1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
be throwing away
đang ném
be picking up
đang lựa chọn
be turning
đang lật, giở
engine
động cơ
manual
sách hướng dẫn
closet
tủ quần áo
be trying on
đang thử
equipment
thiết bị
be stepping into
bước vào trong
be stepping onto
bước lên trên
side by side
cạnh nhau
be being directed
đang được điều khiển
protective clothing
đồ bảo hộ
scale
cái cân
rope off
chăng dây thừng
traffic cone
hình nón lưu lượng
cone
hình nón
be serving
đang phục vụ
be ordering
đang gọi món
be carpeted
được trải thảm
be crossing
đang băng qua
be concentrating on
đang tập trung
be taking off
đang cởi bỏ
be folding
đang gấp lại
be under construction
đang được xây dựng
be crowded with
đông đúc
pillow
gối
be polished
được đánh bóng
railing
rào chắn
handrail
lan can
be stapling
đang dập ghim
prop
chống đỡ
Đang học (1)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!