1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blended learning
Học tập kết hợp
face-to-face learning
Học tập trực tiếp
online learning
Học trực tuyến
upload (v)
Tải lên
search for
Tìm kiếm
be not good at
Không giỏi việc gì đó
prefer (v)
Thích hơn
material (n)
Tài liệu
do a lot of projects
Thực hiện rất nhiều dự án
control over
Kiểm soát nhiều hơn
traditional methods of teaching
Phương pháp giảng dạy truyền thống
try (v)
Thử
geography (n)
Địa lý
original (adj)
Nguyên bản , ban đầu
strategy (n)
Chiến lược
allow someone to do something
Cho phép ai đó làm gì
encourage someone to do something
Khuyến khích ai đó làm gì
voice recorder
Máy ghi âm
workshop (n)
Hội thảo
instruction book (n)
Sách hướng dẫn
presentation (n)
Bài thuyết trình
design (v)
Thiết kế
easy to use
Dễ sử dụng
be familiar with
Quen thuộc
miss (v)
Bỏ lỡ
email (v,n)
Gửi email , email
exchange (v)
Trao đổi
Internet connection
Kết nối mạng
ask for (v)
Yêu cầu
wait for someone’s reply
Chờ ai đó phản hồi
distraction (n)
Phân tâm
technical problems
Sự cố kỹ thuật
study schedule
Lịch học
harm (n)
Tổn hại
short-sightedness (n)
Thiển cận
backache (n)
Đau lưng
attend (v)
Tham dự
be healthy for
Tốt cho cái gì
log in
Đăng nhập
effective (adj)
Hiệu quả
review (v)
Xem lại
get access
Truy cập
communication and teamwork skills
Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
be not suitable for
Không phù hợp cho
be absent from
Nghỉ học
click (v)
Nhấp vào
install (v)
Cài đặt
practise (v)
Rèn luyện
play the role of
Đóng vai trò là
challenge (v)
Thách thức
class discussion
Thảo luận trong lớp học
take part in
Tham gia
group learning
Học nhóm
digital learning resources
Các nguồn học tập kỹ thuật số
audio-visual materials
Tài liệu nghe nhìn
field trip
Chuyến đi thực tế
real-world experiences
Những trải nghiệm thực tế
unfamiliar environments
Môi trường xa lạ
bring (v)
Mang theo
thanks to
Nhờ vào
make friends
Kết bạn
award (n)
Giải thưởng
talk show (n)
Toạ đàm
on the list
Trong danh sách
electronic devices
Các thiết bị điện
social interaction
Tương tác xã hội