước, vắt, nén, siết chặt

51
New cards

squeeze(n)

sự ép, sự bóp, sự chen chút, trạng thái bị dồn nén

52
New cards

stack(v)

xếp lại thành đống, thành chồng

53
New cards

stack(n)

chồng, đống (than, củi, được xếp rất chặt)

54
New cards

stiff(a)

cứng (không dễ uốn, gấp, thay đổi hình dáng...)

55
New cards

stroke(v)

vuốt ve

56
New cards

stroke(n)

sự vuốt ve, bệnh đột quỵ

57
New cards

stuff(v)

nhét vội, gom quần áo vội vàng, nhồi, nhét

58
New cards

stuff(n)

đồ đạc nhiều loại

59
New cards

substance(n)

Một loại vật chất nào đó

60
New cards

Substance(a)

Tầm quan trọng

61
New cards

synthetic(a)

tổng hợp, nhân tạo

62
New cards

tear(v)

xé ra

63
New cards

tear(n)

chỗ rách, miếng xé, nước mắt, lệ

64
New cards

texture(n)

kết cấu, sự dệt, vải

65
New cards

transparent(a)

trong suốt, dễ hiểu, minh bạch