1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scrutinise (v)
xem xét kĩ lưỡng
replenish (v)
làm đầy lại
stem (v)
ngăn chặn, kiềm chế
make major strides (collocation)
có những bước tiến lớn, quan trọng
refract (v)
khúc xạ
disperse (v)
xua tan, làm phân tán
guarded (adj)
thận trọng, dè dặt
overshoot (v)
vượt quá mức
precipitation (n)
lượng mưa
shed (v)
trút bỏ
dimming (n/adj)
sự mơ đi / giảm độ sáng dần
inevitable (adj)
không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
intentional (adj)
có chủ đích
manipulation (n)
sự thao túng, sự can thiệp điều khiển
implement (v)
triển khai, thực hiện
substitute (n/v)
vật thay thế / thay thế cho cái gì
reinforce (v)
củng cố, làm mạnh thêm
stimulate (v)
kích thích
exclude (v)
loại trừ, không bao gồm
equivalent (n/adj)
vật tương đương / có giá trị tương đương