1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
迫不及待
pòbùjídài: nóng lòng, không thể chờ đợi được - 迫不及待想回家 (Nóng lòng muốn về nhà)
依靠
yīkào: dựa vào, phụ thuộc vào - 依靠别人的力量 (Dựa vào sức mạnh của người khác)
依靠 = dựa vào, dựa dẫm vào, nương tựa vào.
Thường dùng khi một người dựa vào người khác hoặc một thứ gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm chỗ dựa.
💡 依靠 có thể vừa là động từ “dựa vào”, vừa là danh từ “chỗ dựa”.
借助
jièzhù: nhờ vào, nhờ sự giúp đỡ của - 借助机构的帮助 (Nhờ vào sự giúp đỡ của cơ quan/tổ chức)
借助网络学习汉语。
Jièzhù wǎngluò xuéxí Hànyǔ. → Nhờ vào mạng Internet để học tiếng Trung.
→ mượn một phương tiện/điều kiện bên ngoài để làm việc gì
勉强
miǎnqiǎng: gắng gượng, cố gượng - 勉强答应 (Cố gượng đồng ý)
1. Miễn cưỡng, không tự nguyện
→ Làm gì đó không thật sự muốn, nhưng vẫn làm.
2. Cố gắng / gượng ép để đạt mức vừa đủ
→ cố làm, cố chịu, hoặc chỉ vừa đủ đạt yêu cầu.
机构
jīgòu: đơn vị, cơ quan, tổ chức - 知名机构 (Tổ chức có tiếng)
栋
dòng: tòa (nhà) - 一栋大楼 (Một tòa nhà lớn)
兴致勃勃
xìngzhì bóbó: vô cùng hào hứng - 兴致勃勃地聊着 (Hào hứng trò chuyện)
专程
zhuānchéng: đặc biệt đi - 专程来看你 (Đặc biệt đến thăm bạn)
修养
xiūyǎng: trình độ, thái độ xử sự đúng mực - 很有修养 (Rất có văn hóa/trình độ xử sự)
Thường nói về phẩm chất, cách cư xử, văn hóa, kiến thức và khả năng tự rèn luyện của một người.
Ví dụ:
他很有修养。
→ Anh ấy rất có văn hóa / có phẩm chất tốt / có tu dưỡng.
一个人的修养可以从他的言谈举止看出来。
→ Có thể nhìn ra phẩm chất và sự tu dưỡng của một người qua lời nói và hành vi của họ.
接连
jiēlián: liên tiếp, liên tục - 接连几天 (Liên tiếp mấy ngày)
🔥 Nhớ nhanh:
接连 → liên tiếp (Nhiều sự việc nối tiếp nhau)
连续 → liên tục, không gián đoạn bởi thời
陆续 → lần lượt (Nhiều người/sự việc lần lượt xảy ra)
接二连三 → liên tiếp, dồn dập (Nhấn mạnh xảy ra dồn dập, thường chuyện không tốt)
相继 → lần lượt, nối tiếp nhau (văn viết)
涉及
shèjí: liên quan đến, đề cập đến - 涉及隐私 (Liên quan đến quyền riêng tư)
这件事涉及很多人。
→ Chuyện này liên quan đến rất nhiều người.
隐私
yǐnsī: sự riêng tư, đời tư - 保护隐私 (Bảo vệ quyền riêng tư)
反感
fǎngǎn: có ác cảm, bực mình - 令人反感 (Làm cho người ta có ác cảm)
火药
huǒyào: thuốc nổ - 充满火药味 (Tràn ngập mùi thuốc nổ)
忍耐
rěnnài: nhẫn nại, kiềm chế - 无法忍耐 (Không thể nhẫn nại thêm)
着想
zhuóxiǎng: nghĩ cho, lo cho - 为客户着想 (Nghĩ cho khách hàng)
着想 = suy nghĩ cho, lo nghĩ cho, đặt lợi ích của ai đó vào trong suy nghĩ.
👉 Thường gặp nhất trong cấu trúc:
为 + người + 着想 → suy nghĩ/lo nghĩ cho ai, vì lợi ích của ai mà cân nhắc
💡 着想 không thường đứng một mình. Hay gặp nhất là 为……着想 / 替……着想.
策划
cèhuà: đặt kế hoạch, chuẩn bị, trù tính - 策划新方案 (Lập kế hoạch cho phương án mới)
达成
dáchéng: đạt được - 达成协议 (Đạt được thỏa thuận)
- Đạt được sau khi hướng tới/thương lượng
语气
yǔqì: khẩu khí, giọng điệu - 语气很缓和 (Giọng điệu rất dịu dàng/ôn hòa)
缓和
huǎnhé: dịu đi - 气氛缓和 (Bầu không khí dịu đi)
随意
suíyì: tùy ý, thoải mái
你可以隨意坐。
→ Bạn có thể ngồi tùy ý.
請隨意。
→ Cứ tự nhiên / cứ thoải mái.
不要隨意拿別人的東西。
→ Đừng tùy tiện lấy đồ của người khác.
你隨意,我先走了。
→ Cứ tự nhiên nhé, tôi đi trước.
而已
éryǐ: mà thôi - 说说而已 (Chỉ nói thế mà thôi)
设置
shèzhì: thiết lập, cài đặt
设置密码 (Thiết lập mật khẩu)
設置鬧鐘 → đặt báo thức
动力
dònglì: động lực - 充满动力 (Tràn đầy động lực)
固然
固然 = quả thật, đúng là, tuy đúng là...
