1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mosquito
Muỗi
To bite
Cắn
eyelid
Mi mắt
Eyelash
Lông mi
Eyebrow
Lông mày
To be enthusiastic about smth
Nhiệt tình về cái j
Enthusiasm
Lòng nhiệt tình
To swell
Sưng lên
To spead
Lan ra
Stetch
Kéo căng ra
Stetcher
Cái cáng
Recollect
Hồi tưởng
Recall
Gợi lại
Trial
Phiên toà xét xử
Process
Quá trình
To posses
Sở hữu
Possessions
Của cải
To convict sb of doing smth
kết tội ai làm j
Conviction
Sự kết tội
Purpose of = aim at
Mục đích
Balance
Sự cân bằng
To account for = explain
Giải thích
Accountant
Nhân viên kế toán
Accountancy
Nghề kế toán
Count
Đếm
Get by
Xoay sở
Get over
Vượt qua
Get through
Hoàn thành
To get up to doing smth
Giở trờ làm j
Get away with smth
Tránh gọi điện
Get on
Lên tàu , xe
Get off
Xuống tàu,xe
Get along well with sb
Hoà thuận vs ai
Get down to doing smth
Bắt tay làm việc j đó 1 cách nghiêm túc
For the sake of sb
Vì lợi của ai / cái j
reason with sb
Lí luận vs ai
Reasonable
Hợp lí
Cut down/ back on
Cắt giảm
Be cut out to do smth/ be cut down for doing smth
Có phẩm chất, năng lực làm j
Mature
Trưởng thành
Maturity
Sự trưởng thành
Immature
non nớt
Presume
Cho rằng
Finance
Tài chính
Criticize sb for smth
Phê bình ai về cái j
To finance
Chu cấp tiền
To convice sb of smth= to convince sb that + clause
Thuyết phục, làm cho tin
To persuade sb to do smth= talk sb into doing smth
Thuyết phục ai làm j
Talk sb out of doing smth
K thuyết phục ai làm j
Tighten
Thắt chặt
Tights
Quần bó
Beyond belief
K tin dc
Give a performance
Trình diễn
Fault
Lỗi
Find fault with
Phê bình
Faulty
Có lỗi
Faultless
K có lỗi
At all
Một tí nào