1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Kế toán
Accountant /əˈkaʊn.tənt/
Bác sĩ tâm thần
• Định nghĩa:
Là bác sĩ y khoa chuyên điều trị các rối loạn tâm thần:
→ Chẩn đoán bệnh
→ Kê đơn thuốc 💊
→ Điều trị bằng phương pháp y học
→ Là bác sĩ
⚠ Khác với Nhà tâm lý học / chuyên gia tâm lý
→ Không phải bác sĩ
→ Không kê đơn thuốc
→ Chủ yếu tư vấn và trị liệu tâm lý
Psychiatrist /saɪˈkaɪə.trɪst/
Bác sĩ nhi khoa
Pediatrician /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/
Chuyên gia dinh dưỡng
Dietitian / Nutritionist
/ˌdaɪ.əˈtɪʃ.ən/ / /nuːˈtrɪʃ.ən.ɪst/
Thợ lặn
Diver /ˈdaɪ.vɚ/
Thám tử / Điều tra viên
Detective /dɪˈtek.tɪv/
Công tố viên
Prosecutor /ˈprɑː.sə.kjuː.t̬ɚ/
Nhân viên bảo vệ
Security guard /səˈkjʊr.ə.t̬i ˌɡɑːrd/
Lực lượng tuần duyên / Bảo vệ bờ biển
• Định nghĩa:
Lực lượng chịu trách nhiệm:
cứu hộ trên biển 🚢
tuần tra, đảm bảo an ninh vùng biển
hỗ trợ tàu thuyền gặp nạn
bảo vệ môi trường biển
Coastguard /ˈkoʊst.ɡɑːrd/
Phi hành gia
Astronaut /ˈæs.trə.nɑːt/
Nhà thám hiểm
Explorer /ɪkˈsplɔːr.ɚ/
Nhân viên cứu hộ (ở bể bơi, bãi biển)
Lifeguard /ˈlaɪf.ɡɑːrd/
Kiểm lâm / Người bảo vệ công viên quốc gia
Park ranger /ˈpɑːrk ˌreɪn.dʒɚ/
Thủy thủ
Sailor /ˈseɪ.lɚ/
Tài xế xe tải đường dài
Lorry driver / Trucker
/ˈlɔːr.i ˌdraɪ.vɚ/ /ˈtrʌk.ɚ/
💡 Phân biệt:
lorry driver → Anh-Anh
trucker → Mỹ, informal hơn
(an toàn nhất trong IELTS: truck driver)
Chuyên gia/Nhân viên pháp y
Forensic scientist
/fəˈren.zɪk ˈsaɪən.tɪst/
Phân tích từ:
• Forensic = thuộc về pháp lý / tòa án
• Scientist = nhà khoa học
→ Forensic scientist = nhà khoa học làm việc phục vụ điều tra pháp luật
Nhà sư, tu sĩ (nam)
Monk /mʌŋk/
Nữ tu sĩ / Ni cô
Nun /nʌn/
Linh mục / Thầy tư tế
Priest /priːst/
Nhà sử học
Historian /hɪˈstɔːr.i.ən/
Nhà ngôn ngữ học
Linguist /ˈlɪŋ.ɡwɪst/
Nhà điêu khắc
Sculptor /ˈskʌlp.tɚ/
Nhà soạn nhạc
Composer /kəmˈpoʊ.zɚ/
Biên dịch viên (dịch viết)
• Định nghĩa:
Người chuyển ngôn ngữ bằng văn bản (tài liệu, sách, phụ đề…).
• Đặc điểm:
Có thời gian suy nghĩ, chỉnh sửa
Làm việc với text (viết)
Translator /trænsˈleɪ.t̬ɚ/
Phiên dịch viên (dịch nói)
• Định nghĩa:
Người chuyển ngôn ngữ bằng lời nói ngay lập tức (hội nghị, cuộc họp…).