Nghĩa chính: thừa nhận một điều là đúng, nhưng thường sau đó sẽ nói thêm một điều khác để bổ sung hoặc đối lập.
Cấu trúc rất hay gặp:
A 固然……,但是/可是/然而 B……
→ A đúng là..., nhưng B...
Ví dụ:
努力固然重要,但是方法也很重要。
→ Nỗ lực đúng là quan trọng, nhưng phương pháp cũng quan trọng.
这个工作固然辛苦,但是很有意义。
→ Công việc này quả thật vất vả, nhưng rất có ý nghĩa.
钱固然重要,可是健康更重要。
→ Tiền đúng là quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
恳切
kěnqiè: tha thiết, ân cần - 态度恳切 (Thái độ rất tha thiết)
💡 恳切 không chỉ đơn giản là 真诚 (chân thành), mà thường có thêm cảm giác tha thiết, khẩn thiết, đặc biệt khi thỉnh cầu hoặc khuyên nhủ.
🔥 Nhớ nhanh: 恳切 = chân thành + tha thiết.
无非
wúfēi: chẳng qua, chỉ là - 无非是想挣钱 (Chẳng qua là muốn kiếm tiền)
知音
zhīyīn: bạn tri âm, tri kỷ - 难寻知音 (Khó tìm được bạn tri âm)
客户
kèhù: khách hàng - 沟通客户 (Giao tiếp với khách hàng)
持久
chíjiǔ: lâu dài, bền vững - 持久的动力 (Động lực lâu dài)
崩溃
bēngkuì: sụp đổ, suy sụp - 情绪崩溃 (Cảm xúc sụp đổ)
果断
guǒduàn: quả quyết, kiên quyết - 果断拒绝 (Quả quyết từ chối)
斩钉截铁
zhǎndīng-jiétiě: như đinh đóng cột, dứt khoát, cương quyết - 斩钉截铁地说 (Nói một cách như đinh đóng cột)
思维
sīwéi: ý nghĩ, tư duy, tư tưởng - 改变思维 (Thay đổi tư duy)
搭
dā: ăn khớp, phù hợp - 两人很搭 (Hai người rất hợp cạ)
执行
zhíxíng: chấp hành, tiến hành, thực hiện - 执行任务 (Thực hiện nhiệm vụ)
执行 + kế hoạch / nhiệm vụ / mệnh lệnh / chính sách...
啥
shá: cái gì, nào - 有啥事 (Có chuyện gì thế)
👉 啥 = 什么 nhưng 啥 nghe thân mật, đời thường hơn.
薪水
xīnshui: tiền lương - 薪水高 (Tiền lương cao)
弊端
弊端(bìduān) = mặt hạn chế, nhược điểm, tác hại, điểm bất lợi của một việc/hệ thống/phương pháp.
Từ này thường dùng khi nói về những mặt xấu hoặc vấn đề tiềm ẩn của một thứ gì đó, khá trang trọng/văn viết.
Ví dụ:
这种方法有很多弊端。 → Phương pháp này có nhiều nhược điểm.
网络购物也有一些弊端。 → Mua sắm online cũng có một số mặt hạn chế.
我们应该认识到这种制度的弊端。 → Chúng ta nên nhận thức được những mặt hạn chế của chế độ này.
这种做法的弊端越来越明显。 → Nhược điểm của cách làm này ngày càng rõ ràng.
拼命
pīnmìng: Nghĩa: liều mạng; dốc hết sức; cố sống cố chết; bất chấp tất cả để làm gì đó.
Tùy ngữ cảnh, 拼命 thường mang ý cố hết sức / làm một cách điên cuồng, bất chấp.
1. 拼命 + động từ
→ cố hết sức làm gì
他拼命工作。
→ Anh ấy làm việc cật lực.
搁
gē: đặt, gác lại - 先搁在一边 (Cứ gác lại một bên trước đã)
颠倒
diāndǎo: đảo ngược, lộn ngược - 颠倒黑白 (Đảo ngược trắng đen)
权衡
quánhéng: cân nhắc, so đo, suy tính - 权衡利弊 (Cân nhắc lợi hại)
Sau khi cân nhắc các mặt, tôi quyết định nhận công việc này.
💡 Điểm quan trọng:
考虑 = “Tôi xem xét chuyện này.”
权衡 = “Tôi đem các yếu tố ra cân đo, so sánh rồi chọn.”
Ví dụ rất dễ phân biệt:
我正在考虑去不去。 → Tôi đang cân nhắc có đi hay không.
我正在权衡去和不去的利弊。 → Tôi đang cân nhắc lợi hại của việc đi và không đi.
津津有味
jīnjīn yǒu wèi: có hứng thú một cách say sưa, thưởng thức một cách thích thú. - 看得津津有味 (Xem một cách say mê)
津津有味 (jīnjīn yǒu wèi) = say sưa, thích thú, đầy hứng thú, thường dùng khi thưởng thức hoặc làm một việc gì đó với rất nhiều hứng thú.
Nó thường đi với các động từ như:
津津有味地吃饭 → ăn uống ngon lành, say sưa
津津有味地看书 → đọc sách say sưa
津津有味地听故事 → nghe câu chuyện một cách say mê
津津有味地聊天 → trò chuyện rất hào hứng
协议
xiéyì - thỏa thuận