Job

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:29 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Kế toán

Accountant /əˈkaʊn.tənt/

2
New cards

Bác sĩ tâm thần

• Định nghĩa:

Là bác sĩ y khoa chuyên điều trị các rối loạn tâm thần:

→ Chẩn đoán bệnh

→ Kê đơn thuốc 💊

→ Điều trị bằng phương pháp y học

→ Là bác sĩ

Khác với Nhà tâm lý học / chuyên gia tâm lý

→ Không phải bác sĩ

→ Không kê đơn thuốc

→ Chủ yếu tư vấn và trị liệu tâm lý

Psychiatrist /saɪˈkaɪə.trɪst/

3
New cards

Bác sĩ nhi khoa

Pediatrician /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/

4
New cards

Chuyên gia dinh dưỡng

Dietitian / Nutritionist

/ˌdaɪ.əˈtɪʃ.ən/ / /nuːˈtrɪʃ.ən.ɪst/

5
New cards

Thợ lặn

Diver /ˈdaɪ.vɚ/

6
New cards

Thám tử / Điều tra viên

Detective /dɪˈtek.tɪv/

7
New cards

Công tố viên

Prosecutor /ˈprɑː.sə.kjuː.t̬ɚ/

8
New cards

Nhân viên bảo vệ

Security guard /səˈkjʊr.ə.t̬i ˌɡɑːrd/

9
New cards

Lực lượng tuần duyên / Bảo vệ bờ biển

• Định nghĩa:

Lực lượng chịu trách nhiệm:

cứu hộ trên biển 🚢

tuần tra, đảm bảo an ninh vùng biển

hỗ trợ tàu thuyền gặp nạn

bảo vệ môi trường biển

Coastguard /ˈkoʊst.ɡɑːrd/

10
New cards

Phi hành gia

Astronaut /ˈæs.trə.nɑːt/

11
New cards

Nhà thám hiểm

Explorer /ɪkˈsplɔːr.ɚ/

12
New cards

Nhân viên cứu hộ (ở bể bơi, bãi biển)

Lifeguard /ˈlaɪf.ɡɑːrd/

13
New cards

Kiểm lâm / Người bảo vệ công viên quốc gia

Park ranger /ˈpɑːrk ˌreɪn.dʒɚ/

14
New cards

Thủy thủ

Sailor /ˈseɪ.lɚ/

15
New cards

Tài xế xe tải đường dài

Lorry driver / Trucker

/ˈlɔːr.i ˌdraɪ.vɚ/ /ˈtrʌk.ɚ/

💡 Phân biệt:

lorry driver → Anh-Anh

trucker → Mỹ, informal hơn

(an toàn nhất trong IELTS: truck driver)

16
New cards

Chuyên gia/Nhân viên pháp y

Forensic scientist

/fəˈren.zɪk ˈsaɪən.tɪst/

Phân tích từ:

• Forensic = thuộc về pháp lý / tòa án

• Scientist = nhà khoa học

→ Forensic scientist = nhà khoa học làm việc phục vụ điều tra pháp luật

17
New cards

Nhà sư, tu sĩ (nam)

Monk /mʌŋk/

18
New cards

Nữ tu sĩ / Ni cô

Nun /nʌn/

19
New cards

Linh mục / Thầy tư tế

Priest /priːst/

20
New cards

Nhà sử học

Historian /hɪˈstɔːr.i.ən/

21
New cards

Nhà ngôn ngữ học

Linguist /ˈlɪŋ.ɡwɪst/

22
New cards

Nhà điêu khắc

Sculptor /ˈskʌlp.tɚ/

23
New cards

Nhà soạn nhạc

Composer /kəmˈpoʊ.zɚ/

24
New cards

Biên dịch viên (dịch viết)

• Định nghĩa:

Người chuyển ngôn ngữ bằng văn bản (tài liệu, sách, phụ đề…).

• Đặc điểm:

Có thời gian suy nghĩ, chỉnh sửa

Làm việc với text (viết)

Translator /trænsˈleɪ.t̬ɚ/

25
New cards

Phiên dịch viên (dịch nói)

• Định nghĩa:

Người chuyển ngôn ngữ bằng lời nói ngay lập tức (hội nghị, cuộc họp…).

