1/128
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
suffer
(v) chịu đựng
various
(a) khác nhau, đa dạng
due to
(adv) vì
comparative
(a) so sánh, tương đối
tissue
(n) mô
consider
(v) xem như, coi như
obese
(a) béo phì
diabetes
(n) tiểu đường
disease
(n) căn bệnh, dịch bệnh
consequence
(n) hậu quả
study
(v) nghiên cứu
colleague
(n) đồng nghiệp
compare
(v) so sánh
shed light on
(v) làm sáng tỏ
mystery
(n) điều kì bí
genetic
(a) thuộc về gen, di truyền
relative
(n) họ hàng
researcher
(n) nhà nghiên cứu
genetically
(adv) về mặt di truyền học, có liên quan đến khía cạnh di truyền
control
(v) điều khiển
means
(n) phương tiện
density
(n) độ dày đặc
survive
(v) sống sót, tồn tại
undergo
(v) trải qua
extreme
(a) vô cùng, cực độ
pregnancy
(n) sự có thai, thai kì
maternity
(n) thai sản, thiên chức làm mẹ, địa vị người mẹ
dig
(v) đào bới
den
(n) hang thú dữ
remain
(v) ở lại; giữ nguyên (vị trí, tình trạng)
cub
(n) con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo…)
process
(n) quá trình
weak
(a) yếu
remain
(v) vẫn, giữ như cũ
dense
(a) dày đặc
mechanism
(n) cơ chế hoạt động
remodel
(v) tổ chức lại, sửa đổi, tu sửa
bedridden
(a) nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật)
astronaut
(n) phi hành gia
potentially
(adv) có triển vọng
tend
(v) có xu hướng
possess
(v) sở hữu
emotion
(n) cảm xúc
primate
(n) động vật linh trưởng
perceive
(v) nhận thức
violent
(a) bạo lực, hung tợn, hung bạo
branch
(n) cành cây, nhánh cây
anecdotal
(a) mang tính truyền miệng, giai thoại
evidence
(n) bằng chứng
field
(n) lĩnh vực
challenge
(v) phủ định
assumption
(n) sự phỏng đoán, giả định
observe
(v) quan sát
tool
(n) công cụ
manipulate
(v) điều khiển, thao túng
multiple
(a) nhiều
dislodge
(v) đánh bật ra khỏi vị trí
hang
(v) treo, mắc
method
(n) phương pháp
locate
(v) đặt vào vị trí
calculate
(v) tính, tính toán
involve
(v) liên quan, bao hàm
attempt
(n) lần thử, nỗ lực
display
(v) trưng bày
behaviour
(n) hành vi
conscious
(a) có nhận thức
manipulation
(n) sự thao túng, sự điều khiển
object
(n) vật, vật thể
deliberate
(a) cố ý, chủ tâm
focus
(v) tập trung
appear to
(v) dường như, có vẻ như
movement
(n) chuyển động
disappointed
(a) thất vọng
hunt
(v) săn
frustration
(n) phiền muộn
threaten
(v) đe dọa
disappearance
(n) sự biến mất
far-reaching
(a) có ảnh hưởng sâu rộng
uniquely
(adv) độc nhất vô nhị, chỉ có một
adapt
(v) điều chỉnh, thích nghi
temperature
(n) nhiệt độ
allow
(v) cho phép
determine
(v) quyết định
mutation
(n) sự đột biến
associate
(v) liên tưởng, liên kết
risk
(n) rủi ro
solution
(n) giải pháp
affect
(v) ảnh hưởng
insufficient
(a) không đủ
intake
(n) sự lấy vào, lượng lấy vào
starvation
(n) sự đói, sự thiếu ăn; sự chết đói
constantly
(adv) một cách liên tục
nutrient
(n) chất dinh dưỡng
availability
(n) tính khả dụng, sự có sẵn
deplete
(v) làm suy yếu, rút cạn
reserve
(n) trữ lượng
physiologist
(n) chuyên gia sinh lí học
explanation
(n) giải thích
paradox
(n) nghịch lý
discover
(v) khám phá