1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Available (adj) /əˈveɪ.lə.bəl/
Có sẵn
Bargain (n) /ˈbɑːr.ɡɪn/
Món hời
Bill (n) /bɪl/
Hóa đơn
Cash (n) /kæʃ/
Tiền mặt
Chain store (n) /ˈtʃeɪn stɔːr/
Chuỗi cửa hàng
Customer (n) /ˈkʌs.tə.mər/
Khách hàng
Debt (n) /det/
Nợ
Department store (n) /dɪˈpɑːrt.mənt stɔːr/
Cửa hàng bách hóa
Exceed (v) /ɪkˈsiːd/
Vượt quá
Expenditure (n) /ɪkˈspen.də.tʃər/
Sự chi tiêu
Installment (n) /ɪnˈstɔːl.mənt/
Sự trả góp
Loan (n) /loʊn/
Khoản vay
Mall (n) /mɑːl/
Trung tâm mua sắm
Purchase (v) /ˈpɜːr.tʃəs/
Mua
Receipt (n) /rɪˈsiːt/
Biên lai
Refund (n) /ˈriː.fʌnd/
Hoàn tiền
Save (v) /seɪv/
Tiết kiệm
Shopping bag (n) /ˈʃɑːp.ɪŋ bæɡ/
Túi mua hàng
Shopping cart (n) /ˈʃɑːp.ɪŋ kɑːrt/
Xe đẩy mua hàng
Spend (v) /spend/
Tiêu tiền