• Đặc điểm:

Dịch trực tiếp, theo thời gian thực

Không có nhiều thời gian suy nghĩ

Interpreter /ɪnˈtɝː.prə.t̬ɚ/

26
New cards

Doanh nhân

Businessman/ Businesswoman

/ˈbɪz.nɪs.mæn/ / /ˈbɪz.nɪsˌwʊm.ən/

27
New cards

Giám đốc điều hành

CEO (Chief Executive Officer)

/ˌsiː.iːˈoʊ/

28
New cards

Giám đốc

Director

/daɪˈrek.tɚ/ hoặc /dɪˈrek.tɚ/

29
New cards

Nhà khởi nghiệp

Entrepreneur

/ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/

30
New cards

Quản lý

Manager

/ˈmæn.ə.dʒɚ/

31
New cards

Nhân viên tiếp thị

Marketer

/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɚ/

32
New cards

Lễ tân

Receptionist

/rɪˈsep.ʃən.ɪst/

33
New cards

Thư ký

Secretary

/ˈsek.rə.ter.i/

34
New cards

Nha sĩ

Dentist

/ˈden.t̬ɪst/

35
New cards

Bác sĩ

Doctor

/ˈdɑːk.tɚ/

36
New cards

Y tá / Điều dưỡng

Nurse

/nɝːs/

37
New cards

Nhân viên cấp cứu

Paramedic

/ˌper.əˈmed.ɪk/

38
New cards

Dược sĩ

Pharmacist

/ˈfɑːr.mə.sɪst/

39
New cards

Bác sĩ tâm lý

Psychologist

/saɪˈkɑː.lə.dʒɪst/

40
New cards

Bác sĩ phẫu thuật

Surgeon

/ˈsɝː.dʒən/

41
New cards

Bác sĩ thú y

Veterinarian

/ˌvet.ər.ɪˈner.i.ən/

42
New cards

Giảng viên đại học

Lecturer

/ˈlek.tʃɚ.ɚ/

43
New cards

Hiệu trưởng

Principal

/ˈprɪn.sə.pəl/

44
New cards

Giáo viên trợ giảng

Teaching Assistant

/ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/

45
New cards

Gia sư

Tutor

/ˈtuː.t̬ɚ/

46
New cards

Kiến trúc sư

Architect

/ˈɑːr.kə.tekt/

47
New cards

Chuyên viên phân tích dữ liệu

Data Analyst

/ˈdeɪ.t̬ə ˈæn.ə.lɪst/

48
New cards

Thợ điện

Electrician

/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/

49
New cards

Kỹ sư

Engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪr/

50
New cards

Thợ máy, thợ cơ khí

Mechanic

/məˈkæn.ɪk/

51
New cards

Lập trình viên

Programmer/ Developer

/ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ / /dɪˈvel.ə.pɚ/

52
New cards

Nam/ Nữ diễn viên

Actor/ Actress

/ˈæk.tɚ/ / /ˈæk.trəs/

53
New cards

Nhà báo

Journalist

/ˈdʒɝː.nə.lɪst/

54
New cards

Nhà thiết kế

Designer

/dɪˈzaɪ.nɚ/

55
New cards

Nhạc sĩ/ Nhạc công

Musician

/mjuːˈzɪʃ.ən/

56
New cards

Phóng viên

Reporter

/rɪˈpɔːr.t̬ɚ/

57
New cards

Bếp trưởng

Chef

/ʃef/

58
New cards

Nam/ Nữ bồi bàn

Waiter / Waitress

/ˈweɪ.t̬ɚ/ / /ˈweɪ.trəs/

59
New cards

Lính cứu hỏa

Firefighter

/ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/

60
New cards

Thẩm phán

Judge

/dʒʌdʒ/

61
New cards

Luật sư

Lawyer

/ˈlɔɪ.ɚ/

62
New cards

Chính trị gia

Politician

/ˌpɑː.ləˈtɪʃ.ən/

63
New cards

Quân nhân/ Bộ đội

Soldier

/ˈsoʊl.dʒɚ/

64
New cards

Thợ mộc

Carpenter

/ˈkɑːr.pɪn.t̬ɚ/

65
New cards

Ngư dân

Fisherman

/ˈfɪʃ.ɚ.mən/

66
New cards

Thợ sửa ống nước

Plumber

/ˈplʌm.ɚ/

67
New cards

Nhà nhân chủng học

Anthropologist /ˌæn.θrəˈpɑː.lə.dʒɪst/

💡 Là nhà khoa học nghiên cứu về con người, bao gồm:

