Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG TOEIC LISTENING PRACTICE 1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

33 Terms

1
New cards

be throwing away

đang ném

2
New cards

be picking up

đang lựa chọn

3
New cards

be turning

đang lật, giở

4
New cards

engine

động cơ

5
New cards

manual

sách hướng dẫn

6
New cards

closet

tủ quần áo

7
New cards

be trying on

đang thử

8
New cards

equipment

thiết bị

9
New cards

be stepping into

bước vào trong

10
New cards

be stepping onto

bước lên trên

11
New cards

side by side

cạnh nhau

12
New cards

be being directed

đang được điều khiển

13
New cards

protective clothing

đồ bảo hộ

14
New cards

scale

cái cân

15
New cards

rope off

chăng dây thừng

16
New cards

traffic cone

hình nón lưu lượng

17
New cards

cone

hình nón

18
New cards

be serving

đang phục vụ

19
New cards

be ordering

đang gọi món

20
New cards

be carpeted

được trải thảm

21
New cards

be crossing

đang băng qua

22
New cards

be concentrating on

đang tập trung

23
New cards

be taking off

đang cởi bỏ

24
New cards

be folding

đang gấp lại

25
New cards

be under construction

đang được xây dựng

26
New cards

be crowded with

đông đúc

27
New cards

pillow

gối

28
New cards

be polished

được đánh bóng

29
New cards

railing

rào chắn

30
New cards

handrail

lan can

31
New cards

be stapling

đang dập ghim

32
New cards

prop

chống đỡ

33
New cards

Đang học (1)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!