1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
block(v)
làm trở ngại, ngăn chặn
block(n)
khối, tảng, khu nhà lớn
brittle(a)
dòn, dễ gãy
chip(v)
làm mẻ, làm sứt
chip(n)
miếng vỡ, chỗ mẻ (bén nhọn, thủy tinh)
compact(v)
làm cho rắn chắc, đặc lại
compact(a)
kết lại, đặc lại, chắc nịt
concentrate(v)
cô đặc lại
crack(v)
làm nứt
crack(n)
vết nứt
crumb(n)
mảnh vụn (rơi ra từ miếng lớn hơn), mảnh bánh mì
crush(n,v)
đám đông chen lấn xô đẩy nhau, nghiền
dense(a)
rất nặng so với từng đơn vị của khối lượng, dày đặc
dilute(v)
làm nhạt đi, làm loãng đi
dilute(a)
loãng, nhạt đi
dissolve(v)
hòa tan
fabric(n)
vải
firm(a)
săn lại, rắn chắc, vững vàng
flake(v)
bong ra, tróc ra
flake(n)
mảnh rơi ra (sơn), bông tuyết, mảnh còn sót lại
fragile(a)
dễ vỡ, gãy, dễ hỏng, mỏng manh
friction(n)
sự ma sát, sự chà xát
grain(n)
hạt (cát), hột, một chút, thớ
gravity(n)
trọng lực
grind(v)
nghiền, xay nhuyễn
hollow(a)
rỗng, trống rỗng
liquid(n)
chất lỏng, dung dịch
liquid(a)
lỏng, trong trẻo, trong sáng
lump(v)
gộp lại, xếp lại thành đống, đống cục lại
lump(n)
cục, tảng (than), miếng, chỗ sưng
mineral(n)
khoáng chất
mould(v)
đóng khuôn
mould(n)
cái khuôn
opaque(a)
mờ đục, không trong suốt
pat(n,v)
cái vỗ nhẹ, tiếng vỗ nhẹ
pat(v)
vỗ nhẹ
pile(v)
chất đống, chồng chất
pile(n)
đống (quần áo), chồng
polish(v)
đánh bóng
polish(n)
chất đánh bóng
scratch(v)
cào, làm xước da
scratch(n)
sự trầy da, vết xước
scrub(v)
lau, chùi, cọ, rửa
smash(v)
đập mạnh, đập ra thành từng mảnh
solid(n)
chất rắn
solid(a)
rắn, chắc
speck(n)
vết bẩn, vết lốm đốm (bụi)
squash(v)
đè bẹp, đè xẹp, nghiền nát
squash(n)
đám đông chen nhau trong khoảng hẹp
squeeze(v)
ép lấy nước, vắt, nén, siết chặt
squeeze(n)
sự ép, sự bóp, sự chen chút, trạng thái bị dồn nén
stack(v)
xếp lại thành đống, thành chồng
stack(n)
chồng, đống (than, củi, được xếp rất chặt)
stiff(a)
cứng (không dễ uốn, gấp, thay đổi hình dáng...)
stroke(v)
vuốt ve
stroke(n)
sự vuốt ve, bệnh đột quỵ
stuff(v)
nhét vội, gom quần áo vội vàng, nhồi, nhét
stuff(n)
đồ đạc nhiều loại
substance(n)
Một loại vật chất nào đó
Substance(a)
Tầm quan trọng
synthetic(a)
tổng hợp, nhân tạo
tear(v)
xé ra
tear(n)
chỗ rách, miếng xé, nước mắt, lệ
texture(n)
kết cấu, sự dệt, vải
transparent(a)
trong suốt, dễ hiểu, minh bạch