• Văn hóa (phong tục, tập quán, lối sống)

• Xã hội (cách con người tổ chức cộng đồng)

• Nguồn gốc loài người (tiến hóa)

• Ngôn ngữ, hành vi

✽ Người đi đến bộ lạc, sống cùng họ để nghiên cứu

✽ Người nghiên cứu về sự tiến hóa của loài người

Dễ nhầm với:

Sociologist → nghiên cứu xã hội hiện đại

Archaeologist → nghiên cứu cổ vật, di tích

Historian → nghiên cứu lịch sử

👉 Anthropologist = rộng hơn, nghiên cứu con người cả quá khứ lẫn hiện tại.

68
New cards

Nhà thực vật học

Botanist /ˈbɑː.t̬ən.ɪst/

69
New cards

Nhà sinh vật học

Biologist /baɪˈɑː.lə.dʒɪst/

70
New cards

Người quản lý/ bảo quản bảo tàng

Curator /ˈkjʊr.eɪ.t̬ɚ/

Làm gì?

• Chọn, sắp xếp, trưng bày hiện vật

• Bảo quản đồ cổ, tranh, tài liệu

• Thiết kế triển lãm

71
New cards

Nhà nhân khẩu học

✚ Làm gì?

Nghiên cứu dân số

Phân tích số liệu: sinh, tử, di cư

Dự đoán xu hướng dân

👉 Nói đơn giản: làm việc với số liệu dân số số

Demographer

/dɪˈmɑː.ɡrə.fɚ/

72
New cards

Nhà từ thiện

Philanthropist /fɪˈlæn.θrə.pɪst/

73
New cards

Cố vấn (tài chính, chiến lược, giáo dục...)

Consultant /kənˈsʌl.tənt/

74
New cards

Dân du mục kỹ thuật số (người làm việc qua internet và hay di chuyển)

Digital nomad /ˈdɪdʒ.ə.t̬əl ˈnoʊ.mæd/

75
New cards

Nhà thầu độc lập

Định nghĩa:

Là người làm việc độc lập theo hợp đồng cụ thể với khách hàng/doanh nghiệp, có tính pháp lý rõ ràng, không phải nhân viên chính thức.

Bản chất:

→ Thuộc về quan hệ pháp lý / hợp đồng

Independent contractor

76
New cards

Thợ xây (chuyên xây bằng gạch)

Bricklayer/ˈbrɪkˌleɪ.ɚ/

Phân biệt

Builder / Construction worker → thợ xây nói chung (rộng hơn)

💡Đây là từ rất cụ thể (over-specific)

Khi nào NÊN dùng?

Khi đề bài nói rõ về ngành xây dựng / lao động tay nghề cụ thể

Hoặc cần ví dụ rất cụ thể

Ví dụ ổn:

Skilled workers such as bricklayers are essential in the construction industry.

77
New cards

Thợ xây (nói chung)

Builder /ˈbɪl.dɚ/

78
New cards

Người quản lý vệ sinh/toà nhà (thường ở trường học, văn phòng)

Janitor

Cụ thể hơn Cleaner. Không chỉ dọn dẹp mà còn:

- Bảo trì cơ bản

- Trông coi cơ sở vật chất

Janitor → chỉ dùng khi chắc ngữ cảnh (trường học, toà nhà…)

79
New cards

Thợ trang trí nội thất

Decorator

/ˈdek.ər.eɪ.t̬ɚ/

80
New cards

Thợ mỏ

Miner /ˈmaɪ.nɚ/

81
New cards

Thợ may

Tailor /ˈteɪ.lɚ/

82
New cards

Thợ hàn

Người sử dụng nhiệt (hoặc điện) để nối các mảnh kim loại lại với nhau.

