1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
カニ
cua
きもの
kimono
ショッピングセンター
trung tâm mua sắm
すいぞくかん
thủy cung
スノーボード
ván trượt tuyết
ふね
thuyền
ふんいき
không khí
まち
phố
こっち
phía đằng này
そっち
phía đằng kia
しない
trong thành phố
さいご
cuối cùng
りょかん
nhà khách
ちょうしょく
bữa sáng
ゆうしょく
bữa tối
かんこうち
nơi tham quan
とざん
leo núi
むし
con sâu
しゅくはく
ở, trú lại
だいきん
tiền phí, phí
ないよう
nội dung
なし
không có
ねだん
giá cả
おとな
người lớn
〜つき
kèm theo… (ví dụ: bữa sáng kèm theo)
〜はく 〜にち
…ngày…đêm (ví dụ: 3 ngày 2 đêm)
〜ひ
lệ phí (ví dụ: lệ phí giao thông)
まちあわせる
gặp gỡ
ガイドする
hướng dẫn
かんこうする
tham quan
しゅっぱつする
xuất phát
キャンプする
cắm trại
めずらしい
hiếm có
でんとうてき
truyền thống
それに
và
どっち
bên nào, cái nào
イルカ
cá heo
ショー
buổi biểu diễn
てぶくろ
găng tay, bao tay
マフラー
khăn choàng cổ
ねんまつ
cuối năm
ガイドブック
sách hướng dẫn
パーク
công viên
はやわり
khuyến mãi
〜ちゅう
trong khi… (ví dụ: trong khi đi du lịch)
とる
lấy
やすみをとる
nghỉ ngơi
ぬれる
ướt
よういする
chuẩn bị
つたえる
truyền đạt
コピーする
photo
おねがいします
nhờ vả