• Đặc điểm:
Dịch trực tiếp, theo thời gian thực
Không có nhiều thời gian suy nghĩ
Interpreter /ɪnˈtɝː.prə.t̬ɚ/
Doanh nhân
Businessman/ Businesswoman
/ˈbɪz.nɪs.mæn/ / /ˈbɪz.nɪsˌwʊm.ən/
Giám đốc điều hành
CEO (Chief Executive Officer)
/ˌsiː.iːˈoʊ/
Giám đốc
Director
/daɪˈrek.tɚ/ hoặc /dɪˈrek.tɚ/
Nhà khởi nghiệp
Entrepreneur
/ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/
Quản lý
Manager
/ˈmæn.ə.dʒɚ/
Nhân viên tiếp thị
Marketer
/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɚ/
Lễ tân
Receptionist
/rɪˈsep.ʃən.ɪst/
Thư ký
Secretary
/ˈsek.rə.ter.i/
Nha sĩ
Dentist
/ˈden.t̬ɪst/
Bác sĩ
Doctor
/ˈdɑːk.tɚ/
Y tá / Điều dưỡng
Nurse
/nɝːs/
Nhân viên cấp cứu
Paramedic
/ˌper.əˈmed.ɪk/
Dược sĩ
Pharmacist
/ˈfɑːr.mə.sɪst/
Bác sĩ tâm lý
Psychologist
/saɪˈkɑː.lə.dʒɪst/
Bác sĩ phẫu thuật
Surgeon
/ˈsɝː.dʒən/
Bác sĩ thú y
Veterinarian
/ˌvet.ər.ɪˈner.i.ən/
Giảng viên đại học
Lecturer
/ˈlek.tʃɚ.ɚ/
Hiệu trưởng
Principal
/ˈprɪn.sə.pəl/
Giáo viên trợ giảng
Teaching Assistant
/ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/
Gia sư
Tutor
/ˈtuː.t̬ɚ/
Kiến trúc sư
Architect
/ˈɑːr.kə.tekt/
Chuyên viên phân tích dữ liệu
Data Analyst
/ˈdeɪ.t̬ə ˈæn.ə.lɪst/
Thợ điện
Electrician
/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/
Kỹ sư
Engineer
/ˌen.dʒɪˈnɪr/
Thợ máy, thợ cơ khí
Mechanic
/məˈkæn.ɪk/
Lập trình viên
Programmer/ Developer
/ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ / /dɪˈvel.ə.pɚ/
Nam/ Nữ diễn viên
Actor/ Actress
/ˈæk.tɚ/ / /ˈæk.trəs/
Nhà báo
Journalist
/ˈdʒɝː.nə.lɪst/
Nhà thiết kế
Designer
/dɪˈzaɪ.nɚ/
Nhạc sĩ/ Nhạc công
Musician
/mjuːˈzɪʃ.ən/
Phóng viên
Reporter
/rɪˈpɔːr.t̬ɚ/
Bếp trưởng
Chef
/ʃef/
Nam/ Nữ bồi bàn
Waiter / Waitress
/ˈweɪ.t̬ɚ/ / /ˈweɪ.trəs/
Lính cứu hỏa
Firefighter
/ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/
Thẩm phán
Judge
/dʒʌdʒ/
Luật sư
Lawyer
/ˈlɔɪ.ɚ/
Chính trị gia
Politician
/ˌpɑː.ləˈtɪʃ.ən/
Quân nhân/ Bộ đội
Soldier
/ˈsoʊl.dʒɚ/
Thợ mộc
Carpenter
/ˈkɑːr.pɪn.t̬ɚ/
Ngư dân
Fisherman
/ˈfɪʃ.ɚ.mən/
Thợ sửa ống nước
Plumber
/ˈplʌm.ɚ/
Nhà nhân chủng học
Anthropologist /ˌæn.θrəˈpɑː.lə.dʒɪst/
💡 Là nhà khoa học nghiên cứu về con người, bao gồm:
• Văn hóa (phong tục, tập quán, lối sống)
• Xã hội (cách con người tổ chức cộng đồng)
• Nguồn gốc loài người (tiến hóa)
• Ngôn ngữ, hành vi
✽ Người đi đến bộ lạc, sống cùng họ để nghiên cứu
✽ Người nghiên cứu về sự tiến hóa của loài người
⚠ Dễ nhầm với:
Sociologist → nghiên cứu xã hội hiện đại
Archaeologist → nghiên cứu cổ vật, di tích
Historian → nghiên cứu lịch sử
👉 Anthropologist = rộng hơn, nghiên cứu con người cả quá khứ lẫn hiện tại.
Nhà thực vật học
Botanist /ˈbɑː.t̬ən.ɪst/
Nhà sinh vật học
Biologist /baɪˈɑː.lə.dʒɪst/
Người quản lý/ bảo quản bảo tàng
Curator /ˈkjʊr.eɪ.t̬ɚ/
Làm gì?
• Chọn, sắp xếp, trưng bày hiện vật
• Bảo quản đồ cổ, tranh, tài liệu
• Thiết kế triển lãm
Nhà nhân khẩu học
✚ Làm gì?
Nghiên cứu dân số
Phân tích số liệu: sinh, tử, di cư
Dự đoán xu hướng dân
👉 Nói đơn giản: làm việc với số liệu dân số số
Demographer
/dɪˈmɑː.ɡrə.fɚ/
Nhà từ thiện
Philanthropist /fɪˈlæn.θrə.pɪst/
Cố vấn (tài chính, chiến lược, giáo dục...)
Consultant /kənˈsʌl.tənt/
Dân du mục kỹ thuật số (người làm việc qua internet và hay di chuyển)
Digital nomad /ˈdɪdʒ.ə.t̬əl ˈnoʊ.mæd/
Nhà thầu độc lập
Định nghĩa:
Là người làm việc độc lập theo hợp đồng cụ thể với khách hàng/doanh nghiệp, có tính pháp lý rõ ràng, không phải nhân viên chính thức.
Bản chất:
→ Thuộc về quan hệ pháp lý / hợp đồng
Independent contractor
Thợ xây (chuyên xây bằng gạch)
Bricklayer/ˈbrɪkˌleɪ.ɚ/
⚠ Phân biệt
Builder / Construction worker → thợ xây nói chung (rộng hơn)
💡Đây là từ rất cụ thể (over-specific)
Khi nào NÊN dùng?