Welder/ ˈwel.dɚ/

83
New cards

Người bán thịt / thợ mổ thịt

Butcher /ˈbʊtʃ.ɚ/

84
New cards

Nhân viên thu ngân

Cashier /kæʃˈɪr/

85
New cards

Nhân viên văn thư / Nhân viên bán hàng (tùy ngữ cảnh)

Clerk /klɝːk/

Người làm công việc giấy tờ / hành chính cơ bản

👉 Ví dụ:

nhập dữ liệu

xử lý hồ sơ

làm việc văn phòng đơn Có thể dùng, nhưng nên cẩn thận

Dùng khi nói về:

công việc văn phòng cơ bản

hệ thống hành chính

Không nên lạm dụng để chỉ “nhân viên bán hàng”

→ vì:

nghe hơi cũ / thiên Mỹ

không tự nhiên bằng:

sales assistant

retail worker

86
New cards

Nhân viên môi giới bất động sản

• Định nghĩa:

Người làm trung gian mua, bán hoặc cho thuê nhà đất, đại diện cho khách hàng trong các giao dịch bất động sản.

Estate agent / Real estate agent / Realtor

💡 Estate agent → dùng nhiều ở Anh

Real estate agent → dùng phổ biến, trung tính

Realtor → từ riêng (ở Mỹ), chỉ người có chứng nhận chuyên môn (formal hơn)

87
New cards

Người bán hoa / người cắm hoa

Florist /ˈflɔː.rɪst/

88
New cards

Nhân viên đại lý du lịch

Travel Agent /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/

89
New cards

Nhà thiên văn học

Astronomer /əˈstrɑː.nə.mɚ/

90
New cards

Nhà hóa học

Chemist /ˈkem.ɪst/

91
New cards

Nhà sinh thái học

Ecologist /iˈkɑː.lə.dʒɪst/

92
New cards

Nhà bảo vệ môi trường

• Định nghĩa:

Người quan tâm, nghiên cứu hoặc hoạt động nhằm bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.

• Đặc điểm:

Có thể là nhà khoa học hoặc nhà hoạt động (activist)

Tập trung vào: ô nhiễm, biến đổi khí hậu, bảo tồn thiên nhiên

Environmentalist /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl.ɪst/

93
New cards

Nhà địa chất học

• Định nghĩa:

Nhà khoa học nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm:

đá

khoáng sản

cấu trúc địa chất

quá trình hình thành Trái Đất

Geologist /dʒiˈɑː.lə.dʒɪst/

94
New cards

Nhà sinh vật học biển

Marine Biologist /dʒiˈɑː.lə.dʒɪst/

95
New cards

Nhà khí tượng học (dự báo thời tiết)

Meteorologist /ˌmiː.t̬i.əˈrɑː.lə.dʒɪst/

Phân biệt quan trọng:

Meteorologist → chuẩn học thuật, khoa học

Weather forecaster → người dự báo thời tiết (đơn giản hơn, thiên về công việc)

96
New cards

Nhà vật lý học

Physicist /ˈfɪz.ɪ.sɪst/

97
New cards

Quản lý nhân sự

HR Manager (Human Resources)

/ˌeɪtʃˈɑːr ˈmæn.ə.dʒɚ/

👉 Không nên chỉ đọc mỗi “HR” trong IELTS Speaking (trừ khi xử lý khéo)

Cách dùng đúng (chuẩn nhất):

Lần đầu nói → nói đầy đủ + viết tắt

I want to become a Human Resources (HR) manager

👉 Sau đó:

HR managers are responsible for recruitment…

98
New cards

Thanh tra viên

Inspector /ɪnˈspek.tɚ/

💡 Là người có nhiệm vụ kiểm tra, đánh giá, đảm bảo quy định được tuân thủ.

👉 Có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực:

police inspector → thanh tra/cấp bậc trong cảnh sát

health inspector → thanh tra y tế

tax inspector → thanh tra thuế

99
New cards

Nhân viên quan hệ công chúng

• Định nghĩa:

Người chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì hình ảnh của cá nhân hoặc tổ chức trước công chúng, bao gồm:

làm việc với báo chí

xử lý truyền thông

tổ chức sự kiện

quản lý hình ảnh thương hiệu

PR Officer (Public Relations) /ˌpiːˈɑːr ˈɑː.fɪ.sɚ/

100
New cards