Khi đề bài nói rõ về ngành xây dựng / lao động tay nghề cụ thể
Hoặc cần ví dụ rất cụ thể
Ví dụ ổn:
Skilled workers such as bricklayers are essential in the construction industry.
Thợ xây (nói chung)
Builder /ˈbɪl.dɚ/
Người quản lý vệ sinh/toà nhà (thường ở trường học, văn phòng)
Janitor
Cụ thể hơn Cleaner. Không chỉ dọn dẹp mà còn:
- Bảo trì cơ bản
- Trông coi cơ sở vật chất
⚠ Janitor → chỉ dùng khi chắc ngữ cảnh (trường học, toà nhà…)
Thợ trang trí nội thất
Decorator
/ˈdek.ər.eɪ.t̬ɚ/
Thợ mỏ
Miner /ˈmaɪ.nɚ/
Thợ may
Tailor /ˈteɪ.lɚ/
Thợ hàn
Người sử dụng nhiệt (hoặc điện) để nối các mảnh kim loại lại với nhau.
Welder/ ˈwel.dɚ/
Người bán thịt / thợ mổ thịt
Butcher /ˈbʊtʃ.ɚ/
Nhân viên thu ngân
Cashier /kæʃˈɪr/
Nhân viên văn thư / Nhân viên bán hàng (tùy ngữ cảnh)
Clerk /klɝːk/
Người làm công việc giấy tờ / hành chính cơ bản
👉 Ví dụ:
nhập dữ liệu
xử lý hồ sơ
làm việc văn phòng đơn Có thể dùng, nhưng nên cẩn thận
✔ Dùng khi nói về:
công việc văn phòng cơ bản
hệ thống hành chính
❗ Không nên lạm dụng để chỉ “nhân viên bán hàng”
→ vì:
nghe hơi cũ / thiên Mỹ
không tự nhiên bằng:
sales assistant
retail worker
Nhân viên môi giới bất động sản
• Định nghĩa:
Người làm trung gian mua, bán hoặc cho thuê nhà đất, đại diện cho khách hàng trong các giao dịch bất động sản.
Estate agent / Real estate agent / Realtor
💡 Estate agent → dùng nhiều ở Anh
Real estate agent → dùng phổ biến, trung tính
Realtor → từ riêng (ở Mỹ), chỉ người có chứng nhận chuyên môn (formal hơn)
Người bán hoa / người cắm hoa
Florist /ˈflɔː.rɪst/
Nhân viên đại lý du lịch
Travel Agent /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/
Nhà thiên văn học
Astronomer /əˈstrɑː.nə.mɚ/
Nhà hóa học
Chemist /ˈkem.ɪst/
Nhà sinh thái học
Ecologist /iˈkɑː.lə.dʒɪst/
Nhà bảo vệ môi trường
• Định nghĩa:
Người quan tâm, nghiên cứu hoặc hoạt động nhằm bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
• Đặc điểm:
Có thể là nhà khoa học hoặc nhà hoạt động (activist)
Tập trung vào: ô nhiễm, biến đổi khí hậu, bảo tồn thiên nhiên
Environmentalist /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl.ɪst/
Nhà địa chất học
• Định nghĩa:
Nhà khoa học nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm:
đá
khoáng sản
cấu trúc địa chất
quá trình hình thành Trái Đất
Geologist /dʒiˈɑː.lə.dʒɪst/
Nhà sinh vật học biển
Marine Biologist /dʒiˈɑː.lə.dʒɪst/
Nhà khí tượng học (dự báo thời tiết)
Meteorologist /ˌmiː.t̬i.əˈrɑː.lə.dʒɪst/
⚠ Phân biệt quan trọng:
Meteorologist → chuẩn học thuật, khoa học
Weather forecaster → người dự báo thời tiết (đơn giản hơn, thiên về công việc)
Nhà vật lý học
Physicist /ˈfɪz.ɪ.sɪst/
Quản lý nhân sự
HR Manager (Human Resources)
/ˌeɪtʃˈɑːr ˈmæn.ə.dʒɚ/
👉 Không nên chỉ đọc mỗi “HR” trong IELTS Speaking (trừ khi xử lý khéo)
✔ Cách dùng đúng (chuẩn nhất):
Lần đầu nói → nói đầy đủ + viết tắt
I want to become a Human Resources (HR) manager
👉 Sau đó:
HR managers are responsible for recruitment…
Thanh tra viên
Inspector /ɪnˈspek.tɚ/
💡 Là người có nhiệm vụ kiểm tra, đánh giá, đảm bảo quy định được tuân thủ.
👉 Có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực:
police inspector → thanh tra/cấp bậc trong cảnh sát
health inspector → thanh tra y tế
tax inspector → thanh tra thuế
Nhân viên quan hệ công chúng
• Định nghĩa:
Người chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì hình ảnh của cá nhân hoặc tổ chức trước công chúng, bao gồm:
làm việc với báo chí
xử lý truyền thông
tổ chức sự kiện
quản lý hình ảnh thương hiệu
PR Officer (Public Relations) /ˌpiːˈɑːr ˈɑː.fɪ.sɚ/